Kết quả bóng đá trận Standard Sumgayit vs Samaxı FC, 22:45 ngày 12/09/2026

Ngoại hạng Azerbaijan · 22:45 ngày 12/09/2026
Standard Sumgayit
1 Kết thúc HT 1-0 1
Samaxı FC
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 8
Địa điểm: Kapital Bank Arena Nhiệt độ: 24°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 34
Hòa 11 24
Bại 00 52
Ghi bàn 76 1616
Mất bàn 34 1714
Điểm 77 1116

Chủ = Standard Sumgayit · Khách = Samaxı FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Standard Sumgayit (41)Hiệp 1 / Cả trậnSamaxı FC (42)
8 (20%)Thắng/Thắng5 (12%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (17%)Hòa/Thắng6 (14%)
5 (12%)Hòa/Hòa13 (31%)
4 (10%)Hòa/Bại7 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (2%)
15 (37%)Bại/Bại7 (17%)

Bảng xếp hạng

Standard Sumgayit

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200214012
Sân nhà200214012
Sân khách00000008

Samaxı FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30211329
Sân nhà00000009
Sân khách30211326

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Sút bóng
0
2
Sút cầu môn
0
1
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Standard Sumgayit (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Samaxı FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Standard Sumgayit Thông tin Samaxı FC
Thành lập 2004
Kapital Bank Arena Sân nhà Inter Arena
0 Sức chứa 7852
Saša Ilić HLV Zaur Svanadze
Khu vực Baki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.602.902.601.032.250.820.860.000.99
Live15.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.30 ↑2.500.03 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm2.633.002.601.022.250.800.930.000.88
Live2.60 ↓3.10 ↑2.600.93 ↓2.250.88 ↑0.90 ↓0.000.90 ↑
Mansion88Sớm2.542.902.620.982.250.780.850.000.91
Live15.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
InterwettenSớm2.652.902.601.102.500.60---
Live16.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm2.542.902.620.982.250.780.850.000.91
Live15.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
CrownSớm2.613.002.610.942.250.820.880.000.88
Live2.75 ↑3.002.47 ↓0.96 ↑2.250.86 ↑0.99 ↑0.000.85 ↓
SbobetSớm2.462.932.530.942.250.860.880.000.94
Live7.60 ↑1.18 ↓6.70 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓0.10 ↓-0.253.84 ↑
LadbrokesSớm2.602.902.601.252.500.57---
Live2.50 ↓2.75 ↓2.601.40 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm2.603.002.400.642.000.900.53-0.251.08
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm2.752.952.551.252.500.570.920.000.78
Live16.30 ↑1.06 ↓15.10 ↑3.82 ↑2.500.18 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
Bet 365Sớm2.552.902.630.952.250.850.900.000.90
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Standard Sumgayit0100
Samaxı FC0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).