Kết quả bóng đá trận Start Kristiansand vs Fredrikstad, 23:00 ngày 08/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 23:00 ngày 08/08/2026
Start Kristiansand 0 Kết thúc HT 0-1 1
Fredrikstad
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Sor Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Start Kristiansand | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Gabriel Wesseh(Assists:Samuel Holm) (Kiến tạo: Samuel Holm) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Deni Dashaev ▼ Tom Strannegard | 46' ⇄ | |
| ▲ Altin Ujkani ▼ Erlend Dahl Reitan | 52' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Benjamin Thoresen Faraas ▼ Gabriel Wesseh | |
| 60' ⇄ | ▲ Simen Rafn ▼ Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem | |
| ▲ Mikael Ugland ▼ James Ampofo | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Salim Laghzaoui ▼ Samuel Holm | |
| 71' ⇄ | ▲ Solomon Owusu ▼ Isak Helstad Amundsen | |
| ▲ Fredrik Palerud ▼ Jens Berland Husebo | 83' ⇄ | |
| ▲ Santino Samuyiwa ▼ Jesper Cornelius | 83' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 26 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 6 | 14 |
Chủ = Start Kristiansand · Khách = Fredrikstad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Start Kristiansand | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Start Kristiansand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 4 | 11 | 16 | 38 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 14 | 6 | 16 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 10 | 24 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 15 | - | - |
Fredrikstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 2 | 8 | 18 | 27 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 19 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Start Kristiansand 5 (25%)Hòa 6 (30%)Fredrikstad 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 03/09/23 | Start Kristiansand | 2-2 (0-1) | Fredrikstad | 0 | 2.75 | H |
| 11/06/23 | Fredrikstad | 3-1 (1-0) | Start Kristiansand | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/22 | Start Kristiansand | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +0.5 | 3 | T |
| 18/04/22 | Fredrikstad | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | -0.5 | 3 | B |
| 26/09/21 | Start Kristiansand | 2-6 (2-4) | Fredrikstad | 0 | 3.25 | B |
| 19/08/21 | Fredrikstad | 2-2 (1-1) | Start Kristiansand | -0.5 | 3 | H |
| 17/09/17 | Fredrikstad | 2-1 (1-1) | Start Kristiansand | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/17 | Start Kristiansand | 2-2 (1-1) | Fredrikstad | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/11/11 | Fredrikstad | 1-1 (1-0) | Start Kristiansand | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/06/11 | Start Kristiansand | 3-2 (0-1) | Fredrikstad | +0.25 | 3 | T |
| 07/07/10 | Fredrikstad | 0-1 (0-0) | Start Kristiansand | 0 | 2.75 | T |
| 16/08/09 | Start Kristiansand | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +0.5 | 3 | T |
| 01/06/09 | Fredrikstad | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/10/07 | Start Kristiansand | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/06/07 | Fredrikstad | 3-0 (1-0) | Start Kristiansand | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/09/06 | Fredrikstad | 2-2 (0-1) | Start Kristiansand | 0 | 2.75 | H |
| 27/08/06 | Fredrikstad | 4-0 (2-0) | Start Kristiansand | -0.25 | 3 | B |
| 04/05/06 | Start Kristiansand | 0-0 (0-0) | Fredrikstad | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/10/05 | Start Kristiansand | 1-3 (0-2) | Fredrikstad | +1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Start Kristiansand
BTBBBBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-3) | Viking | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Kristiansund BK | 1-2 (1-1) | Start Kristiansand | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-1) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | B |
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Start Kristiansand | 2-0 (2-0) | Valerenga | -0.25 | 3 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | -2.5 | 4 | B |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | H |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | B |
| 21/03/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Sandefjord | 3-2 (1-1) | Start Kristiansand | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Bryne | 2-2 (0-1) | Start Kristiansand | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Fredrikstad
TBBBBHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Fredrikstad | 1-0 (1-0) | Sandefjord | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | Rosenborg BK | 4-0 (2-0) | Fredrikstad | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | +0.25 | 3 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | KFUM Oslo | 3-2 (2-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Tromso IL | 4-0 (1-0) | Fredrikstad | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Fredrikstad | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Start Kristiansand
Fredrikstad
45Filip Manojlovic6John Olav Norheim28Jens Berland Husebo29Erlend Dahl Reitan11CEirik Schulze16Tom Strannegard20Hakon Lorentzen23Erlend Segberg27Ousmane Diallo17Jesper Cornelius22James Ampofo77Martin Borsheim4Fredrik Holme12Ulrik Fredriksen16CDaniel Eid19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem38Isak Helstad Amundsen6Samuel Holm14Max Nilsson20Oskar Ohlenschlaeger29Gabriel Wesseh23Henrik Skogvold
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 6John Olav Norheim7.1
- 11Eirik Schulze C7.2
- 16Tom Strannegard▼ Rời sân 46'6.4
- 17Jesper Cornelius▼ Rời sân 83'5.9
- 20Hakon Lorentzen6.7
- 22James Ampofo▼ Rời sân 63'6.3
- 23Erlend Segberg6.6
- 27Ousmane Diallo6.6
- 28Jens Berland Husebo▼ Rời sân 83'7.6
