Kết quả bóng đá trận Stavropolye-2009 vs Tyumen, 21:00 ngày 08/08/2026
Second League Hạng A Nga · 21:00 ngày 08/08/2026
Stavropolye-2009 1 Kết thúc HT 0-0 0
Tyumen
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Stavropolye-2009 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Nikita Kashtan | 50' | |
| Murad Alimov 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 60' | ||
| Magomednabi Yagayaev | 72' | |
| Vladislav Rymar | 88' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 8 |
Chủ = Stavropolye-2009 · Khách = Tyumen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stavropolye-2009 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Stavropolye-2009
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Tyumen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Stavropolye-2009 0 (0%)Hòa 0 (0%)Tyumen 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | B |
| 21/03/26 | Tyumen | 3-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stavropolye-2009
HBBHBTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stavropolye-2009 | 1-1 (1-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 18/07/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-0 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 4-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 14/06/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/06/26 | Stavropolye-2009 | 3-0 (2-0) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 24/05/26 | Dinamo Vladivostok | 0-2 (0-2) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 20/05/26 | Stavropolye-2009 | 0-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 16/05/26 | PFK Kuban | 1-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | B |
| 02/05/26 | Amkar Perm | 1-2 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 25/04/26 | Dynamo Kirov | 1-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 18/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 05/04/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 01/04/26 | Alania Vladikavkaz | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (1-0) | PFK Kuban | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Tyumen | 3-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 14/03/26 | Stavropolye-2009 | 0-2 (0-1) | Amkar Perm | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Tyumen
BTHBBHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tyumen | 0-2 (0-0) | Amkar Perm | - | - | B |
| 26/07/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 14/06/26 | Tyumen | 2-2 (2-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 06/06/26 | PFK Kuban | 1-0 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 30/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 2-1 (1-0) | Tyumen | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Tyumen | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 20/05/26 | Dynamo Kirov | 4-0 (2-0) | Tyumen | - | - | B |
| 16/05/26 | Tyumen | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | T |
| 02/05/26 | Tyumen | 7-2 (3-1) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 18/04/26 | Tyumen | 2-1 (2-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 11/04/26 | Tyumen | 1-1 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 05/04/26 | Amkar Perm | 2-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 01/04/26 | Tyumen | 1-1 (1-1) | Dynamo Kirov | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Dinamo Briansk | 0-3 (0-2) | Tyumen | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Tyumen | 3-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 14/03/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 07/03/26 | Tyumen | 1-1 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 28/02/26 | Alania Vladikavkaz | 1-0 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
40
Sút bóng
65
Sút cầu môn
10
Tấn công
5258
Tấn công nguy hiểm
85
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stavropolye-2009 (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Tyumen (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stavropolye-2009 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Evgeni Maslov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.00 | 1.90 | 0.65 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.15 ↑ | 1.97 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.09 | 3.32 | 2.03 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 3.09 | 3.32 | 2.03 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | |
| 1xBet | Sớm | 3.47 | 3.30 | 2.06 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.24 ↓ | 2.02 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.53 ↓ | -0.75 | 1.29 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.