Kết quả bóng đá trận Stenungsunds IF vs Vanersborg FK, 00:00 ngày 12/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 12/09/2026
Stenungsunds IF 0 Hiệp 2 - 82' HT 0-0 0
Vanersborg FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 17 | 20 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 12 |
Chủ = Stenungsunds IF · Khách = Vanersborg FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stenungsunds IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Stenungsunds IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 34 | 26 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 23 | 9 | 18 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 17 | 8 | 11 |
Vanersborg FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 4 | 9 | 26 | 34 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 15 | 21 | 9 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 13 | 13 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stenungsunds IF (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Vanersborg FK (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stenungsunds IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.70 | 0.80 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.80 | 3.70 | 0.80 | 3.25 | 0.82 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.70 | 3.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.70 ↓ | 3.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.20 | 0.78 | 3.25 | 0.74 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.80 ↑ | 3.45 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.76 | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.45 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.60 | 0.25 | 1.21 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.78 ↓ | 3.77 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.