Kết quả bóng đá trận Start Kristiansand vs KFUM Oslo, 22:00 ngày 30/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Start Kristiansand 4 Kết thúc HT 2-1 1
KFUM Oslo
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Sor Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Start Kristiansand | Phút | |
| Altin Ujkani 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Ujkani A. 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Deni Dashaev | 23' | |
| 26' | 📺 Brage Skaret(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 27' | ⚽ 2 - 1 Bilal Njie | |
| 30' | Daniel Schneider | |
| Jesper Cornelius | 37' | |
| 39' | Jacob Blixt Flaten | |
| Erlend Dahl Reitan 3 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' | Bilal Njie | |
| Erlend Dahl Reitan | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Fredrik Tobias Berglie ▼ Brage Skaret | |
| 46' ⇄ | ▲ Tore Andre Soras ▼ Jacob Blixt Flaten | |
| Altin Ujkani | 52' | |
| ▲ Hakon Lorentzen ▼ Nicolas Koutsakos | 61' ⇄ | |
| ▲ Mikael Ugland ▼ Eirik Schulze | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Bjorn Martin Kristensen ▼ Julian Gonstad | |
| 62' ⇄ | ▲ Sander Hansen Sjokvist ▼ Jonas Lange Hjorth | |
| ▲ Johan Meyer ▼ Erlend Dahl Reitan | 67' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ David Hickson Gyedu ▼ Tore Andre Soras | |
| Hakon Lorentzen(Assists:Erlend Segberg) (Kiến tạo: Erlend Segberg) 4 - 1 ⚽ | 81' | |
| ▲ Santino Samuyiwa ▼ Steve Regis Mvoue | 84' ⇄ | |
| ▲ Fredrik Palerud ▼ Ousmane Diallo | 84' ⇄ | |
| 90+2' | Daniel Schneider | |
| Deni Dashaev(Assists:Jesper Cornelius) (Kiến tạo: Jesper Cornelius) 5 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 14 |
| Điểm | 6 | 9 | 18 | 19 |
Chủ = Start Kristiansand · Khách = KFUM Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Start Kristiansand | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (33%) | Bại/Bại | 12 (41%) |
Bảng xếp hạng
Start Kristiansand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 4 | 11 | 20 | 39 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 15 | 9 | 15 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 10 | 24 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | - | - |
KFUM Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 31 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 12 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 19 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Start Kristiansand 6 (55%)Hòa 3 (27%)KFUM Oslo 2 (18%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/11/23 | Start Kristiansand | 1-1 (1-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/23 | KFUM Oslo | 2-2 (1-0) | Start Kristiansand | 0 | 3 | H |
| 16/02/23 | Start Kristiansand | 5-4 (1-3) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/10/22 | Start Kristiansand | 3-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/22 | KFUM Oslo | 0-1 (0-1) | Start Kristiansand | 0 | 3.25 | T |
| 11/09/21 | Start Kristiansand | 2-3 (2-1) | KFUM Oslo | +0.5 | 3 | B |
| 13/07/21 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Start Kristiansand | -0.25 | 3 | T |
| 01/12/19 | Start Kristiansand | 1-0 (1-0) | KFUM Oslo | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/10/19 | Start Kristiansand | 0-0 (0-0) | KFUM Oslo | +0.75 | 3 | H |
| 07/04/19 | KFUM Oslo | 1-2 (0-2) | Start Kristiansand | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Start Kristiansand
TBBTBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Flekkefjord | 1-2 (0-1) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 08/08/26 | Start Kristiansand | 0-1 (0-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-3) | Viking | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Kristiansund BK | 1-2 (1-1) | Start Kristiansand | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-1) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | B |
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Start Kristiansand | 2-0 (2-0) | Valerenga | -0.25 | 3 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | -2.5 | 4 | B |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | H |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | B |
| 21/03/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — KFUM Oslo
THTTBBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ready | 0-4 (0-4) | KFUM Oslo | - | - | T |
| 15/08/26 | KFUM Oslo | 1-1 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3 | H |
| 08/08/26 | Sandefjord | 0-1 (0-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | KFUM Oslo | 2-1 (2-0) | Kristiansund BK | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | KFUM Oslo | 2-4 (1-1) | Molde | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | +0.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | B |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | -2 | 3.75 | H |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Start Kristiansand
KFUM Oslo
45Filip Manojlovic3Altin Ujkani28Jens Berland Husebo29Erlend Dahl Reitan10Steve Regis Mvoue11CEirik Schulze12Deni Dashaev23Erlend Segberg27Ousmane Diallo9Nicolas Koutsakos17Jesper Cornelius25Havar Grontvedt Jensen2Daniel Schneider13Brage Skaret24Hakon Rosten6Jacob Blixt Flaten9Martin Tangen Vinjor14CHakon Helland Hoseth16Jonas Lange Hjorth10Bilal Njie17Julian Gonstad18Rasmus Eggen Vinge
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Altin Ujkani⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · 🟨 Thẻ vàng 52'7.6
- 9Nicolas Koutsakos▼ Rời sân 61'6.9
- 10Steve Regis Mvoue▼ Rời sân 84'6.5
- 11Eirik Schulze C▼ Rời sân 61'7.3
- 12Deni Dashaev⚽ Ghi bàn 90+6' · 🟨 Thẻ vàng 23'7.4
- 17Jesper Cornelius🎯 Kiến tạo 90+6' · 🟨 Thẻ vàng 37'7.8
- 23Erlend Segberg🎯 Kiến tạo 81'7.9
- 27Ousmane Diallo▼ Rời sân 84'6.8
- 28Jens Berland Husebo7
- 29Erlend Dahl Reitan⚽ Ghi bàn 44' · 🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 67'7.8
- 45Filip Manojlovic6.5
Khách · 343
- 2Daniel Schneider🟨 Thẻ vàng 30' · 🟥 Thẻ đỏ 90+2'5.5
- 6Jacob Blixt Flaten🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 9Martin Tangen Vinjor5.9
