Kết quả bóng đá trận Stenhousemuir vs Motherwell, 20:00 ngày 16/08/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 20:00 ngày 16/08/2026
Stenhousemuir
0 Kết thúc HT 0-0 0
Motherwell
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Stenhousemuir Phút Motherwell
24' Ibrahim Said
Kinlay Bilham 45'
HT 0-0
90+3' Lukas Fadinger
Ross Meechan 104'
107' Willy Vogt
Euan O'Reilly 1 - 0 ⚽114'
Matthew Aitken 118'
Euan O'Reilly 119'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 00 33
Bại 13 15
Ghi bàn 21 1111
Mất bàn 37 517
Điểm 60 219

Chủ = Stenhousemuir · Khách = Motherwell

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stenhousemuir (23)Hiệp 1 / Cả trậnMotherwell (16)
13 (57%)Thắng/Thắng4 (25%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (17%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (17%)Hòa/Hòa3 (19%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
0 (0%)Bại/Bại5 (31%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Stenhousemuir 0 (0%)Hòa 0 (0%)Motherwell 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC19/07/25Stenhousemuir0-1 (0-1)Motherwell1-14-1.252.5B

Thành tích gần đây — Stenhousemuir

THHHTTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH08/08/26Stenhousemuir2-0 (0-0)Greenock Morton9-4+0.252.5T
SCO CH01/08/26Raith Rovers1-1 (1-1)Stenhousemuir4-2-12.25H
SCO LC25/07/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Livingston2-4-0.753H
SCO LC22/07/26Partick Thistle2-2 (1-2)Stenhousemuir17-1-1.753H
SCO LC18/07/26Brechin City1-2 (1-2)Stenhousemuir5-1+1.52.75T
SCO LC11/07/26Stenhousemuir2-0 (0-0)Forfar Athletic13-0+1.53.25T
SCO CH16/05/26Stenhousemuir0-1 (0-0)Alloa Athletic0-3+0.252.5B
SCO CH14/05/26Alloa Athletic1-3 (0-2)Stenhousemuir4-402.75T
SCO CH09/05/26Stenhousemuir1-1 (1-1)Queen of South3-4+0.252.5H
SCO CH06/05/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir11-6-0.252.5H
SCO L102/05/26Montrose0-2 (0-1)Stenhousemuir7-2+12.75T
SCO L125/04/26Stenhousemuir1-0 (0-0)Alloa Athletic7-1+0.52.5T
SCO L118/04/26Cove Rangers2-0 (1-0)Stenhousemuir4-3+0.252.5B
SCO L111/04/26Stenhousemuir1-1 (0-1)Inverness5-4-0.52.5H
SCO L104/04/26Stenhousemuir3-0 (2-0)Hamilton Academical4-4+0.752.5T
SCO L128/03/26East Fife2-2 (0-1)Stenhousemuir4-10+0.52.25H
SCO L121/03/26Stenhousemuir2-0 (1-0)Kelty Hearts7-4+12.5T
SCO L114/03/26Peterhead0-1 (0-0)Stenhousemuir1-102.25T
SCO L107/03/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir3-802.25H
SCO L104/03/26Hamilton Academical0-1 (0-0)Stenhousemuir5-8+0.252.25T

Thành tích gần đây — Motherwell

THHTTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Motherwell2-0 (0-0)HJK Helsinki3-7+0.752.75T
SCO PR09/08/26Motherwell0-0 (0-0)Falkirk2-2+0.52.75H
UEFA ECL06/08/26HJK Helsinki1-1 (0-0)Motherwell5-302.75H
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2-0.252.5T
UEFA ECL31/07/26HB Torshavn0-3 (0-2)Motherwell6-1+12.5T
UEFA ECL24/07/26Motherwell2-0 (1-0)HB Torshavn5-1+23.25T
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5-0.53.25B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1-0.753B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3-0.53B
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5-12.75T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4-0.252.5B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2+0.752.5B
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4+0.52.75H
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3-0.753B
SCO PR07/03/26Dundee FC2-1 (1-0)Motherwell3-1+0.52.5B
SCO PR28/02/26Motherwell2-0 (1-0)Dundee United5-3+12.75T
SCO PR22/02/26Saint Mirren0-5 (0-2)Motherwell4-7+0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
6
4
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
21
15
Sút cầu môn
14
9
Tấn công
77
80
Tấn công nguy hiểm
45
35
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
1
0
TL kiểm soát bóng
15%
85%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stenhousemuir (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.52 bàn/trận
Motherwell (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stenhousemuir (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Motherwell (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
40
B.thắng H1
20
B.thắng H2
StenhousemuirMotherwell

