Kết quả bóng đá trận Stirling Albion vs Cove Rangers, 01:45 ngày 12/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 12/08/2026
Stirling Albion Sắp đá --:--:--
Cove Rangers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 25 |
| Điểm | 3 | 1 | 8 | 8 |
Chủ = Stirling Albion · Khách = Cove Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stirling Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Stirling Albion 1 (11%)Hòa 2 (22%)Cove Rangers 6 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/24 | Cove Rangers | 4-2 (2-1) | Stirling Albion | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/02/24 | Stirling Albion | 2-2 (1-0) | Cove Rangers | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/11/23 | Stirling Albion | 0-2 (0-1) | Cove Rangers | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/11/23 | Cove Rangers | 3-1 (1-1) | Stirling Albion | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/09/23 | Stirling Albion | 2-2 (1-0) | Cove Rangers | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/07/21 | Cove Rangers | 2-3 (0-1) | Stirling Albion | -1.25 | 2.75 | T |
| 11/03/20 | Stirling Albion | 1-7 (0-5) | Cove Rangers | -1.25 | 3 | B |
| 09/11/19 | Cove Rangers | 1-0 (0-0) | Stirling Albion | -2 | 3.5 | B |
| 24/08/19 | Stirling Albion | 1-2 (0-1) | Cove Rangers | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Stirling Albion
BTBBTBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kelty Hearts | 3-2 (2-0) | Stirling Albion | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Stirling Albion | 2-0 (1-0) | Dumbarton | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Arbroath | 1-0 (0-0) | Stirling Albion | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Stirling Albion | 0-2 (0-2) | Montrose | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Spartans | 1-3 (1-1) | Stirling Albion | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Stirling Albion | 0-1 (0-0) | Dundee United | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Tranent Juniors | 2-0 (2-0) | Stirling Albion | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | Stirling Albion | 2-2 (0-0) | Spartans | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Stranraer | 1-1 (0-1) | Stirling Albion | -1.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Stirling Albion | 2-2 (1-2) | Elgin City | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Dumbarton | 2-1 (1-0) | Stirling Albion | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Clyde | 3-1 (2-1) | Stirling Albion | -1 | 3 | B |
| 28/03/26 | Stirling Albion | 1-0 (0-0) | Edinburgh City | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | East Kilbride | 3-2 (2-0) | Stirling Albion | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Stirling Albion | 0-3 (0-3) | Forfar Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Annan Athletic | 3-3 (3-0) | Stirling Albion | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | Spartans | 2-0 (1-0) | Stirling Albion | -1 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Stirling Albion | 1-1 (1-0) | Dumbarton | 0 | 2.75 | H |
| 25/02/26 | Stirling Albion | 2-0 (1-0) | Annan Athletic | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Elgin City | 1-0 (0-0) | Stirling Albion | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Cove Rangers
BHBBBTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | East Fife | 2-0 (0-0) | Cove Rangers | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Cove Rangers | 0-0 (0-0) | Airdrie United | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Dumbarton | 2-0 (1-0) | Cove Rangers | 0 | 3 | B |
| 22/07/26 | Dunfermline Athletic | 5-0 (3-0) | Cove Rangers | -1.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Cove Rangers | 0-4 (0-2) | Saint Mirren | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Cove Rangers | 3-2 (0-0) | East Kilbride | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Cove Rangers | 2-4 (1-3) | Saint Johnstone | -1.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Cove Rangers | 1-4 (1-1) | Inverness | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Cove Rangers | 2-2 (0-2) | Huntly | - | - | H |
| 03/07/26 | Cove Rangers | 1-0 (0-0) | Turriff United | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Cove Rangers | 4-1 (1-1) | Inverurie Loco Works | - | - | T |
| 27/06/26 | Cove Rangers | 0-1 (0-1) | Aberdeen | - | - | B |
| 02/05/26 | Cove Rangers | 0-0 (0-0) | East Fife | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Kelty Hearts | 0-2 (0-2) | Cove Rangers | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cove Rangers | 2-0 (1-0) | Stenhousemuir | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Queen of South | 2-0 (0-0) | Cove Rangers | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Montrose | 2-3 (0-1) | Cove Rangers | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Cove Rangers | 0-1 (0-0) | Alloa Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Cove Rangers | 2-2 (0-2) | Hamilton Academical | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Inverness | 1-1 (1-0) | Cove Rangers | -1.25 | 2.75 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B6T6 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stirling Albion (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Cove Rangers (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stirling Albion (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Cove Rangers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stirling Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| Forthbank Stadium | Sân nhà | |
| 3808 | Sức chứa | 0 |
| Kevin Rutkiewicz | HLV | Jim McIntyre |
| Stirling | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.90 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.50 ↓ | 2.10 ↑ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.40 | 2.00 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.06 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.81 ↓ | 3.30 ↑ | 2.16 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.66 ↓ | -0.50 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.95 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.03 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.35 ↑ | 1.92 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.06 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.81 ↓ | 3.30 ↑ | 2.16 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.66 ↓ | -0.50 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.45 | 2.03 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.35 ↓ | 2.09 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.08 | 2.06 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.92 ↓ | 3.16 ↑ | 2.16 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.00 | 3.33 | 2.12 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.89 ↓ | 3.37 ↑ | 2.19 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.25 | 2.05 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.10 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.45 ↑ | 2.20 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.13 | 3.20 | 2.11 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.16 ↑ | 3.22 ↑ | 2.14 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.25 | 2.05 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.99 | 3.45 | 2.14 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.59 ↑ | 2.16 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.87 ↓ | 3.50 ↑ | 2.10 | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.25 ↑ | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stirling Albion | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Cove Rangers | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).