Kết quả bóng đá trận Standard Liege (W) vs RAAL La Louviere (W), 00:30 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Nữ Bỉ · 00:30 ngày 13/09/2026
Standard Liege (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
RAAL La Louviere (W)
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 24 | 13 |
| Điểm | 6 | 2 | 13 | 12 |
Chủ = Standard Liege (W) · Khách = RAAL La Louviere (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Standard Liege (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Standard Liege (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
RAAL La Louviere (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 4 | 6 | 47 | 32 | 52 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 29 | 18 | 31 | 2 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 14 | 21 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Standard Liege (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
RAAL La Louviere (W) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Standard Liege (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.13 | 2.80 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | 0.68 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 41.00 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 35.00 ↑ | 1.95 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.50 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 3.89 | 0.78 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.70 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Standard Liege (W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| RAAL La Louviere (W) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).