Kết quả bóng đá trận Stenhousemuir vs Greenock Morton, 21:00 ngày 08/08/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 08/08/2026
Stenhousemuir
2 Kết thúc HT 0-0 0
Greenock Morton
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Stenhousemuir Phút Greenock Morton
Kinlay Bilham 45'
HT 0-0
Michael Anderson(Assists:Lewis Donnell) (Kiến tạo: Lewis Donnell) 1 - 0 57'
63' Laiith Fairnie
Gus Stevenson(Assists:Callum Penman) (Kiến tạo: Callum Penman) 2 - 0 90+2'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 40
Hòa 10 52
Bại 03 18
Ghi bàn 41 113
Mất bàn 05 518
Điểm 70 172

Chủ = Stenhousemuir · Khách = Greenock Morton

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stenhousemuir (20)Hiệp 1 / Cả trậnGreenock Morton (8)
10 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (20%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (50%)
0 (0%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

Stenhousemuir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32105171
Sân nhà11002034
Sân khách21103141
6 gần623175--

Greenock Morton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30031509
Sân nhà20021309
Sân khách10010209
6 gần601508--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Stenhousemuir 2 (22%)Hòa 0 (0%)Greenock Morton 7 (78%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCOFAC17/01/26Stenhousemuir4-0 (2-0)Greenock Morton2-10-0.252.5T
SCO LC16/07/25Greenock Morton3-0 (3-0)Stenhousemuir6-5-12.75B
INT CF29/06/22Stenhousemuir0-1 (0-1)Greenock Morton---B
SCO LC21/07/18Greenock Morton2-0 (2-0)Stenhousemuir4-3-1.53B
INT CF01/07/17Stenhousemuir0-3 (0-1)Greenock Morton2-5-0.753B
SCO L111/04/15Greenock Morton3-2 (0-1)Stenhousemuir11-6-1.252.75B
SCO L110/01/15Stenhousemuir2-3 (0-0)Greenock Morton3-9-0.252.5B
SCO L122/11/14Greenock Morton3-1 (2-0)Stenhousemuir3-3-1.252.75B
SCO L127/09/14Stenhousemuir2-1 (1-1)Greenock Morton4-10-0.52.75T

Thành tích gần đây — Stenhousemuir

HHHTTBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH01/08/26Raith Rovers1-1 (1-1)Stenhousemuir4-2-12.25H
SCO LC25/07/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Livingston2-4-0.753H
SCO LC22/07/26Partick Thistle2-2 (1-2)Stenhousemuir17-1-1.753H
SCO LC18/07/26Brechin City1-2 (1-2)Stenhousemuir5-1+1.52.75T
SCO LC11/07/26Stenhousemuir2-0 (0-0)Forfar Athletic13-0+1.53.25T
SCO CH16/05/26Stenhousemuir0-1 (0-0)Alloa Athletic0-3+0.252.5B
SCO CH14/05/26Alloa Athletic1-3 (0-2)Stenhousemuir4-402.75T
SCO CH09/05/26Stenhousemuir1-1 (1-1)Queen of South3-4+0.252.5H
SCO CH06/05/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir11-6-0.252.5H
SCO L102/05/26Montrose0-2 (0-1)Stenhousemuir7-2+12.75T
SCO L125/04/26Stenhousemuir1-0 (0-0)Alloa Athletic7-1+0.52.5T
SCO L118/04/26Cove Rangers2-0 (1-0)Stenhousemuir4-3+0.252.5B
SCO L111/04/26Stenhousemuir1-1 (0-1)Inverness5-4-0.52.5H
SCO L104/04/26Stenhousemuir3-0 (2-0)Hamilton Academical4-4+0.752.5T
SCO L128/03/26East Fife2-2 (0-1)Stenhousemuir4-10+0.52.25H
SCO L121/03/26Stenhousemuir2-0 (1-0)Kelty Hearts7-4+12.5T
SCO L114/03/26Peterhead0-1 (0-0)Stenhousemuir1-102.25T
SCO L107/03/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir3-802.25H
SCO L104/03/26Hamilton Academical0-1 (0-0)Stenhousemuir5-8+0.252.25T
SCO L128/02/26Stenhousemuir1-0 (1-0)Cove Rangers5-9+0.52.25T

