Kết quả bóng đá trận Standard Sumgayit vs Qabala, 22:30 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 22:30 ngày 10/10/2026
Standard Sumgayit 4 Kết thúc HT 3-1 1
Qabala
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Kapital Bank Arena Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Standard Sumgayit | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Bangre M. 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| Suliman E. 4 - 0 ⚽ | 9' | |
| Renan Santana | 13' | |
| Renan | 13' | |
| 25' | ⚽ 4 - 1 | |
| 26' | ⚽ 4 - 2 Shahniyarov S. | |
| 28' | ||
| 28' | Akinade I. | |
| 5 - 2 ⚽ | 29' | |
| Rodrigo Vasquez 6 - 2 ⚽ | 29' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 17 | 16 |
| Điểm | 7 | 0 | 11 | 10 |
Chủ = Standard Sumgayit · Khách = Qabala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Standard Sumgayit | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 15 (37%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Standard Sumgayit
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Qabala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
47
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Standard Sumgayit (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Qabala (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Standard Sumgayit | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Kapital Bank Arena | Sân nhà | Gabala Сity Stadium |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| Saša Ilić | HLV | |
| Khu vực | Qabala |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.00 | 2.70 | 1.01 | 2.25 | 0.84 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.88 | 0.96 | 2.25 | 0.85 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.83 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 96.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.95 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.95 ↓ | 2.85 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.83 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 99.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.00 | 2.90 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 2.97 | 2.73 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.75 | 0.79 | 2.25 | 0.73 | 0.89 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 8.23 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.87 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.80 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Standard Sumgayit | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Qabala | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).