Kết quả bóng đá trận Standard Sumgayit vs Samaxı FC, 22:45 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 22:45 ngày 12/09/2026
Standard Sumgayit 1 Kết thúc HT 1-0 1
Samaxı FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Địa điểm: Kapital Bank Arena Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 14 |
| Điểm | 7 | 7 | 11 | 16 |
Chủ = Standard Sumgayit · Khách = Samaxı FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Standard Sumgayit | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 13 (31%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 15 (37%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Standard Sumgayit
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Samaxı FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
02
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Standard Sumgayit (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Samaxı FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Standard Sumgayit | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Kapital Bank Arena | Sân nhà | Inter Arena |
| 0 | Sức chứa | 7852 |
| Saša Ilić | HLV | Zaur Svanadze |
| Khu vực | Baki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.03 | 2.25 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.60 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.10 ↑ | 2.60 | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 2.90 | 2.62 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 2.90 | 2.62 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.00 | 2.61 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.00 | 2.47 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 2.93 | 2.53 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.18 ↓ | 6.70 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.75 ↓ | 2.60 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.40 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.53 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.55 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.06 ↓ | 15.10 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.63 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Standard Sumgayit | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Samaxı FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).