Kết quả bóng đá trận Standard Liege vs Cercle Brugge, 23:15 ngày 08/08/2026

Pro League (Bỉ) · 23:15 ngày 08/08/2026
Standard Liege
2 Kết thúc HT 1-1 2
Cercle Brugge
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 11
Địa điểm: Stade Maurice Dufrasne Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Standard Liege Phút Cercle Brugge
Gustav Mortensen(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR15'
Adnane Abid 33'
38' Valy
41' 0 - 1 Lukas Mondele(Assists:Dante Vanzeir) (Kiến tạo: Dante Vanzeir)
Dennis Dargahi(Assists:Adnane Abid) (Kiến tạo: Adnane Abid) 1 - 1 45+5'
HT 1-1
Dennis Dargahi(Assists:Casper Nielsen) (Kiến tạo: Casper Nielsen) 2 - 1 48'
66' ▲ Jean Thierry Lazare Amani ▼ Dante Vanzeir
66' ▲ Joel Ndala ▼ Viggo Martens
▲ Bruny Nsimba ▼ Dennis Dargahi71'
▲ Rayan Touzghar ▼ Alexis Trouillet71'
▲ Salieu Drammeh ▼ Bernard Nguene71'
78' ▲ Krys Kouassi ▼ Steve Ngoura
78' ▲ Ibrahim Diakite ▼ Valy
83' ▲ Erick ▼ Lukas Mondele
88' 2 - 2 Christiaan Ravych
▲ Sylvester Jasper ▼ Marco Ilaimaharitra90+1'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 10 51
Hòa 23 24
Bại 00 33
Ghi bàn 77 1512
Mất bàn 57 1217
Điểm 53 177

Chủ = Standard Liege · Khách = Cercle Brugge

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Standard Liege (12)Hiệp 1 / Cả trậnCercle Brugge (6)
4 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (17%)
3 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (33%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
2 (17%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Standard Liege

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31207555
Sân nhà21104241
Sân khách10103316
6 gần630347--

Cercle Brugge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202055211
Sân nhà101033111
Sân khách10102218
6 gần6024816--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Standard Liege 10 (50%)Hòa 7 (35%)Cercle Brugge 3 (15%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D106/12/25Cercle Brugge1-2 (0-2)Standard Liege9-5-0.52.5T
BEL D123/08/25Standard Liege0-3 (0-3)Cercle Brugge4-302.25B
BEL D102/02/25Cercle Brugge1-1 (0-0)Standard Liege4-6-0.52.5H
BEL D124/11/24Standard Liege1-0 (0-0)Cercle Brugge5-502.5T
BEL D127/01/24Cercle Brugge1-1 (0-0)Standard Liege5-4-12.75H
BEL D119/08/23Standard Liege0-1 (0-0)Cercle Brugge2-2-0.252.75B
BEL D128/05/23Standard Liege0-4 (0-1)Cercle Brugge6-702.75B
BEL D129/04/23Cercle Brugge0-0 (0-0)Standard Liege6-3-0.52.75H
BEL D104/02/23Cercle Brugge1-1 (0-0)Standard Liege4-1-0.252.5H
BEL D107/08/22Standard Liege2-0 (2-0)Cercle Brugge5-6-0.252.5T
BEL D106/02/22Standard Liege1-1 (0-1)Cercle Brugge4-8+0.252.75H
BEL D123/10/21Cercle Brugge1-1 (1-1)Standard Liege6-302.5H
INT CF03/07/21Standard Liege3-2 (2-1)Cercle Brugge1-3+1.53.5T
BEL D117/01/21Cercle Brugge0-1 (0-1)Standard Liege7-3+0.252.5T
BEL D109/08/20Standard Liege1-0 (0-0)Cercle Brugge5-4+1.252.75T
BEL D102/12/19Standard Liege2-1 (1-0)Cercle Brugge3-4+1.53T
BEL D127/07/19Cercle Brugge0-2 (0-0)Standard Liege3-7+0.52.75T
BEL D111/03/19Cercle Brugge1-2 (0-2)Standard Liege5-4+0.52.75T
BEL D111/08/18Standard Liege0-0 (0-0)Cercle Brugge7-0+1.252.75H
BEL D128/02/15Standard Liege1-0 (0-0)Cercle Brugge11-1+1.52.75T

