Kết quả bóng đá trận Stellenbosch FC vs Marumo Gallants FC, 00:30 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 15/08/2026
Stellenbosch FC 3 Kết thúc HT 2-0 1
Marumo Gallants FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Tường thuật trực tiếp
Stellenbosch FC
Marumo Gallants FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
10'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Quwan Plaatjies 1-0, kiến tạo: Tlakusani Mthethwa
🎯 Dứt điểm - Quwan Plaatjies (chân phải) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Msindisi Ndlovu (chân phải) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Thapelo Dhludhlu (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Samkele Sihlali (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Quwan Plaatjies 2-0, kiến tạo: Daniels
🎯 Dứt điểm - Quwan Plaatjies (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Terrence Mashego (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Thapelo Dhludhlu (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Simo Bright Mbhele (chân phải) — chệch khung thành
44'
🟨 Thẻ vàng - Mbhazima Rikhotso
🎯 Dứt điểm - Raoul Daniels (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Msindisi Ndlovu (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Edgar Manaka, ra Simo Bright Mbhele
46'
🔁 Thay người: vào Sibusiso Ncube, ra David Thokozani Lukhele
46'
🔁 Thay người: vào Marvin Sikhosana, ra Samkele Sihlali
⚽ BÀN THẮNG - Quwan Plaatjies 3-0, kiến tạo: Daniels
🎯 Dứt điểm - Quwan Plaatjies (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Chumani Butsaka, ra Daniels
61'
🎯 Dứt điểm - Mlungisi Sikakane (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sinoxolo Kwayiba (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sinoxolo Kwayiba (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Qobolwakhe Sibande, ra Quwan Plaatjies
69'
🔁 Thay người: vào Mpambaniso Monde, ra Bheki Mabuza
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Chumani Butsaka
75'
🎯 Dứt điểm - Mpambaniso Monde (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Mlungisi Sikakane (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gopolang Taunyana
79'
🔁 Thay người: vào Yanga Madiba, ra Siphosakhe Ntiya Ntiya
🎯 Dứt điểm - Tlakusani Mthethwa (chân phải) — bị cản phá
81'
⚽ BÀN THẮNG - Thapelo Dhludhlu 3-1
81'
🎯 Dứt điểm - Sibusiso Ncube (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Sibusiso Ncube (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Thapelo Dhludhlu (chân phải) — vào lưới
83'
🟨 Thẻ vàng - Edgar Manaka
🎯 Dứt điểm - Sinoxolo Kwayiba (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Genino Tyrell Palace, ra Lehlogonolo George Matlou
🔁 Thay người: vào Bradley Grobler, ra Sinoxolo Kwayiba
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Edgar Manaka (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Thapelo Dhludhlu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chumani Butsaka (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Sibusiso Ncube
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Stellenbosch FC | Phút | |
| Quwan Plaatjies(Assists:Tlakusani Mthethwa) (Kiến tạo: Tlakusani Mthethwa) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Quwan Plaatjies(Assists:Daniels) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 44' | Mbhazima Rikhotso | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Edgar Manaka ▼ Simo Bright Mbhele | |
| 46' ⇄ | ▲ Sibusiso Ncube ▼ David Thokozani Lukhele | |
| 46' ⇄ | ▲ Marvin Sikhosana ▼ Samkele Sihlali | |
| Quwan Plaatjies(Assists:Daniels) 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| ▲ Chumani Butsaka ▼ Daniels | 57' ⇄ | |
| ▲ Qobolwakhe Sibande ▼ Quwan Plaatjies | 67' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Mpambaniso Monde ▼ Bheki Mabuza | |
| Chumani Butsaka | 73' | |
| Gopolang Taunyana | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Yanga Madiba ▼ Siphosakhe Ntiya Ntiya | |
| 81' | ⚽ 3 - 1 Thapelo Dhludhlu | |
| 83' | Edgar Manaka | |
| ▲ Genino Tyrell Palace ▼ Lehlogonolo George Matlou | 89' ⇄ | |
| ▲ Bradley Grobler ▼ Sinoxolo Kwayiba | 89' ⇄ | |
| 90+5' | Sibusiso Ncube | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 5 |
Chủ = Stellenbosch FC · Khách = Marumo Gallants FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stellenbosch FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 13 (28%) | Hòa/Hòa | 12 (32%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 8 (21%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 12 (26%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Stellenbosch FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 26 | 30 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 17 | 21 | 10 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 10 | 13 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Marumo Gallants FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 4 | 13 | 13 | 21 | 38 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 9 | 4 | 11 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 | 25 | 10 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 6 | 0 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Stellenbosch FC 5 (31%)Hòa 4 (25%)Marumo Gallants FC 7 (44%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | H |
| 30/10/25 | Marumo Gallants FC | 4-0 (1-0) | Stellenbosch FC | - | - | B |
| 27/08/25 | Stellenbosch FC | 1-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | +0.5 | 2 | T |
| 05/03/25 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/11/24 | Marumo Gallants FC | 1-0 (1-0) | Stellenbosch FC | - | - | B |
