Kết quả bóng đá trận Stjarnan Gardabaer vs Keflavik, 01:00 ngày 10/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 01:00 ngày 10/08/2026
Stjarnan Gardabaer 1 Kết thúc HT 0-0 0
Keflavik
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 3
Địa điểm: Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Stjarnan Gardabaer | Phút | |
| 7' | Alpha Conteh | |
| Benedikt Waren | 7' | |
| 7' | Sindri Snaer Magnusson | |
| 34' | Alpha Conteh | |
| HT 0-0 | ||
| Bjarki Hauksson 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| ▲ Andri Runar Bjarnason ▼ Birnir Snaer Ingason | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Frans Elvarsson ▼ Baldur Logi Gudlaugsson | |
| 62' ⇄ | ▲ Marin Mudrazija ▼ Stefan Ljubicic | |
| 70' | Egill Valur Karlsson | |
| 75' ⇄ | ▲ Viktor Árni Traustason ▼ Sindri Snaer Magnusson | |
| ▲ Arni Vilhjalmsson ▼ Emil Atlason | 81' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Turay ▼ Johann Arni Gunnarsson | 81' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Arnor Adalbjorssnos ▼ Dagur Ingi Valsson | |
| 90' ⇄ | ▲ Runar Holmarsson ▼ Ernir Bjarnason | |
| ▲ Alex Thor Hauksson ▼ Orvar Eggertsson | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 21 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 14 |
Chủ = Stjarnan Gardabaer · Khách = Keflavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stjarnan Gardabaer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (26%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Stjarnan Gardabaer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 3 | 10 | 34 | 46 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 20 | 10 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 17 | 26 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 15 | - | - |
Keflavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 30 | 34 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 11 | 15 | 5 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 23 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Stjarnan Gardabaer 11 (55%)Hòa 4 (20%)Keflavik 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Keflavik | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/01/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-1 (2-0) | Keflavik | +0.75 | 3.5 | T |
| 19/06/25 | Stjarnan Gardabaer | 4-2 (3-2) | Keflavik | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/02/25 | Stjarnan Gardabaer | 1-4 (0-2) | Keflavik | +1.5 | 3.75 | B |
| 03/09/23 | Stjarnan Gardabaer | 3-0 (2-0) | Keflavik | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/06/23 | Keflavik | 1-1 (0-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3 | H |
| 18/05/23 | Stjarnan Gardabaer | 4-0 (2-0) | Keflavik | +0.75 | 3.25 | T |
| 05/09/22 | Stjarnan Gardabaer | 0-2 (0-0) | Keflavik | +0.5 | 3.25 | B |
| 17/06/22 | Keflavik | 2-2 (1-2) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/07/21 | Stjarnan Gardabaer | 2-3 (0-2) | Keflavik | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/21 | Keflavik | 2-0 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/21 | Stjarnan Gardabaer | 2-0 (1-0) | Keflavik | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/01/19 | Stjarnan Gardabaer | 3-0 (1-0) | Keflavik | +2.5 | 3.5 | T |
| 07/07/18 | Keflavik | 0-2 (0-2) | Stjarnan Gardabaer | +1 | 3 | T |
| 28/04/18 | Stjarnan Gardabaer | 2-2 (0-0) | Keflavik | +1 | 2.75 | H |
| 10/02/18 | Keflavik | 0-1 (0-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/03/16 | Keflavik | 3-2 (1-1) | Stjarnan Gardabaer | +1 | 3.25 | B |
| 26/09/15 | Stjarnan Gardabaer | 7-0 (3-0) | Keflavik | +1.25 | 3 | T |
| 30/06/15 | Keflavik | 1-2 (1-1) | Stjarnan Gardabaer | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/15 | Keflavik | 0-2 (0-0) | Stjarnan Gardabaer | +1.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Stjarnan Gardabaer
TBBTBHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Valur Reykjavik | 2-3 (1-1) | Stjarnan Gardabaer | 0 | 3.75 | T |
| 30/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | Stjarnan Gardabaer | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | IA Akranes | 5-1 (3-0) | Stjarnan Gardabaer | -0.25 | 3.75 | B |
| 24/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 3 | T |
| 19/07/26 | KR Reykjavik | 5-0 (2-0) | Stjarnan Gardabaer | -1 | 4.75 | B |
| 17/07/26 | Vikingur Gota | 2-2 (0-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 3-1 (1-1) | Vikingur Gota | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hafnarfjordur | 2-2 (2-2) | Stjarnan Gardabaer | 0 | 3.75 | H |
| 29/06/26 | Stjarnan Gardabaer | 3-1 (2-0) | KA Akureyri | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-1 (2-1) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3.5 | B |
| 17/06/26 | Stjarnan Gardabaer | 4-4 (2-3) | Breidablik | 0 | 3.75 | H |
