Kết quả bóng đá trận Stellenbosch FC vs Sekhukhune United, 00:30 ngày 12/09/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 12/09/2026
Stellenbosch FC
1 Kết thúc HT 0-0 1
Sekhukhune United
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 16°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 12 43
Bại 10 34
Ghi bàn 24 1010
Mất bàn 23 914
Điểm 45 1312

Chủ = Stellenbosch FC · Khách = Sekhukhune United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stellenbosch FC (46)Hiệp 1 / Cả trậnSekhukhune United (11)
9 (20%)Thắng/Thắng2 (18%)
3 (7%)Hòa/Thắng2 (18%)
13 (28%)Hòa/Hòa3 (27%)
5 (11%)Hòa/Bại1 (9%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (26%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Stellenbosch FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30910112630379
Sân nhà1563616172110
Sân khách153751013167

Sekhukhune United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30111183227445
Sân nhà155731311229
Sân khách156451916224

Đội hình

Stellenbosch FCSekhukhune United
17Sage Lottering26Siviwe Nkwali27Mashego T.30Msimango S. G.37Lebitso T.4Vena L.19Genino Tyrell Palace32Daniels14Kwayiba S.28Lehlogonolo George Matlou67Grobler B.30Buthelezi M. N.3Ndlovu B.11Rammala N.14Samba G.28Tsepo Matsimbi8Oageng Phiri15Mkhize S.31Mokoane T.33Khupe G.21Mojela L. B.41Muzeu B.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Sút bóng
4
1
Sút cầu môn
2
1
Sút ngoài cầu môn
2
0
TL kiểm soát bóng
54%
46%
Chuyền bóng
117
107
TL chuyền bóng thành công
68%
64%
Phạm lỗi
6
4
Cứu thua
1
1
Quả ném biên
13
11
Chuyền dài
13
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stellenbosch FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Stellenbosch FC Thông tin Sekhukhune United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Gavin Hunt HLV Cedric Kaze
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.252.832.650.912.000.710.700.001.00
Live2.252.832.650.912.000.710.700.001.00
EasybetsSớm2.472.703.000.761.751.010.760.001.01
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑5.30 ↑2.500.03 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm2.382.883.101.042.000.771.040.250.77
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑2.55 ↑2.500.27 ↓0.75 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm2.452.752.880.741.751.020.730.001.03
Live12.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.83 ↑0.001.01 ↓
InterwettenSớm2.402.853.150.501.501.400.650.001.10
Live15.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.80 ↑0.000.90 ↓
12betSớm2.452.752.880.741.751.020.730.001.03
Live12.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.77 ↑0.001.07 ↑
CrownSớm2.372.942.790.952.000.750.700.001.00
Live14.50 ↑1.01 ↓15.00 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.412.742.681.002.000.760.770.000.99
Live44.00 ↑5.40 ↑1.09 ↓5.00 ↑2.500.06 ↓3.33 ↑0.250.14 ↓
LadbrokesSớm2.302.873.001.502.500.48---
Live10.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.303.003.150.912.000.800.910.250.80
Live32.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑9.28 ↑2.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.342.903.321.252.250.570.580.001.23
Live9.31 ↑1.14 ↓12.00 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm2.252.803.201.052.000.750.980.250.83
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.