Kết quả bóng đá trận Staphorst vs Excelsior 31, 19:30 ngày 22/08/2026
Derde Divisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 22/08/2026
Staphorst 2 Kết thúc HT 2-2 4
Excelsior 31
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Staphorst | Phút | |
| 13' | ||
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| 43' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 2-2 | ||
| 85' | ⚽ 2 - 3 | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 4 | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 14 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 12 |
| Điểm | 1 | 9 | 9 | 22 |
Chủ = Staphorst · Khách = Excelsior 31
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Staphorst | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 6 (35%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Staphorst 0 (0%)Hòa 0 (0%)Excelsior 31 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Excelsior 31 | 3-1 (1-1) | Staphorst | - | - | B |
Thành tích gần đây — Staphorst
HTBTBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | VV DOVO | 2-2 (1-1) | Staphorst | - | - | H |
| 23/05/26 | Staphorst | 2-1 (1-0) | Rohda Raalte | - | - | T |
| 16/05/26 | Excelsior 31 | 3-1 (1-1) | Staphorst | - | - | B |
| 09/05/26 | Staphorst | 4-0 (1-0) | HSC 21 Haaksbergen | - | - | T |
| 25/04/26 | ADO '20 | 2-0 (0-0) | Staphorst | - | - | B |
| 18/04/26 | Staphorst | 0-4 (0-1) | SC Genemuiden | - | - | B |
| 11/04/26 | SV Huizen | 1-0 (0-0) | Staphorst | - | - | B |
| 04/04/26 | Staphorst | 0-2 (0-0) | Sportlust 46 | - | - | B |
| 28/03/26 | Staphorst | 1-2 (1-2) | VV Eemdijk | - | - | B |
| 14/03/26 | Staphorst | 4-1 (2-1) | DVS 33 Ermelo | - | - | T |
| 08/03/26 | Hoogeveen | 2-1 (1-1) | Staphorst | - | - | B |
| 31/01/26 | Staphorst | 0-0 (0-0) | Sportlust 46 | - | - | H |
| 24/01/26 | TEC | 1-2 (1-0) | Staphorst | - | - | T |
| 17/01/26 | Staphorst | 0-1 (0-1) | Harkemase Boys | - | - | B |
| 13/12/25 | Rohda Raalte | 2-2 (1-0) | Staphorst | - | - | H |
| 30/11/25 | HSC 21 Haaksbergen | 0-1 (0-0) | Staphorst | - | - | T |
| 22/11/25 | Staphorst | 2-0 (1-0) | ADO '20 | - | - | T |
| 04/10/25 | Staphorst | 3-1 (1-1) | Hoogeveen | - | - | T |
| 27/09/25 | VV DOVO | 0-1 (0-0) | Staphorst | - | - | T |
| 03/09/25 | Scheveningen | 2-0 (1-0) | Staphorst | - | - | B |
Thành tích gần đây — Excelsior 31
TTTHBBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Excelsior 31 | 4-0 (2-0) | VV Eemdijk | - | - | T |
| 23/05/26 | Urk | 1-2 (1-1) | Excelsior 31 | - | - | T |
| 16/05/26 | Excelsior 31 | 3-1 (1-1) | Staphorst | - | - | T |
| 09/05/26 | TEC | 1-1 (0-0) | Excelsior 31 | - | - | H |
| 25/04/26 | Excelsior 31 | 0-1 (0-1) | Harkemase Boys | - | - | B |
| 18/04/26 | USV Hercules | 3-2 (1-1) | Excelsior 31 | - | - | B |
| 11/04/26 | Excelsior 31 | 1-1 (1-0) | Rohda Raalte | - | - | H |
| 28/03/26 | Sportlust 46 | 3-0 (2-0) | Excelsior 31 | - | - | B |
| 14/03/26 | Excelsior 31 | 2-0 (0-0) | ADO '20 | - | - | T |
| 14/02/26 | Excelsior 31 | 0-1 (0-0) | VV Scherpenzeel | - | - | B |
| 31/01/26 | DVS 33 Ermelo | 1-2 (0-0) | Excelsior 31 | - | - | T |
| 24/01/26 | Excelsior 31 | 3-3 (1-1) | Hoogeveen | - | - | H |
| 17/01/26 | VV DOVO | 2-1 (0-1) | Excelsior 31 | - | - | B |
| 13/12/25 | Excelsior 31 | 0-1 (0-1) | Urk | - | - | B |
| 29/11/25 | Excelsior 31 | 1-2 (1-1) | TEC | - | - | B |
| 22/11/25 | Harkemase Boys | 1-2 (1-0) | Excelsior 31 | - | - | T |
| 15/11/25 | Excelsior 31 | 3-0 (1-0) | USV Hercules | - | - | T |
| 04/10/25 | Excelsior 31 | 1-3 (1-1) | SC Genemuiden | - | - | B |
| 24/09/25 | VV Eemdijk | 2-1 (1-0) | Excelsior 31 | - | - | B |
| 03/09/25 | DZOH Emmen | 2-2 (1-1) | Excelsior 31 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
716
Sút cầu môn
59
Tấn công
126139
Tấn công nguy hiểm
6673
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Staphorst (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Excelsior 31 (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Staphorst | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.05 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 1.70 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.85 | 3.05 | 0.88 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.28 ↑ | 1.76 ↓ | 4.21 ↑ | 0.92 ↑ | 4.75 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.75 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.70 | 2.80 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.95 | 0.82 | 3.75 | 0.75 | 0.86 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 ↓ | 2.90 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.76 | 3.26 | 0.82 | 3.50 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.51 ↓ | 2.82 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.75 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.70 | 2.80 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.80 | 3.04 | 0.29 | 2.50 | 2.30 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.46 ↑ | 1.18 ↓ | 1.50 ↑ | 5.50 | 0.54 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.88 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.