Thành tích gần đây — Greenock Morton

BBBBBHHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH01/08/26Greenock Morton0-1 (0-0)Partick Thistle4-1-0.752.75B
SCO LC25/07/26Greenock Morton0-1 (0-1)Inverness2-2-13.25B
SCO LC18/07/26Saint Johnstone3-0 (0-0)Greenock Morton12-0-2.253.25B
SCO LC15/07/26East Fife2-0 (2-0)Greenock Morton1-5+0.252.75B
SCO LC11/07/26Greenock Morton0-1 (0-0)Linlithgow Rose6-7+13B
INT CF04/07/26Greenock Morton0-0 (0-0)Stranraer2-8+0.752.75H
SCO CH02/05/26Greenock Morton1-1 (0-0)Airdrie United4-4+0.252.5H
SCO CH25/04/26Ross County4-0 (2-0)Greenock Morton6-4-0.52.5B
SCO CH18/04/26Greenock Morton0-0 (0-0)Queen's Park11-4+0.252.5H
SCO CH11/04/26Raith Rovers3-2 (0-1)Greenock Morton9-2-0.52.25B
SCO CH04/04/26Dunfermline Athletic3-1 (0-1)Greenock Morton6-4-0.52.25B
SCO CH28/03/26Greenock Morton2-1 (2-1)Arbroath1-4-0.252.25T
SCO CH21/03/26Ayr United0-1 (0-1)Greenock Morton9-3-0.752.5T
SCO CH14/03/26Greenock Morton1-2 (1-1)Partick Thistle4-4-0.52.25B
SCO CH07/03/26Greenock Morton0-2 (0-0)Saint Johnstone2-7-0.752.5B
SCO CH28/02/26Airdrie United3-1 (1-1)Greenock Morton11-7-0.252.25B
SCO CH21/02/26Queen's Park3-2 (1-1)Greenock Morton3-302.5B
SCO CH18/02/26Greenock Morton2-0 (1-0)Dunfermline Athletic2-6-0.252.25T
SCO CH14/02/26Greenock Morton0-0 (0-0)Raith Rovers8-1-0.252.25H
SCO CH31/01/26Greenock Morton2-1 (1-0)Ross County4-602.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
71
70
Tấn công nguy hiểm
81
60
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
5
3
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
16
7
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B7
T7 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stenhousemuir (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.45 bàn/trận
Greenock Morton (11 trận)
Ghi 0.45 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stenhousemuir (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Greenock Morton (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
StenhousemuirGreenock Morton

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
StenhousemuirGreenock Morton

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
53
Thắng 1
84
Hòa
16
Thua 1
16
Thua 2+
StenhousemuirGreenock Morton

Thông tin đội bóng

Stenhousemuir Thông tin Greenock Morton
1884 Thành lập 1874
Ochilview Park Sân nhà Cappielow Park
2374 Sức chứa 11589
HLV Ian Murray
FALKIRK Khu vực GREENOCK
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.933.303.500.992.500.770.970.500.81
Live1.04 ↓15.00 ↑101.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.003.403.300.972.500.830.800.251.00
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.10 ↑1.500.21 ↓0.71 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm1.933.303.450.902.500.860.840.250.92
Live1.05 ↓6.30 ↑135.00 ↑3.57 ↑1.500.14 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm2.253.153.100.952.500.751.200.500.60
Live1.03 ↓9.50 ↑75.00 ↑3.80 ↑1.500.11 ↓1.05 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm2.222.953.050.812.250.83---
Live1.08 ↓7.63 ↑100.00 ↑2.22 ↑1.500.28 ↓---
12betSớm1.933.303.450.902.500.860.840.250.92
Live2.04 ↑3.25 ↓3.20 ↓0.96 ↑2.500.860.89 ↑0.250.95 ↑
CrownSớm2.083.352.920.912.500.850.860.250.90
Live1.02 ↓9.50 ↑26.00 ↑2.94 ↑1.500.14 ↓0.74 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm2.013.123.090.952.500.850.820.250.98
Live1.06 ↓5.90 ↑80.00 ↑2.70 ↑1.500.23 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.133.243.020.942.500.820.890.250.89
Live1.04 ↓6.90 ↑34.00 ↑2.43 ↑1.500.25 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm2.203.003.001.002.500.73---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.253.003.150.832.250.860.900.250.79
Live1.01 ↓14.00 ↑35.00 ↑11.85 ↑2.500.04 ↓19.74 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.443.172.860.982.500.780.740.001.05
Live1.18 ↓5.61 ↑30.59 ↑3.29 ↑1.500.22 ↓0.71 ↓0.001.15 ↑
BwinSớm2.153.003.000.982.500.73---
Live1.07 ↓7.25 ↑46.00 ↑0.93 ↓1.500.70 ↓---
1xBetSớm2.273.053.231.082.500.640.590.001.16
Live1.04 ↓13.00 ↑67.00 ↑5.72 ↑1.500.11 ↓0.71 ↑0.001.16
SNAISớm2.003.403.40------
Live2.003.403.40------
Bet 365Sớm2.153.252.900.802.251.000.950.250.85
Live1.03 ↓15.00 ↑81.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.303.003.001.152.500.650.900.250.82
Live1.10 ↓7.00 ↑61.00 ↑2.10 ↑1.500.30 ↓0.80 ↓0.250.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.