Kết quả bóng đá trận Standard Liege vs Royal Antwerp, 01:45 ngày 06/09/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 06/09/2026
Standard Liege 1 Kết thúc HT 0-0 0
Royal Antwerp
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 4
Địa điểm: Stade Maurice Dufrasne Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Standard Liege | Phút | |
| 8' | Busi M. | |
| Karamoko I. | 10' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 17 | 18 |
| Điểm | 0 | 0 | 14 | 10 |
Chủ = Standard Liege · Khách = Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Standard Liege | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Standard Liege
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
Royal Antwerp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 9 | 4 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
Đội hình
Standard Liege
Royal Antwerp
1M.Epolo3G.Mortensen13Fossey M.20Karamoko I.25Hautekiet I.22Trouillet A.84Touzghar R.94Nielsen C.10D. Dargahi11A.Abid17Nguene B.41Nozawa T.3Cortes A.4Tsunashima Y.17Semm Renders24Somers T.14Dierckx X.48Vermeeren A.7Salah I.10Scott C.44Busi M.9Frey M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1M.Epolo
- 3G.Mortensen
- 10D. Dargahi
- 11A.Abid
- 13Fossey M.
- 17Nguene B.
- 20Karamoko I.🟨 Thẻ vàng 10'
- 22Trouillet A.
- 25Hautekiet I.
- 84Touzghar R.
- 94Nielsen C.
Khách · 4231
- 3Cortes A.
- 4Tsunashima Y.
- 7Salah I.
- 9Frey M.
- 10Scott C.
- 14Dierckx X.
- 17Semm Renders
- 24Somers T.
- 41Nozawa T.
- 44Busi M.🟨 Thẻ vàng 8'
- 48Vermeeren A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
72
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
12466
TL chuyền bóng thành công
81%70%
Phạm lỗi
14
Cứu thua
11
Quả ném biên
36
Chuyền dài
104
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Standard Liege (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Royal Antwerp (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Standard Liege | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1880-1-1 |
| Stade Maurice Dufrasne | Sân nhà | Bosul Stadium |
| 30030 | Sức chứa | 16649 |
| Vincent Euvrard | HLV | |
| Liege | Khu vực | Antwerp |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.52 | 2.82 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.55 ↑ | 3.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.10 | 0.81 | 2.50 | 1.03 | 0.91 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.45 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.85 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.14 ↓ | 3.35 ↑ | 3.10 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.45 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.99 | 0.83 | 2.50 | 1.04 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.22 | 2.97 | 0.82 | 2.50 | 1.04 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 185.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.84 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.20 | 2.93 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 114.00 ↑ | 9.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.54 | 3.21 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.54 | 3.28 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.60 ↑ | 3.10 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.36 | 2.95 | 1.06 | 2.50 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Standard Liege | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Royal Antwerp | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).