Kết quả bóng đá trận Stevenage Borough vs Doncaster Rovers, 21:00 ngày 29/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Stevenage Borough 2 Kết thúc HT 0-0 2
Doncaster Rovers
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Địa điểm: The Lamex Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Stevenage Borough | Phút | |
| 40' | Isaac Hutchinson | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bayley McCann ▼ Hakeeb Adelakun | |
| 56' | Jay McGrath | |
| Josh Magennis(Assists:Phoenix Patterson) (Kiến tạo: Phoenix Patterson) 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| 63' ⇄ | ▲ George Broadbent ▼ Darren Robinson | |
| 64' ⇄ | ▲ Leon Ayinde ▼ Tommi OReilly | |
| 64' ⇄ | ▲ Sean Grehan ▼ Jay McGrath | |
| 64' ⇄ | ▲ Brandon Hanlan ▼ Isaac Hutchinson | |
| 70' | ⚽ 1 - 1 Jack Senior | |
| ▲ Oliver Sanderson ▼ Josh Magennis | 71' ⇄ | |
| ▲ Terry Taylor ▼ Louis Thompson | 71' ⇄ | |
| ▲ Michael Mellon ▼ Jordan Roberts | 71' ⇄ | |
| 76' | Jack Senior | |
| 80' | ⚽ 1 - 2 Owen Bailey(Assists:Bayley McCann) (Kiến tạo: Bayley McCann) | |
| Oliver Sanderson(Assists:Phoenix Patterson) (Kiến tạo: Phoenix Patterson) 2 - 2 ⚽ | 82' | |
| ▲ Saxon Earley ▼ Phoenix Patterson | 90+4' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 14 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 9 |
Chủ = Stevenage Borough · Khách = Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stevenage Borough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Stevenage Borough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Doncaster Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 19 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Stevenage Borough 3 (33%)Hòa 3 (33%)Doncaster Rovers 3 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/11/25 | Stevenage Borough | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/23 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Doncaster Rovers | +1.25 | 2.5 | T |
| 26/10/22 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-1) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/01/17 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/12/16 | Stevenage Borough | 3-4 (0-3) | Doncaster Rovers | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/01/14 | Doncaster Rovers | 2-3 (0-0) | Stevenage Borough | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/01/13 | Stevenage Borough | 1-2 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/09/12 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Stevenage Borough
BBHTTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Stevenage Borough | 0-3 (0-2) | Reading | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/08/26 | Stevenage Borough | 1-2 (0-0) | Oxford United | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Burton Albion | 1-1 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2 | H |
| 08/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Colchester United | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Millwall | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Stevenage Borough | 0-5 (0-2) | West Ham United | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Stockport County | 2-0 (2-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Stevenage Borough | 0-1 (0-0) | Stockport County | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Barnsley | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Stevenage Borough | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 0 | 2 | H |
| 15/04/26 | Bolton Wanderers | 5-1 (2-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2 | T |
| 06/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Blackpool | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Reading | +0.5 | 2 | T |
| 18/03/26 | Plymouth Argyle | 1-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Doncaster Rovers
BHBHBBHHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Doncaster Rovers | 1-3 (0-1) | Middlesbrough | -0.75 | 3 | B |
| 22/08/26 | Doncaster Rovers | 0-0 (0-0) | Barnsley | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Mansfield Town | 2-1 (1-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Stockport County | 1-1 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-0) | Lincoln City | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Wolves | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | - | - | H |
| 25/07/26 | Harrogate Town | 2-2 (2-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Doncaster Rovers | +0.75 | 3 | T |
| 17/07/26 | Glenavon Lurgan | 0-5 (0-4) | Doncaster Rovers | +2 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-4 (0-3) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Peterborough United | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Reading | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Exeter City | 3-0 (1-0) | Doncaster Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Mansfield Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (1-0) | Port Vale | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
Stevenage Borough
Doncaster Rovers
1Filip Marschall5CCarl Piergianni6Lewis Freestone15Terence Vancooten2Luther Wildin8Daniel Philips23Louis Thompson44Phoenix Patterson10Daniel Kemp9Josh Magennis11Jordan Roberts1Tommy Simkin7O'Reilly T.4COwen Bailey6Jay McGrath12Neill Byrne23Jack Senior20Darren Robinson22Robbie Gotts7Tommi OReilly47Hakeeb Adelakun10Alfie May21Isaac Hutchinson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Filip Marschall6
- 2Luther Wildin6.8
- 5Carl Piergianni C6.7
- 6Lewis Freestone7.1
- 8Daniel Philips6.8
- 9Josh Magennis⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 71'7.4
- 10Daniel Kemp6.6
- 11Jordan Roberts▼ Rời sân 71'6.7
- 15Terence Vancooten6.4
- 23Louis Thompson▼ Rời sân 71'6.9
- 44Phoenix Patterson🎯 Kiến tạo 57' · 🎯 Kiến tạo 82' · ▼ Rời sân 90+4'7.2
Khách · 4222
- 1Tommy Simkin6
- 4Owen Bailey C⚽ Ghi bàn 80'7
- 6Jay McGrath🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 64'6.6
- 7O'Reilly T.