| 01/11/24 | Stellenbosch FC | 1-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | +1 | 2.25 | T |
| 12/01/23 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-0) | Marumo Gallants FC | +0.5 | 1.75 | H |
| 06/08/22 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | H |
| 06/03/22 | Marumo Gallants FC | 1-0 (1-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | B |
| 27/10/21 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 2 | T |
| 21/02/21 | Marumo Gallants FC | 1-0 (1-0) | Stellenbosch FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/01/21 | Stellenbosch FC | 2-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | 0 | 2 | T |
| 16/03/19 | Marumo Gallants FC | 3-2 (2-0) | Stellenbosch FC | - | - | B |
| 26/10/18 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/01/18 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-1) | Marumo Gallants FC | - | - | B |
| 21/10/17 | Marumo Gallants FC | 1-0 (1-0) | Stellenbosch FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stellenbosch FC
HBHTHBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Polokwane City FC | 3-3 (1-1) | Stellenbosch FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 01/08/26 | Stellenbosch FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Stellenbosch FC | 2-0 (1-0) | Orbit College | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | H |
| 06/05/26 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-2) | Orlando Pirates | -1 | 2 | B |
| 26/04/26 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | B |
| 23/04/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (1-0) | Stellenbosch FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Sekhukhune United | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Richards Bay | 2-1 (1-1) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | B |
| 21/03/26 | Stellenbosch FC | 2-1 (2-0) | Chippa United | +0.5 | 2 | T |
| 19/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-1) | TS Galaxy | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/03/26 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.5 | H |
| 28/02/26 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | T |
| 25/02/26 | Kaizer Chiefs | 1-2 (1-0) | Stellenbosch FC | -0.5 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | B |
| 19/02/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (1-1) | Magesi | +0.5 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | Stellenbosch FC | 0-0 (0-0) | Singida Black Stars | +0.5 | 2 | H |
| 08/02/26 | AS Otoho | 3-0 (2-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Marumo Gallants FC
HHHHHHHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 8 (80%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 2/4/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Kruger United | 0 | 1.75 | H |
| 23/05/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (0-1) | Richards Bay | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (1-1) | TS Galaxy | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Sekhukhune United | 1-1 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Orbit College | +0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Magesi | 3-0 (1-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/03/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (1-1) | Marumo Gallants FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Marumo Gallants FC | 1-2 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/03/26 | Chippa United | 1-3 (1-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Durban City | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/02/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | Marumo Gallants FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 2 | H |
| 31/01/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | B |
| 29/01/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.5 | 2 | B |
| 22/01/26 | TS Galaxy | 2-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/12/25 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | - | - | H |
| 30/11/25 | Marumo Gallants FC | 1-1 (1-1) | Magesi | +0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Stellenbosch FC
Marumo Gallants FC
17CSage Lottering4Luthando Vena21Gopolang Taunyana26Siviwe Nkwali6Tlakusani Mthethwa27Terrence Mashego28Lehlogonolo George Matlou37Thabiso Lebitso11Quwan Plaatjies32Daniels14Sinoxolo Kwayiba16CKagiso Mlambo3Siphosakhe Ntiya Ntiya22Mbhazima Rikhotso40David Thokozani Lukhele44Mlungisi Sikakane8Simo Bright Mbhele4Bheki Mabuza11Thapelo Dhludhlu18Msindisi Ndlovu15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo38Samkele Sihlali
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Luthando Vena7.8
- 6Tlakusani Mthethwa🎯 Kiến tạo 13'8.2
- 11Quwan Plaatjies⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 67'9.4
- 14Sinoxolo Kwayiba▼ Rời sân 89'6.8
- 17Sage Lottering C6.7
- 21Gopolang Taunyana🟨 Thẻ vàng 78'8.1
- 26Siviwe Nkwali7.8
- 27Terrence Mashego7.5
- 28Lehlogonolo George Matlou▼ Rời sân 89'7.2
- 32Daniels🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 57'8.3
- 37Thabiso Lebitso7.3
Khách · 4132
- 3Siphosakhe Ntiya Ntiya▼ Rời sân 79'6.8
- 4Bheki Mabuza▼ Rời sân 69'6.4
- 8Simo Bright Mbhele▼ Rời sân 46'5.9
- 11Thapelo Dhludhlu⚽ Ghi bàn 81'6.2
- 15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo6.6
- 16Kagiso Mlambo C5.7
- 18Msindisi Ndlovu4.9
- 22Mbhazima Rikhotso🟨 Thẻ vàng 44'5.7
- 38Samkele Sihlali▼ Rời sân 46'6.4
- 40David Thokozani Lukhele▼ Rời sân 46'6.7
