Kết quả bóng đá trận Standard Liege vs LaLouviere, 01:45 ngày 22/08/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 22/08/2026
Standard Liege 2 Kết thúc HT 0-0 0
LaLouviere
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Stade Maurice Dufrasne Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Standard Liege
LaLouviere
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nathan Verboomen
🚩 Việt vị
4'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Karamoko (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Isah (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Wagane Faye (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
8'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dennis Dargahi (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Isah (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Elias Filet (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bernard Nguene (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bernard Nguene (đánh đầu) — bị cản phá
19'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bernard Nguene (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Isah (đánh đầu) — bị cản phá
34'
🟨 Thẻ vàng - Yllan Okou
⛳ Phạt góc
37'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
40'
🎯 Dứt điểm - Thierry Lutonda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dennis Dargahi (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🟨 Thẻ vàng - Alexis Trouillet
47'
🎯 Dứt điểm - Ismaila Coulibaly (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bernard Nguene (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Karamoko (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Marlon Fossey, ra Henry Lawrence
🔁 Thay người: vào Salieu Drammeh, ra Dennis Dargahi
⚽ BÀN THẮNG - Salieu Drammeh 1-0, kiến tạo: Bernard Nguene
🎯 Dứt điểm - Salieu Drammeh (chân phải) — vào lưới
69'
🔁 Thay người: vào Singa Joel Ito, ra Anas Tajaouart
69'
🎯 Dứt điểm - Shaquil Delos (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Shaquil Delos (chân phải) — chệch khung thành
71'
🟨 Thẻ vàng - Mame Wade
72'
🔁 Thay người: vào Matyas Kovacs, ra Thierry Lutonda
72'
🔁 Thay người: vào Zsombor Gruber, ra Elias Filet
72'
🔁 Thay người: vào Leandro Rousseau, ra Mame Wade
⚽ BÀN THẮNG - Salieu Drammeh 2-0
🎯 Dứt điểm - Salieu Drammeh (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Salieu Drammeh (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ryan Fosso, ra Alexis Trouillet
🔁 Thay người: vào Bruny Nsimba, ra Bernard Nguene
80'
🎯 Dứt điểm - Singa Joel Ito (đánh đầu) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Zsombor Gruber (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
85'
🎯 Dứt điểm - Yllan Okou (chân trái) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Marius Courcoul, ra Djibril Lamego
🔁 Thay người: vào Tobias Mohr, ra Rayan Touzghar
90'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Isah (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🟥 Thẻ đỏ - Yllan Okou
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Standard Liege | Phút | |
| 34' | Yllan Okou | |
| HT 0-0 | ||
| Alexis Trouillet | 46' | |
| ▲ Marlon Fossey ▼ Henry Lawrence | 62' ⇄ | |
| ▲ Salieu Drammeh ▼ Dennis Dargahi | 62' ⇄ | |
| Salieu Drammeh(Assists:Bernard Nguene) (Kiến tạo: Bernard Nguene) 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Singa Joel Ito ▼ Anas Tajaouart | |
| 71' | Mame Wade | |
| 72' ⇄ | ▲ Matyas Kovacs ▼ Thierry Lutonda | |
| 72' ⇄ | ▲ Zsombor Gruber ▼ Elias Filet | |
| 72' ⇄ | ▲ Leandro Rousseau ▼ Mame Wade | |
| Salieu Drammeh 2 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Ryan Fosso ▼ Alexis Trouillet | 79' ⇄ | |
| ▲ Bruny Nsimba ▼ Bernard Nguene | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Marius Courcoul ▼ Djibril Lamego | |
| ▲ Tobias Mohr ▼ Rayan Touzghar | 88' ⇄ | |
| 90+1' | Yllan Okou | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 5 | 0 | 17 | 9 |
Chủ = Standard Liege · Khách = LaLouviere
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Standard Liege | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Standard Liege
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | - | - |
LaLouviere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Standard Liege 4 (50%)Hòa 2 (25%)LaLouviere 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Standard Liege | 1-1 (1-1) | LaLouviere | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/07/25 | LaLouviere | 0-2 (0-2) | Standard Liege | 0 | 2.5 | T |
| 23/02/06 | Standard Liege | 1-1 (0-0) | LaLouviere | +1.75 | 3 | H |
| 28/08/05 | LaLouviere | 2-3 (0-2) | Standard Liege | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/03/05 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | LaLouviere | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/09/04 | LaLouviere | 0-1 (0-1) | Standard Liege | - | - | T |
| 28/02/04 | LaLouviere | 3-2 (2-1) | Standard Liege | - | - | B |
| 27/09/03 | Standard Liege | 0-2 (0-1) | LaLouviere | - | - | B |
Thành tích gần đây — Standard Liege
HHBTTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Mechelen | 3-3 (1-2) | Standard Liege | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Standard Liege | 2-2 (1-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Standard Liege | 0-3 (0-1) | FC Viktoria koln | - | - | B |
| 31/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Arminia Bielefeld | - | - | T |
| 26/07/26 | Standard Liege | 2-1 (1-0) | Seraing United | - | - | T |
| 26/07/26 | Standard Liege | 0-1 (0-0) | Juventus | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | USL Dunkerque | 2-0 (2-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Francs Borains | +1.5 | 3 | T |
| 08/07/26 | Aubel | 0-4 (0-2) | Standard Liege | - | - | T |
