Kết quả bóng đá trận Stirling Albion vs Kelty Hearts, 21:00 ngày 10/10/2026

Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 10/10/2026
Stirling Albion
2 Kết thúc HT 0-1 1
Kelty Hearts
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 10℃~11℃

Diễn biến trận đấu

Stirling Albion Phút Kelty Hearts
6'⚽ 0 - 1
13'⚽ 0 - 2 Cole R. (Kiến tạo: Jamie Hislop)
16' Murray I.
22' Ross Cunningham
27' Walker G.
45' Cole R.
HT 0-1
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 20 40
Bại 02 35
Ghi bàn 54 1718
Mất bàn 45 2119
Điểm 53 1315

Chủ = Stirling Albion · Khách = Kelty Hearts

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stirling Albion (21)Hiệp 1 / Cả trậnKelty Hearts (24)
3 (14%)Thắng/Thắng7 (29%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (8%)
2 (10%)Hòa/Hòa1 (4%)
2 (10%)Hòa/Bại1 (4%)
2 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (33%)Bại/Bại11 (46%)

Bảng xếp hạng

Stirling Albion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng511361249
Sân nhà21104246
Sân khách3003210010

Kelty Hearts

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520371068
Sân nhà22006364
Sân khách30031709

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
3
4
Sút cầu môn
2
2
Sút ngoài cầu môn
1
1
Cản bóng
0
1
TL kiểm soát bóng
64%
36%
Phạm lỗi
6
7
Cứu thua
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stirling Albion (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kelty Hearts (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Stirling Albion Thông tin Kelty Hearts
1945 Thành lập
Forthbank Stadium Sân nhà
3808 Sức chứa 0
Kevin Rutkiewicz HLV Kevin Thomson
Stirling Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.403.502.501.003.000.800.860.000.93
Live1.02 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.00 ↑3.500.22 ↓0.68 ↓0.001.18 ↑
Mansion88Sớm2.393.452.420.732.751.010.770.000.97
Live2.21 ↓3.50 ↑2.63 ↑0.76 ↑2.751.04 ↑0.74 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm2.453.602.500.552.501.200.750.000.90
Live2.453.45 ↓2.55 ↑0.552.501.200.750.000.90
12betSớm2.283.452.540.732.751.010.770.000.97
Live2.21 ↓3.50 ↑2.63 ↑0.76 ↑2.751.04 ↑0.74 ↓0.001.06 ↑
CrownSớm2.323.502.320.953.000.750.850.000.85
Live2.14 ↓3.502.51 ↑0.93 ↓3.000.77 ↑0.96 ↑0.250.74 ↓
LadbrokesSớm2.503.202.500.572.501.25---
Live1.06 ↓7.00 ↑41.00 ↑0.48 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm2.353.402.400.883.000.660.760.000.76
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑8.49 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.433.552.460.582.501.180.840.000.86
Live1.10 ↓7.00 ↑34.00 ↑2.30 ↑3.500.34 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
Bet 365Sớm2.403.502.451.033.000.780.880.000.93
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stirling Albion0011
Kelty Hearts0002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).