Kết quả bóng đá trận Standard Sumgayit vs FK Safa, 22:00 ngày 02/11/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 22:00 ngày 02/11/2026
Standard Sumgayit 1 Kết thúc HT 0-1 1
FK Safa
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Standard Sumgayit | Phút | |
| 20' | ||
| Suliman E. | 20' | |
| 23' | ||
| 23' | Guel M. | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Guel M. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 14 | 12 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 20 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 5 |
Chủ = Standard Sumgayit · Khách = FK Safa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Standard Sumgayit | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 15 (37%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Standard Sumgayit
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
FK Safa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
56
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Standard Sumgayit (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FK Safa (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Standard Sumgayit | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Kapital Bank Arena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Saša Ilić | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.45 | 3.85 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.45 | 3.85 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.15 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.29 | 3.97 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.35 | 4.40 | 0.83 | 2.75 | 0.69 | 0.80 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.49 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.52 | 0.25 | 1.36 |
| Live | 19.40 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Standard Sumgayit | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Safa | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).