| 11/06/26 | Afturelding | 3-1 (0-1) | Stjarnan Gardabaer | +0.5 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Thor Akureyri | 1-3 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.5 | 3.5 | T |
| 27/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-3 (0-2) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 0-1 (0-0) | Fram Reykjavik | 0 | 3.75 | B |
| 18/05/26 | Keflavik | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-1 (2-1) | KR Reykjavik | -1 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-3 (2-0) | KR Reykjavik | -0.5 | 4 | B |
| 03/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-2 (1-0) | IA Akranes | -0.25 | 3.5 | B |
| 28/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-4 (2-2) | Valur Reykjavik | +0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Keflavik
TBTBHTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Keflavik | 3-0 (3-0) | KA Akureyri | +0.5 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | Vikingur Reykjavik | 5-1 (2-0) | Keflavik | -1.75 | 3.75 | B |
| 21/07/26 | Keflavik | 5-2 (2-0) | IA Akranes | 0 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Breidablik | 2-1 (0-1) | Keflavik | -1 | 3.75 | B |
| 07/07/26 | Keflavik | 1-1 (0-0) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.5 | H |
| 29/06/26 | Keflavik | 3-2 (1-1) | KR Reykjavik | -0.75 | 4 | T |
| 22/06/26 | Valur Reykjavik | 1-1 (1-0) | Keflavik | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/06/26 | Keflavik | 1-2 (0-2) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 6-1 (2-0) | Keflavik | +0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Keflavik | 1-0 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Keflavik | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | IA Akranes | 1-3 (0-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Keflavik | 1-3 (1-1) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | KA Akureyri | 1-2 (1-1) | Keflavik | -0.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Breidablik | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Fram Reykjavik | 3-1 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/04/26 | KR Reykjavik | 3-2 (1-0) | Keflavik | -1.25 | 4 | B |
| 06/04/26 | Grindavik | 0-0 (0-0) | Keflavik | +1 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Keflavik | 4-3 (1-1) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Keflavik | 3-1 (0-0) | KFR Aegir | +3.25 | 4.25 | T |
Đội hình
Stjarnan Gardabaer
Keflavik
1Darri Bergmann Gylfason3Gustav Kjeldsen14Bjarki Hauksson19Ari Leifsson32Orvar Logi Orvarsson7Orvar Eggertsson8Johann Arni Gunnarsson11Birnir Snaer Ingason18Gudmundur Nokkvason22CEmil Atlason23Benedikt Waren1Asgeir Magnusson3Axel Ingi Johannesson4Nacho Heras22Asgeir Pall Magnusson47Egill Valur Karlsson6CSindri Snaer Magnusson17Baldur Logi Gudlaugsson18Ernir Bjarnason21Alpha Conteh7Dagur Ingi Valsson10Stefan Ljubicic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Darri Bergmann Gylfason7.1
- 3Gustav Kjeldsen8.4
- 7Orvar Eggertsson▼ Rời sân 90+3'7.4
- 8Johann Arni Gunnarsson▼ Rời sân 81'8.4
- 11Birnir Snaer Ingason▼ Rời sân 61'8.1
- 14Bjarki Hauksson⚽ Ghi bàn 50'9.1
- 18Gudmundur Nokkvason7.3
- 19Ari Leifsson8.7
- 22Emil Atlason C▼ Rời sân 81'7.1
- 23Benedikt Waren🟨 Thẻ vàng 7'8.1
- 32Orvar Logi Orvarsson8.6
Khách · 442
- 1Asgeir Magnusson7.9
- 3Axel Ingi Johannesson6.7
- 4Nacho Heras6.2
- 6Sindri Snaer Magnusson C🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 75'5.9
- 7Dagur Ingi Valsson▼ Rời sân 90'7.1
- 10Stefan Ljubicic▼ Rời sân 62'5.7
- 17Baldur Logi Gudlaugsson▼ Rời sân 61'5.8
- 18Ernir Bjarnason▼ Rời sân 90'6.5
- 21Alpha Conteh🟨 Thẻ vàng 7' · 🟥 Thẻ đỏ 34'4.1
- 22Asgeir Pall Magnusson6.3
- 47Egill Valur Karlsson🟨 Thẻ vàng 70'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
14
Sút bóng
339
Sút cầu môn
81
Tấn công
12492
Tấn công nguy hiểm
8635
Sút ngoài cầu môn
166
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
509304
TL chuyền bóng thành công
87%74%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
30
Cứu thua
17
Tắc bóng
59
Quả ném biên
2011
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
137
Chuyền dài
4627
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.650.77
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B3T3 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stjarnan Gardabaer (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Keflavik (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stjarnan Gardabaer (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 3 (18%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Keflavik (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stjarnan Gardabaer
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Bjarki Hauksson Hậu vệ phải | 9.1 | 1 | 4/1 | 46/60 | 0 | ||