Thành tích gần đây — Standard Liege

BTTBBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Standard Liege0-3 (0-1)FC Viktoria koln---B
INT CF31/07/26Standard Liege1-0 (0-0)Arminia Bielefeld---T
INT CF26/07/26Standard Liege2-1 (1-0)Seraing United---T
INT CF26/07/26Standard Liege0-1 (0-0)Juventus7-7-0.752.75B
INT CF18/07/26USL Dunkerque2-0 (2-0)Standard Liege2-2+0.252.5B
INT CF11/07/26Standard Liege1-0 (0-0)Francs Borains4-6+1.53T
INT CF08/07/26Aubel0-4 (0-2)Standard Liege0-12--T
INT CF04/07/26Verlaine0-7 (0-4)Standard Liege5-3--T
BEL D124/05/26Standard Liege0-2 (0-0)Charleroi6-9+0.52.5B
BEL D120/05/26Westerlo1-2 (1-2)Standard Liege6-1-0.52.75T
BEL D116/05/26Standard Liege0-0 (0-0)Racing Genk5-4-0.252.75H
BEL D109/05/26Standard Liege2-1 (0-1)Oud-Heverlee Leuven3-7+0.252.25T
BEL D103/05/26Royal Antwerp0-5 (0-3)Standard Liege7-3-0.52.5T
BEL D125/04/26Racing Genk1-1 (0-0)Standard Liege13-2-0.752.75H
BEL D122/04/26Standard Liege1-2 (0-0)Royal Antwerp6-402.25B
BEL D118/04/26Charleroi1-2 (0-0)Standard Liege6-4-0.52.5T
BEL D111/04/26Standard Liege1-2 (0-1)Westerlo1-702.5B
BEL D104/04/26Oud-Heverlee Leuven1-3 (0-0)Standard Liege7-4-0.252.25T
BEL D123/03/26Standard Liege0-0 (0-0)Westerlo6-802.5H
BEL D115/03/26Royal Antwerp1-1 (0-0)Standard Liege5-3-0.252.25H

Thành tích gần đây — Cercle Brugge

HBBHBBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Monaco2-2 (1-2)Cercle Brugge--13H
INT CF25/07/26Reims3-0 (2-0)Cercle Brugge---B
INT CF18/07/26PEC Zwolle3-2 (2-2)Cercle Brugge---B
INT CF11/07/26Cercle Brugge1-1 (0-0)KVSK Lommel6-0+0.753.25H
BEL D109/05/26LaLouviere4-1 (0-1)Cercle Brugge6-5+0.252.5B
BEL D102/05/26Cercle Brugge2-3 (1-0)Zulte-Waregem6-7+0.53B
BEL D125/04/26Cercle Brugge2-1 (1-0)FCV Dender EH7-6+13T
BEL D119/04/26FCV Dender EH1-4 (1-1)Cercle Brugge4-6+0.252.75T
BEL D111/04/26Cercle Brugge3-0 (2-0)LaLouviere9-5+0.52.75T
BEL D104/04/26Zulte-Waregem2-2 (0-1)Cercle Brugge8-3-0.253H
BEL D123/03/26Anderlecht2-3 (1-3)Cercle Brugge8-7-0.52.75T
BEL D116/03/26Cercle Brugge1-3 (0-1)LaLouviere5-7+0.52.5B
BEL D109/03/26Sint-Truidense2-1 (1-0)Cercle Brugge7-5-0.52.75B
BEL D102/03/26Cercle Brugge0-0 (0-0)FCV Dender EH10-4+0.752.5H
BEL D121/02/26KAA Gent0-1 (0-1)Cercle Brugge4-10-0.252.75T
BEL D115/02/26Cercle Brugge1-2 (0-0)Club Brugge2-8-0.53B
BEL D108/02/26Charleroi3-4 (1-3)Cercle Brugge6-3-0.252.5T
BEL D131/01/26Cercle Brugge0-4 (0-2)Royal Antwerp2-5+0.252.5B
BEL D125/01/26Racing Genk1-1 (1-0)Cercle Brugge4-2-0.52.75H
BEL D118/01/26Westerlo0-2 (0-2)Cercle Brugge7-4-0.253T

