Kết quả bóng đá trận Staten Island ASC vs Morris Elite, 05:00 ngày 12/07/2026
USL League Two (Mỹ) · 05:00 ngày 12/07/2026
Staten Island ASC 1 Hiệp 2 - HT 1-1 2
Morris Elite
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Staten Island ASC | Phút | |
| FT 1-2 | ||
| 73' | ||
| 53' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 44' | ||
| 25' | ⚽ 1 - 1 | |
| 17' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 11 | 13 | 26 | 31 |
| Điểm | 3 | 1 | 7 | 7 |
Chủ = Staten Island ASC · Khách = Morris Elite
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Staten Island ASC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Staten Island ASC 1 (33%)Hòa 0 (0%)Morris Elite 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/25 | Morris Elite | 2-1 (1-0) | Staten Island ASC | - | - | B |
| 26/05/25 | Staten Island ASC | 1-2 (0-2) | Morris Elite | - | - | B |
| 19/05/24 | Morris Elite | 0-1 (0-1) | Staten Island ASC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Staten Island ASC
BTBBBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Ironbound SC | 3-0 (1-0) | Staten Island ASC | - | - | B |
| 02/07/26 | Staten Island ASC | 3-2 (1-1) | New Jersey Copa | 0 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Staten Island ASC | 0-6 (0-3) | Long Island Rough Riders | - | - | B |
| 17/06/26 | New Jersey Copa | 2-1 (1-1) | Staten Island ASC | - | - | B |
| 14/06/26 | Hudson Valley Hammers | 3-2 (0-2) | Staten Island ASC | - | - | B |
| 07/06/26 | Cedar star | 1-0 (0-0) | Staten Island ASC | - | - | B |
| 04/06/26 | Staten Island ASC | 2-2 (0-1) | Manhattan SC | - | - | H |
| 01/06/26 | Westchester Flames | 1-3 (0-1) | Staten Island ASC | 0 | 3.25 | T |
| 28/05/26 | Long Island Rough Riders | 3-0 (1-0) | Staten Island ASC | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/05/26 | Staten Island ASC | 1-3 (0-2) | FC Motown team B | - | - | B |
| 17/05/26 | Staten Island ASC | 2-3 (1-1) | Ironbound SC | - | - | B |
| 14/07/25 | Manhattan SC | 1-0 (1-0) | Staten Island ASC | - | - | B |
| 10/07/25 | Cedar star | 2-1 (1-0) | Staten Island ASC | - | - | B |
| 06/07/25 | Staten Island ASC | 1-2 (0-0) | Hudson Valley Hammers | - | - | B |
| 03/07/25 | Staten Island ASC | 1-6 (1-4) | Long Island Rough Riders | -1.25 | 3.25 | B |
| 29/06/25 | Staten Island ASC | 1-1 (1-1) | Westchester Flames | - | - | H |
| 26/06/25 | New Jersey Copa | 2-0 (2-0) | Staten Island ASC | - | - | B |
| 22/06/25 | Westchester Flames | 0-2 (0-0) | Staten Island ASC | - | - | T |
| 14/06/25 | FC Motown team B | 5-2 (3-1) | Staten Island ASC | -1 | 2.75 | B |
| 08/06/25 | Morris Elite | 2-1 (1-0) | Staten Island ASC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Morris Elite
HBBTBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/31 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Morris Elite | 1-1 (0-0) | Westchester Flames | - | - | H |
| 03/07/26 | FC Motown team B | 8-0 (2-0) | Morris Elite | -2.5 | 4.25 | B |
| 28/06/26 | Hudson Valley Hammers | 4-3 (1-1) | Morris Elite | - | - | B |
| 25/06/26 | Morris Elite | 2-0 (0-0) | New Jersey Copa | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Cedar star | 2-0 (0-0) | Morris Elite | - | - | B |
| 11/06/26 | Manhattan SC | 5-1 (2-0) | Morris Elite | - | - | B |
| 08/06/26 | Long Island Rough Riders | 2-1 (1-0) | Morris Elite | -2.25 | 3.75 | B |
| 04/06/26 | Morris Elite | 0-4 (0-2) | FC Motown team B | -2 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Morris Elite | 0-4 (0-0) | Manhattan SC | - | - | B |
| 24/05/26 | Morris Elite | 2-1 (1-0) | Hudson Valley Hammers | - | - | T |
| 21/05/26 | Morris Elite | 0-2 (0-1) | Ironbound SC | +0.5 | 3 | B |
| 13/07/25 | Morris Elite | 1-1 (0-1) | Hudson Valley Hammers | -0.75 | 3 | H |
| 10/07/25 | New Jersey Copa | 0-1 (0-1) | Morris Elite | - | - | T |
| 06/07/25 | Manhattan SC | 3-4 (2-2) | Morris Elite | - | - | T |
| 03/07/25 | Ironbound SC | 0-1 (0-0) | Morris Elite | 0 | 3 | T |
| 29/06/25 | Morris Elite | 0-2 (0-1) | Cedar star | 0 | 3 | B |
| 26/06/25 | Morris Elite | 1-4 (1-1) | FC Motown team B | - | - | B |
| 19/06/25 | Morris Elite | 2-2 (1-1) | Westchester Flames | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/06/25 | Morris Elite | 1-3 (0-1) | Long Island Rough Riders | -1.25 | 3 | B |
| 08/06/25 | Morris Elite | 2-1 (1-0) | Staten Island ASC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
810
Sút cầu môn
34
Tấn công
8372
Tấn công nguy hiểm
5043
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Staten Island ASC (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
Morris Elite (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Staten Island ASC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Morris Elite (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Staten Island ASC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.30 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.83 ↓ | 4.00 | 3.30 | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.83 | 0.50 | 0.89 | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.85 | 3.05 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.80 ↓ | 3.20 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.70 | 2.90 | 0.83 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.70 | 3.10 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.75 | 2.80 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.85 ↑ | 3.10 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.88 | 2.95 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.92 ↑ | 3.09 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.80 | 3.10 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.00 | 0.79 | 3.50 | 0.74 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.87 ↓ | 4.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.18 | 3.65 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.83 ↑ | 4.03 ↓ | 3.02 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.80 | 3.10 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.10 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.86 ↓ | 4.00 | 3.18 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.67 ↑ | 0.25 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.80 ↓ | 4.00 ↑ | 3.20 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.25 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.60 | 3.00 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.