Kết quả bóng đá trận Stavropolye-2009 vs Dinamo Moscow B, 21:00 ngày 23/08/2026
Second League Hạng A Nga · 21:00 ngày 23/08/2026
Stavropolye-2009 2 Kết thúc HT 0-1 2
Dinamo Moscow B
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Stavropolye-2009 | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Artem Shpinkov | |
| Anar Panaev | 28' | |
| Gennadij Shulga | 38' | |
| Bilal Akhyadov | 45+2' | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 2 Georgii Tikhomirov | |
| 62' | ||
| Arkady Gyulushahyan 1 - 2 ⚽ | 80' | |
| 84' | ||
| Rinat Garaev 2 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 18 | 28 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 9 |
Chủ = Stavropolye-2009 · Khách = Dinamo Moscow B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stavropolye-2009 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
Stavropolye-2009
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 14 | - | - |
Dinamo Moscow B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 12 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Stavropolye-2009 1 (50%)Hòa 1 (50%)Dinamo Moscow B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 11/04/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Stavropolye-2009
BTTHBBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Amkar Perm | 5-1 (4-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/08/26 | Nart Cherkessk | 1-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 08/08/26 | Stavropolye-2009 | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 25/07/26 | Stavropolye-2009 | 1-1 (1-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 18/07/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-0 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 4-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 14/06/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/06/26 | Stavropolye-2009 | 3-0 (2-0) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 24/05/26 | Dinamo Vladivostok | 0-2 (0-2) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 20/05/26 | Stavropolye-2009 | 0-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 16/05/26 | PFK Kuban | 1-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | B |
| 02/05/26 | Amkar Perm | 1-2 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 25/04/26 | Dynamo Kirov | 1-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 18/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 05/04/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 01/04/26 | Alania Vladikavkaz | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Moscow B
TBBBTBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Dinamo Moscow B | 1-0 (1-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 08/08/26 | Dinamo Moscow B | 0-3 (0-2) | Amkar Perm | - | - | B |
| 02/08/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 5-0 (3-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 26/07/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 18/07/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 10/07/26 | Dynamo Moscow | 10-0 (4-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 14/06/26 | Dynamo Kirov | 2-2 (1-1) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 06/06/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 30/05/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 20/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Dinamo Vladivostok | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 08/05/26 | Dinamo Moscow B | 0-1 (0-0) | PFK Kuban | - | - | B |
| 02/05/26 | Tyumen | 7-2 (3-1) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 25/04/26 | Amkar Perm | 4-0 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 18/04/26 | Dinamo Briansk | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 05/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 1-3 (0-2) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 01/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 28/03/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-1) | Alania Vladikavkaz | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
41
Sút bóng
98
Sút cầu môn
33
Tấn công
5943
Tấn công nguy hiểm
3113
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stavropolye-2009 (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Dinamo Moscow B (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stavropolye-2009 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.16 | 2.95 | 2.65 | 0.68 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.23 ↑ | 3.05 ↑ | 2.75 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.22 | 2.72 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.28 | 3.22 | 2.72 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.28 | 2.83 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.26 | 3.30 ↑ | 2.82 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.