- 10Bilal Njie⚽ Ghi bàn 27' · 🟨 Thẻ vàng 46'7.2
- 13Brage Skaret▼ Rời sân 46'6.2
- 14Hakon Helland Hoseth C6.1
- 16Jonas Lange Hjorth▼ Rời sân 62'5.7
- 17Julian Gonstad▼ Rời sân 62'5.7
- 18Rasmus Eggen Vinge6.5
- 24Hakon Rosten6.6
- 25Havar Grontvedt Jensen4.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
44
Sút bóng
199
Sút cầu môn
71
Tấn công
95119
Tấn công nguy hiểm
3645
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
409503
TL chuyền bóng thành công
78%80%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
10
Cứu thua
03
Tắc bóng
177
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
139
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.541.65
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B2T2 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Start Kristiansand (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
KFUM Oslo (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Start Kristiansand (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUV
KFUM Oslo (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Start Kristiansand
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Erlend Segberg Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 1/1 | 46/53 | 3 | ||
| 29Erlend Dahl Reitan Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 19/25 | 3 | 🟨 | |
| 17Jesper Cornelius Trung phong | 7.8 | 1 | 4/0 | 22/33 | 2 | 🟨 | |
| 3Altin Ujkani Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 38/44 | 1 | 🟨 | |
| 12Deni Dashaev Hậu vệ trái | 7.4 | 1 | 3/3 | 14/20 | 1 | 🟨 | |
| 11Eirik Schulze Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 4/0 | 15/25 | 2 | |||
| 28Jens Berland Husebo Trung vệ | 7 | 0/0 | 53/59 | 1 | |||
| 9Nicolas Koutsakos Trung phong | 6.9 | 2/0 | 11/14 | 1 | |||
| 27Ousmane Diallo Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 17/23 | 1 | |||
| 45Filip Manojlovic Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 10Steve Regis Mvoue Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 24/30 | 4 | |||
| 20Hakon Lorentzen (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 1/1 | 15/21 | 3 | ||
| 18Mikael Ugland (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 14/19 | 6 | |||
| 4Johan Meyer (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 2Fredrik Palerud (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 35Santino Samuyiwa (dự bị) | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
KFUM Oslo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bilal Njie Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/1 | 15/22 | 0 | 🟨 | |
| 24Hakon Rosten Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 58/66 | 1 | |||
| 18Rasmus Eggen Vinge Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/0 | 18/22 | 1 | |||
| 6Jacob Blixt Flaten Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 30/34 | 0 | 🟨 | ||
| 13Brage Skaret Trung vệ | 6.2 | 2/0 | 32/35 | 1 | |||
| 14Hakon Helland Hoseth Tiền vệ phải | 6.1 | 2/0 | 22/33 | 1 | |||
| 9Martin Tangen Vinjor Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 46/56 | 2 | |||
| 17Julian Gonstad Trung phong | 5.7 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 16Jonas Lange Hjorth Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 2Daniel Schneider Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 72/81 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 25Havar Grontvedt Jensen Thủ môn | 4.5 | 0/0 | 19/36 | 0 | |||
| 27Tore Andre Soras (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 5Fredrik Tobias Berglie (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 25/27 | 3 | |||
| 42David Hickson Gyedu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 21Sander Hansen Sjokvist (dự bị) Tiền vệ phải | 6.3 | 0/0 | 8/13 | 2 | |||
| 22Bjorn Martin Kristensen (dự bị) Trung phong | 5.9 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Start Kristiansand | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-9-19 | Thành lập | |
| Sor Arena | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Azar Karadas | HLV | Johannes Moesgaard |
| Kristiansand | Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.64 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.40 ↓ | 3.80 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.60 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.86 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.77 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.85 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.30 | 2.75 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 5.14 ↑ | 26.03 ↑ | 2.24 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.77 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.70 | 2.97 | 0.97 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.36 | 2.80 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.74 ↑ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.58 | 2.57 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.99 ↑ | 26.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.81 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.37 | 2.79 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.15 ↑ | 30.18 ↑ | 3.93 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.72 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.02 | 3.30 | 2.98 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↓ | 3.55 ↑ | 3.60 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.85 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 226.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.53 | 2.59 | 0.76 | 2.50 | 1.10 | 0.93 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 382.00 ↑ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.86 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.75 ↑ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 3.15 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Start Kristiansand | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KFUM Oslo | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).