| 04/07/26 | Verlaine | 0-7 (0-4) | Standard Liege | - | - | T |
| 24/05/26 | Standard Liege | 0-2 (0-0) | Charleroi | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Westerlo | 1-2 (1-2) | Standard Liege | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Standard Liege | 2-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Royal Antwerp | 0-5 (0-3) | Standard Liege | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-0) | Standard Liege | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Charleroi | 1-2 (0-0) | Standard Liege | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-1) | Westerlo | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-3 (0-0) | Standard Liege | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — LaLouviere
BBHHHBTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | LaLouviere | 1-2 (1-1) | KAA Gent | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Anderlecht | 2-1 (0-0) | LaLouviere | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Eintracht Braunschweig | 0-0 (0-0) | LaLouviere | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | LaLouviere | 1-1 (0-1) | AE Kifisias | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lille | 3-0 (2-0) | LaLouviere | - | - | B |
| 15/07/26 | LaLouviere | 3-1 (1-1) | Excelsior Virton | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Lokeren | 2-3 (0-0) | LaLouviere | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | LaLouviere | 0-3 (0-3) | Rochefort | +1.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | LaLouviere | 4-1 (0-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | FCV Dender EH | 2-1 (2-1) | LaLouviere | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Zulte-Waregem | 4-0 (2-0) | LaLouviere | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | LaLouviere | 0-2 (0-1) | Zulte-Waregem | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Cercle Brugge | 3-0 (2-0) | LaLouviere | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | LaLouviere | 0-1 (0-0) | FCV Dender EH | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | LaLouviere | 5-5 (2-3) | Racing Genk | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Cercle Brugge | 1-3 (0-1) | LaLouviere | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Standard Liege | 1-1 (1-1) | LaLouviere | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | LaLouviere | 0-2 (0-1) | Mechelen | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Standard Liege
LaLouviere
1CMatthieu Luka Epolo3Gustav Mortensen18Henry Lawrence20Ibrahim Karamoko25Ibe Hautekiet22Alexis Trouillet84Rayan Touzghar94Casper Nielsen10Dennis Dargahi11Adnane Abid17Bernard Nguene21CMarcos Hernan Peano4Wagane Faye5Thierry Lutonda18Shaquil Delos25Djibril Lamego99Yllan Okou10Mame Wade48Ismaila Coulibaly78Anas Tajaouart9Elias Filet11Mustapha Isah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Matthieu Luka Epolo C
- 3Gustav Mortensen
- 10Dennis Dargahi▼ Rời sân 62'
- 11Adnane Abid
- 17Bernard Nguene🎯 Kiến tạo 68' · ▼ Rời sân 79'
- 18Henry Lawrence▼ Rời sân 62'
- 20Ibrahim Karamoko
- 22Alexis Trouillet🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 79'
- 25Ibe Hautekiet
- 84Rayan Touzghar▼ Rời sân 88'
- 94Casper Nielsen
Khách · 532
- 4Wagane Faye
- 5Thierry Lutonda▼ Rời sân 72'
- 9Elias Filet▼ Rời sân 72'
- 10Mame Wade🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 72'
- 11Mustapha Isah
- 18Shaquil Delos
- 21Marcos Hernan Peano C
- 25Djibril Lamego▼ Rời sân 85'
- 48Ismaila Coulibaly
- 78Anas Tajaouart▼ Rời sân 69'
- 99Yllan Okou🟨 Thẻ vàng 34' · 🟥 Thẻ đỏ 90+1'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
45
Tấn công
128115
Tấn công nguy hiểm
5849
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
566310
TL chuyền bóng thành công
83%72%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
45
Cứu thua
52
Tắc bóng
212
Quả ném biên
3021
Cắt bóng
915
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.151.07
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Standard Liege (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
LaLouviere (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Standard Liege (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
LaLouviere (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Standard Liege | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1912 |
| Stade Maurice Dufrasne | Sân nhà | |
| 30030 | Sức chứa | 0 |
| Vincent Euvrard | HLV | Edward Still |
| Liege | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.81 | 3.30 | 3.68 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.30 | 3.27 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.50 | 4.10 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.70 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.45 | 4.05 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.84 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.15 | 0.81 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.28 ↑ | 100.00 ↑ | 4.29 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.45 | 4.05 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.84 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.90 | 0.82 | 2.25 | 1.05 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.21 | 3.97 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.75 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.25 ↑ | 25.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.36 | 3.67 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.42 ↑ | 28.06 ↑ | 4.46 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.42 | 3.62 | 1.09 | 2.50 | 0.76 | 0.53 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.31 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.40 | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.