| 19Ari Leifsson Trung vệ | 8.7 | 2/0 | 70/74 | 0 | |||
| 32Orvar Logi Orvarsson Hậu vệ trái | 8.6 | 1/0 | 42/44 | 4 | |||
| 3Gustav Kjeldsen Trung vệ | 8.4 | 1/0 | 56/59 | 1 | |||
| 8Johann Arni Gunnarsson Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 5/2 | 66/79 | 3 | |||
| 11Birnir Snaer Ingason Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1/0 | 29/33 | 1 | |||
| 23Benedikt Waren Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 2/2 | 27/30 | 2 | 🟨 | ||
| 7Orvar Eggertsson Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 7/2 | 14/22 | 0 | |||
| 18Gudmundur Nokkvason Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 39/46 | 5 | |||
| 22Emil Atlason Trung phong | 7.1 | 6/0 | 10/13 | 0 | |||
| 1Darri Bergmann Gylfason Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 99Andri Runar Bjarnason (dự bị) Trung phong | 7.1 | 3/1 | 6/6 | 0 | |||
| 94Arni Vilhjalmsson (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 29Alex Thor Hauksson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Ibrahim Turay (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 13/14 | 0 |
Keflavik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Asgeir Magnusson Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 25/44 | 0 | |||
| 47Egill Valur Karlsson Hậu vệ trái | 7.7 | 1/0 | 30/38 | 2 | 🟨 | ||
| 7Dagur Ingi Valsson Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 21/26 | 4 | |||
| 3Axel Ingi Johannesson Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 17/22 | 3 | |||
| 18Ernir Bjarnason Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 26/29 | 3 | |||
| 22Asgeir Pall Magnusson Hậu vệ trái | 6.3 | 2/0 | 18/27 | 2 | |||
| 4Nacho Heras | 6.2 | 1/0 | 31/35 | 0 | |||
| 6Sindri Snaer Magnusson Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 1/0 | 13/22 | 1 | 🟨 | ||
| 17Baldur Logi Gudlaugsson Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 10Stefan Ljubicic Trung phong | 5.7 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 21Alpha Conteh Tiền đạo cánh trái | 4.1 | 0/0 | 6/6 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 14Marin Mudrazija (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/1 | 3/5 | 1 | |||
| 28Viktor Árni Traustason (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 25Frans Elvarsson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 15Arnor Adalbjorssnos (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 13Runar Holmarsson (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stjarnan Gardabaer | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929-9-29 | |
| Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium | Sân nhà | Keflavikurvollur Stadium |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| Jokull Elisabetarson | HLV | Haraldur Gudmundsson |
| Khu vực | Reykjanesbaer |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.73 | 2.65 | 0.96 | 4.00 | 0.66 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.50 ↓ | 3.10 ↑ | 0.75 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 4.10 | 3.00 | 0.77 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 2.88 | 0.84 | 3.75 | 0.95 | 0.73 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.80 | 2.86 | 0.79 | 3.75 | 1.03 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 4.00 | 3.05 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 4.30 | 3.00 | 0.93 | 4.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.70 ↑ | 100.00 ↑ | 1.62 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.80 | 2.86 | 0.79 | 3.75 | 1.03 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 4.20 | 2.81 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.67 | 2.88 | 0.84 | 3.75 | 0.98 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 165.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 4.35 | 2.95 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.20 ↑ | 81.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.30 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.20 | 3.00 | 0.86 | 4.00 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.96 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 4.13 | 3.28 | 0.79 | 3.50 | 0.97 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.52 ↑ | 30.76 ↑ | 2.87 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.28 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.40 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.68 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 4.20 | 3.09 | 1.10 | 4.25 | 0.69 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 4.00 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 4.00 | 3.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.90 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.10 | 0.62 | 3.50 | 1.20 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.