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
StenhousemuirMotherwell

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
43
Thắng 1
84
Hòa
15
Thua 1
13
Thua 2+
StenhousemuirMotherwell

Thông tin đội bóng

Stenhousemuir Thông tin Motherwell
1884 Thành lập 1886
Ochilview Park Sân nhà Fir Park
2374 Sức chứa 13677
HLV Alfred Johansson
FALKIRK Khu vực Motherwell
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.404.851.200.793.000.830.90-1.500.80
Live5.50 ↓4.40 ↓1.31 ↑0.793.000.830.68 ↓-1.501.02 ↑
EasybetsSớm9.605.001.290.883.000.870.92-1.500.85
Live23.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm9.005.251.250.873.000.920.94-1.500.85
Live17.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑5.05 ↑0.500.12 ↓1.56 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm7.704.951.270.883.000.920.95-1.500.85
Live20.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓1.40 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm9.005.251.301.303.500.550.85-1.500.85
Live30.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓0.95 ↑-1.000.75 ↓
10BETSớm8.204.901.281.263.500.55---
Live5.80 ↓4.30 ↓1.50 ↑0.94 ↓3.000.77 ↑---
12betSớm7.704.951.270.883.000.920.95-1.500.85
Live18.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑7.14 ↑0.500.06 ↓1.40 ↑0.000.61 ↓
CrownSớm7.905.201.280.883.000.920.96-1.500.86
Live16.50 ↑1.05 ↓11.50 ↑4.76 ↑0.500.07 ↓1.51 ↑0.000.54 ↓
SbobetSớm7.204.951.280.883.000.920.95-1.500.85
Live13.50 ↑1.06 ↓10.00 ↑6.25 ↑0.500.04 ↓1.44 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm9.254.941.270.873.000.890.97-1.500.81
Live16.80 ↑1.09 ↓11.30 ↑4.15 ↑0.500.14 ↓1.49 ↑0.000.55 ↓
LadbrokesSớm8.005.001.280.532.501.37---
Live11.00 ↑1.08 ↓8.50 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm9.505.001.200.763.250.760.71-1.750.81
Live18.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑6.90 ↑0.500.03 ↓1.27 ↑0.000.52 ↓
PinnacleSớm7.945.121.290.893.000.860.91-1.500.86
Live16.31 ↑1.10 ↓11.15 ↑3.24 ↑0.500.23 ↓1.45 ↑0.000.56 ↓
HK Jockey ClubSớm13.506.501.100.903.250.80---
Live6.50 ↓4.55 ↓1.31 ↑1.10 ↑3.250.65 ↓---
BwinSớm8.505.251.301.303.500.55---
Live13.00 ↑1.10 ↓9.25 ↑1.20 ↓0.500.55---
1xBetSớm10.105.001.231.403.500.500.98-1.500.83
Live15.00 ↑1.11 ↓9.97 ↑4.57 ↑0.500.13 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
SNAISớm9.005.501.25------
Live9.005.25 ↓1.28 ↑------
Bet 365Sớm8.505.001.290.883.000.930.98-1.500.83
Live29.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.50 ↑0.500.05 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm10.005.001.251.303.500.570.85-1.500.85
Live4.80 ↓1.85 ↓2.75 ↑0.57 ↓0.501.25 ↑0.96 ↑-1.000.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stenhousemuir-1 1/2002
Motherwell+1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).