- 44Mlungisi Sikakane6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
44
Tấn công
109134
Tấn công nguy hiểm
5571
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
339493
TL chuyền bóng thành công
64%74%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
54
Cứu thua
21
Tắc bóng
196
Quả ném biên
2135
Cắt bóng
1713
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2034
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.611.03
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B7T7 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stellenbosch FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stellenbosch FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Marumo Gallants FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stellenbosch FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Quwan Plaatjies Tiền vệ | 9.4 | 3 | 3/3 | 9/18 | 1 | ||
| 32Daniels Tiền vệ | 8.3 | 2 | 1/0 | 6/11 | 0 | ||
| 6Tlakusani Mthethwa Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1 | 1/1 | 37/50 | 4 | ||
| 21Gopolang Taunyana Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 17/26 | 2 | 🟨 | ||
| 26Siviwe Nkwali Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 9/24 | 6 | |||
| 4Luthando Vena Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 15/23 | 3 | |||
| 27Terrence Mashego Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 22/31 | 8 | |||
| 37Thabiso Lebitso Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 26/38 | 5 | |||
| 28Lehlogonolo George Matlou Tiền vệ tấn công | 7.2 | 0/0 | 29/39 | 4 | |||
| 14Sinoxolo Kwayiba Trung phong | 6.8 | 3/0 | 11/22 | 0 | |||
| 17Sage Lottering Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 11/31 | 0 | |||
| 33Chumani Butsaka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 17/19 | 2 | 🟨 | ||
| 22Qobolwakhe Sibande (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 67Bradley Grobler (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 19Genino Tyrell Palace (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Marumo Gallants FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Siphosakhe Ntiya Ntiya Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 31/39 | 5 | |||
| 40David Thokozani Lukhele Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 13/25 | 0 | |||
| 15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/0 | 52/70 | 1 | |||
| 38Samkele Sihlali Trung phong | 6.4 | 1/0 | 12/17 | 0 | |||
| 4Bheki Mabuza Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 19/28 | 2 | |||
| 11Thapelo Dhludhlu Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1 | 4/1 | 11/17 | 1 | ||
| 44Mlungisi Sikakane Trung vệ | 6.2 | 2/0 | 38/48 | 1 | |||
| 8Simo Bright Mbhele Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/0 | 24/38 | 3 | |||
| 16Kagiso Mlambo Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 22Mbhazima Rikhotso Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 39/54 | 2 | 🟨 | ||
| 18Msindisi Ndlovu Tiền đạo cánh phải | 4.9 | 2/1 | 21/25 | 0 | |||
| 10Mpambaniso Monde (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 12/15 | 0 | |||
| 5Edgar Manaka (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 24/27 | 1 | 🟨 | ||
| 35Marvin Sikhosana (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 26/33 | 1 | |||
| 13Sibusiso Ncube (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 2/1 | 15/19 | 2 | 🟨 | ||
| 24Yanga Madiba (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stellenbosch FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gavin Hunt | HLV | Phuti Mohafe |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 2.67 | 3.75 | 0.91 | 2.00 | 0.71 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 2.67 | 3.75 | 0.91 | 2.00 | 0.71 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.00 | 4.50 | 0.95 | 2.00 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 4.10 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.05 | 4.60 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 56.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.75 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.85 | 0.96 | 2.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.93 ↑ | 61.04 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.05 | 4.60 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 56.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.00 | 4.00 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.09 ↑ | 2.88 ↓ | 3.40 ↓ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 2.78 | 3.73 | 0.94 | 2.00 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.60 ↑ | 29.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 2.85 | 3.62 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.15 ↑ | 36.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.87 | 3.50 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.00 | 0.98 | 2.00 | 0.73 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.35 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.13 | 4.87 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 1.01 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.47 ↑ | 12.45 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.60 | 0.51 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 2.95 | 4.03 | 0.53 | 1.50 | 1.35 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 2.88 | 3.80 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.50 | 0.55 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stellenbosch FC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Marumo Gallants FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).