Kết quả bóng đá trận Stenhousemuir vs Arbroath, 21:00 ngày 19/09/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 19/09/2026
Stenhousemuir
1 Kết thúc HT 1-0 0
Arbroath
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Stenhousemuir Phút Arbroath
1 - 0 ⚽34'
Lewis Donnell 2 - 0 ⚽34'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 00 22
Bại 13 25
Ghi bàn 21 116
Mất bàn 26 714
Điểm 60 2011

Chủ = Stenhousemuir · Khách = Arbroath

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stenhousemuir (24)Hiệp 1 / Cả trậnArbroath (17)
13 (54%)Thắng/Thắng4 (24%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (17%)Hòa/Thắng2 (12%)
4 (17%)Hòa/Hòa2 (12%)
1 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Bại9 (53%)

Bảng xếp hạng

Stenhousemuir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431082101
Sân nhà22005161
Sân khách21103141

Arbroath

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113374
Sân nhà21101047
Sân khách21012334

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Sút bóng
3
0
Sút cầu môn
2
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
53%
47%
Phạm lỗi
6
5
Cứu thua
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stenhousemuir (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Arbroath (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Stenhousemuir Thông tin Arbroath
1884 Thành lập 1878
Ochilview Park Sân nhà Gayfield Park
2374 Sức chứa 4165
HLV Colin Hamilton
FALKIRK Khu vực Arbroath
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.383.102.880.932.250.861.070.250.75
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑4.00 ↑1.500.15 ↓0.65 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm1.993.153.400.972.250.790.850.250.91
Live1.92 ↓3.153.65 ↑1.06 ↑2.250.74 ↓0.74 ↓0.251.06 ↑
InterwettenSớm2.353.102.801.202.500.600.700.001.05
Live1.01 ↓13.00 ↑75.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
12betSớm1.973.153.400.972.250.790.850.250.91
Live1.92 ↓3.153.65 ↑1.06 ↑2.250.74 ↓0.74 ↓0.251.06 ↑
CrownSớm2.023.203.200.942.250.760.760.250.94
Live2.11 ↑3.05 ↓3.15 ↓0.77 ↓2.001.03 ↑0.84 ↑0.250.98 ↑
SbobetSớm2.042.973.181.032.250.770.830.250.97
Live1.91 ↓2.98 ↑3.41 ↑1.032.250.770.72 ↓0.251.08 ↑
LadbrokesSớm2.373.102.751.152.500.61---
Live1.02 ↓10.00 ↑56.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.403.152.800.902.250.790.720.000.98
Live1.01 ↓13.00 ↑300.00 ↑13.80 ↑1.500.03 ↓19.74 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.403.302.750.882.250.820.720.001.00
Live1.04 ↓13.00 ↑67.00 ↑4.81 ↑1.500.14 ↓0.70 ↓0.001.18 ↑
Bet 365Sớm2.303.102.750.952.250.851.050.250.75
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑1.500.09 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stenhousemuir+1/4100
Arbroath-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).