Kết quả bóng đá trận Stevenage Borough vs Luton Town, 02:00 ngày 11/09/2026
League 1 (Anh) · 02:00 ngày 11/09/2026
Stevenage Borough 2 Kết thúc HT 1-0 1
Luton Town
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: The Lamex Stadium Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Stevenage Borough | Phút | |
| Phillips D. | 4' | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Kemp D. 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Freestone L. | 26' | |
| 30' | Walsh L. | |
| Kemp D. | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Broggio B. ▼ | 56' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Palmer K. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Richards J. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Wells N. ▼ | |
| Magennis J. 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| 75' | ⚽ 3 - 1 Andersen M. (Kiến tạo: Kasey Palmer) | |
| ▲ Mellon M. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Houghton J. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Earley S. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Mellon M. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Earley S. ▼ | 77' ⇄ | |
| Earley S. | 80' | |
| 84' ⇄ | ▲ Mendel-Idowu T. ▼ | |
| ▲ Smith M. ▼ | 85' ⇄ | |
| 90' | Andersen M. | |
| Wildin L. | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 20 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 14 |
Chủ = Stevenage Borough · Khách = Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stevenage Borough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Stevenage Borough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
Luton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 10 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 8 | 3 | 10 |
Đội hình
Stevenage Borough
Luton Town
1Setford T.5Piergianni C.6Freestone L.15Vancooten T.2Wildin L.8Phillips D.11Roberts J.23Thompson L.10Kemp D.9Magennis J.18Sanderson O.24J.Keeley5Andersen M.6Johnston G.12J.Johnson25Jones I.8Walsh L.2Odoffin H.10Donley J.16D.Gore30Kodua G.9Marshall C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Setford T.
- 2Wildin L.🟨 Thẻ vàng 90'
- 5Piergianni C.
- 6Freestone L.🟨 Thẻ vàng 26'
- 8Phillips D.🟨 Thẻ vàng 4'
- 9Magennis J.⚽ Ghi bàn 70'
- 10Kemp D.⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 11Roberts J.
- 15Vancooten T.
- 18Sanderson O.
- 23Thompson L.
Khách · 4141
- 2Odoffin H.
- 5Andersen M.⚽ Ghi bàn 75' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 6Johnston G.
- 8Walsh L.🟨 Thẻ vàng 30'
- 9Marshall C.
- 10Donley J.
- 12J.Johnson
- 16D.Gore
- 24J.Keeley
- 25Jones I.
- 30Kodua G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
52
Sút bóng
910
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
30%70%
Chuyền bóng
257612
TL chuyền bóng thành công
69%86%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
10
Cứu thua
11
Quả ném biên
2727
Chuyền dài
2435
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stevenage Borough (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Luton Town (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stevenage Borough | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1976 | Thành lập | 1900 |
| The Lamex Stadium | Sân nhà | Kenilworth Road |
| 7100 | Sức chứa | 10226 |
| HLV | Jack Wilshere | |
| Stevenage | Khu vực | Luton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.37 | 2.15 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.30 ↓ | 2.08 ↓ | 0.68 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.22 | 1.02 | 2.50 | 0.77 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.15 | 0.84 | 2.25 | 0.99 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.15 | 2.12 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.15 | 2.12 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.19 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.04 | 2.16 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.30 ↑ | 250.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.55 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 3.25 | 2.15 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 375.00 ↑ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.20 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stevenage Borough | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Luton Town | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).