- 29Erlend Dahl Reitan▼ Rời sân 52'7.1
- 45Filip Manojlovic6.3
Khách · 541
- 4Fredrik Holme7
- 6Samuel Holm🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 64'7.4
- 12Ulrik Fredriksen7.6
- 14Max Nilsson7.3
- 16Daniel Eid C6.3
- 19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem▼ Rời sân 60'6.8
- 20Oskar Ohlenschlaeger7.2
- 23Henrik Skogvold5.5
- 29Gabriel Wesseh⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 58'7.9
- 38Isak Helstad Amundsen▼ Rời sân 71'6.8
- 77Martin Borsheim7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
53
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
24
Tấn công
106122
Tấn công nguy hiểm
5051
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
58
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
468518
TL chuyền bóng thành công
78%79%
Phạm lỗi
85
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
2013
Quả ném biên
2520
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
124
Chuyền dài
3119
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.771.53
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Start Kristiansand (26 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Fredrikstad (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Start Kristiansand (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUVU
Fredrikstad (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 3 (20%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Start Kristiansand
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Jens Berland Husebo Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 53/62 | 7 | |||
| 11Eirik Schulze Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/1 | 31/40 | 1 | |||
| 6John Olav Norheim Trung vệ | 7.1 | 3/0 | 37/47 | 2 | |||
| 29Erlend Dahl Reitan Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 32/40 | 1 | |||
| 20Hakon Lorentzen Trung phong | 6.7 | 3/1 | 26/33 | 4 | |||
| 23Erlend Segberg Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 43/60 | 2 | |||
| 27Ousmane Diallo Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 16Tom Strannegard Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 15/22 | 1 | |||
| 45Filip Manojlovic Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 28/34 | 0 | |||
| 22James Ampofo Trung phong | 6.3 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 17Jesper Cornelius Trung phong | 5.9 | 3/0 | 12/16 | 3 | |||
| 12Deni Dashaev (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 11/16 | 2 | |||
| 3Altin Ujkani (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 30/40 | 4 | |||
| 18Mikael Ugland (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 2Fredrik Palerud (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 35Santino Samuyiwa (dự bị) | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Fredrikstad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Gabriel Wesseh Tiền vệ | 7.9 | 1 | 4/2 | 15/20 | 1 | ||
| 12Ulrik Fredriksen Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 50/63 | 5 | |||
| 6Samuel Holm Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/1 | 36/40 | 1 | ||
| 14Max Nilsson Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 53/64 | 2 | |||
| 77Martin Borsheim Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 18/46 | 0 | |||
| 20Oskar Ohlenschlaeger Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/1 | 40/45 | 6 | |||
| 4Fredrik Holme Trung vệ | 7 | 0/0 | 58/63 | 1 | |||
| 38Isak Helstad Amundsen Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 34/42 | 1 | |||
| 19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 16Daniel Eid Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 35/44 | 0 | |||
| 23Henrik Skogvold Trung phong | 5.5 | 2/0 | 17/21 | 2 | |||
| 28Solomon Owusu (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 5Simen Rafn (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 9Salim Laghzaoui (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 7Benjamin Thoresen Faraas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 9/13 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Start Kristiansand | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-9-19 | Thành lập | 1903-4-7 |
| Sor Arena | Sân nhà | Fredrikstad Stadion |
| 15000 | Sức chứa | 11000 |
| Azar Karadas | HLV | |
| Kristiansand | Khu vực | Fredrikstad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.45 | 2.77 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.45 | 3.16 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.50 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 191.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.45 | 3.00 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.35 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.95 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.92 ↑ | 1.06 ↓ | 4.38 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.45 | 3.00 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.65 | 3.00 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.29 | 2.88 | 1.02 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 95.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.57 | 3.03 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 66.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.38 | 3.07 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 30.71 ↑ | 5.38 ↑ | 1.20 ↓ | 3.99 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.14 | 3.35 | 2.73 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.45 ↑ | 3.25 ↑ | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.95 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.60 | 3.19 | 0.81 | 2.50 | 1.02 | 0.62 | 0.00 | 1.32 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.31 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.50 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.