- 7Tommi OReilly▼ Rời sân 64'6.2
- 10Alfie May6.3
- 12Neill Byrne6.4
- 20Darren Robinson▼ Rời sân 63'6.1
- 21Isaac Hutchinson🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 64'6.2
- 22Robbie Gotts7.1
- 23Jack Senior⚽ Ghi bàn 70' · 🟨 Thẻ vàng 76'6.7
- 47Hakeeb Adelakun▼ Rời sân 46'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
99
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
03
Sút bóng
912
Sút cầu môn
54
Tấn công
10370
Tấn công nguy hiểm
3033
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
307357
TL chuyền bóng thành công
68%71%
Phạm lỗi
916
Việt vị
31
Cứu thua
23
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2238
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.470.65
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stevenage Borough (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stevenage Borough (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Doncaster Rovers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stevenage Borough
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Josh Magennis Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 3/8 | 0 | ||
| 44Phoenix Patterson Tiền đạo | 7.2 | 2 | 2/1 | 11/14 | 1 | ||
| 6Lewis Freestone Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 19/24 | 5 | |||
| 23Louis Thompson Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 2Luther Wildin Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 29/44 | 2 | |||
| 8Daniel Philips Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 28/39 | 2 | |||
| 5Carl Piergianni Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 22/32 | 1 | |||
| 11Jordan Roberts Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 6/10 | 2 | |||
| 10Daniel Kemp Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 15Terence Vancooten Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 40/52 | 1 | |||
| 1Filip Marschall Thủ môn | 6 | 0/0 | 18/38 | 0 | |||
| 18Oliver Sanderson (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 2/4 | 0 | ||
| 7Terry Taylor (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 28Michael Mellon (dự bị) | 6.6 | 1/0 | 1/3 | 0 |
Doncaster Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Robbie Gotts Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 31/37 | 4 | |||
| 4Owen Bailey Hậu vệ | 7 | 1 | 1/1 | 24/34 | 0 | ||
| 23Jack Senior Hậu vệ | 6.7 | 1 | 1/1 | 19/37 | 4 | 🟨 | |
| 47Hakeeb Adelakun Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 8/13 | 0 | |||
| 6Jay McGrath Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 28/33 | 1 | 🟨 | ||
| 12Neill Byrne Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 29/41 | 0 | |||
| 10Alfie May Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 17/21 | 0 | |||
| 21Isaac Hutchinson Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 11/15 | 1 | 🟨 | ||
| 7Tommi OReilly Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 9/14 | 1 | |||
| 20Darren Robinson Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 1Tommy Simkin Thủ môn | 6 | 0/0 | 24/38 | 0 | |||
| 8George Broadbent (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 27Sean Grehan (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 9Brandon Hanlan (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 11Leon Ayinde (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 25Bayley McCann (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 1 | 0/0 | 4/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stevenage Borough | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1976 | Thành lập | 1879/10/3 |
| The Lamex Stadium | Sân nhà | Keepmoat Stadium |
| 7100 | Sức chứa | 15231 |
| HLV | Grant McCann | |
| Stevenage | Khu vực | Doncaster |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.23 | 2.98 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.23 | 2.83 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.40 | 0.81 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.97 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.25 | 3.15 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.35 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.55 | 0.76 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 6.70 ↑ | 1.21 ↓ | 8.64 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.25 | 3.15 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.30 | 3.05 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.99 | 3.27 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.15 ↓ | 8.80 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.26 | 3.31 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.12 ↓ | 11.40 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.72 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 10.68 ↑ | 1.13 ↓ | 10.66 ↑ | 4.19 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.57 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.23 ↓ | 8.87 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stevenage Borough | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Doncaster Rovers | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).