Đội hình

Standard LiegeCercle Brugge
1Matthieu Luka Epolo3Gustav Mortensen13CMarlon Fossey20Ibrahim Karamoko25Ibe Hautekiet22Alexis Trouillet23Marco Ilaimaharitra11Adnane Abid17Bernard Nguene94Casper Nielsen10Dennis Dargahi1Gaetan Coucke5Emmanuel Kakou24CGeoffrey Kondo66Christiaan Ravych12Valy15Gary Magnee19Ibrahima Diaby42Lukas Mondele71Viggo Martens71Viggo Martens9Steve Ngoura13Dante Vanzeir

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
11
Phạt góc (HT)
5
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
18
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
109
89
Tấn công nguy hiểm
56
41
Sút ngoài cầu môn
8
11
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
487
368
TL chuyền bóng thành công
79%
79%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
0
1
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
16
15
Quả ném biên
21
20
Cắt bóng
13
15
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
34
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.6
1.47
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3
T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Standard Liege (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Cercle Brugge (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Standard LiegeCercle Brugge

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Standard LiegeCercle Brugge

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
64
Thắng 1
45
Hòa
34
Thua 1
34
Thua 2+
Standard LiegeCercle Brugge

Standard Liege

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Dennis Dargahi
Trung phong
923/210/140
11Adnane Abid
Tiền đạo cánh phải
812/027/402🟨
94Casper Nielsen
Tiền vệ trung tâm
7.712/123/403
23Marco Ilaimaharitra
Tiền vệ phòng ngự
7.21/044/568
22Alexis Trouillet
Tiền vệ trung tâm
7.21/046/531
13Marlon Fossey
Hậu vệ phải
7.12/045/524
1Matthieu Luka Epolo
Thủ môn
6.80/025/330
3Gustav Mortensen
Hậu vệ trái
6.52/226/336
25Ibe Hautekiet
Trung vệ
6.41/054/633
20Ibrahim Karamoko
Trung vệ
6.30/056/666
17Bernard Nguene
Trung phong
6.13/011/133
77Bruny Nsimba (dự bị)
Trung phong
6.81/13/50
15Salieu Drammeh (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/06/83
84Rayan Touzghar (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/07/80
19Sylvester Jasper (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/03/30

Cercle Brugge

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
66Christiaan Ravych
Trung vệ
8.213/136/412
15Gary Magnee
Hậu vệ phải
7.71/024/345
42Lukas Mondele
Tiền vệ phòng ngự
7.711/123/290
1Gaetan Coucke
Thủ môn
7.40/018/280
24Geoffrey Kondo
Trung vệ
7.21/050/603
19Ibrahima Diaby
Tiền vệ phòng ngự
6.91/028/345
12Valy
Hậu vệ trái
6.81/025/313🟨
13Dante Vanzeir
Trung phong
6.613/010/164
5Emmanuel Kakou
Trung vệ
6.51/036/457
9Steve Ngoura
Trung phong
6.42/012/161
71Viggo Martens
Tiền vệ
6.42/013/150
2Ibrahim Diakite (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/04/52
17Joel Ndala (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/02/23
10Jean Thierry Lazare Amani (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/06/70
8Erick (dự bị)
Tiền vệ phải
6.61/01/10
41Krys Kouassi (dự bị)
Trung phong
6.60/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Standard Liege Thông tin Cercle Brugge
1900 Thành lập 1899-4-9
Stade Maurice Dufrasne Sân nhà Jan Breydelstadion
30030 Sức chứa 29042
Vincent Euvrard HLV Lars Friis
Liege Khu vực Brugge
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.172.700.942.500.781.040.250.74
Live2.283.172.700.942.500.781.040.250.74
EasybetsSớm2.253.302.900.802.251.021.050.250.79
Live20.00 ↑1.04 ↓25.00 ↑7.60 ↑4.500.04 ↓0.49 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.303.202.900.992.500.761.020.250.82
Live13.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑2.85 ↑4.500.25 ↓0.59 ↓0.001.41 ↑
Mansion88Sớm2.303.302.811.002.500.841.050.250.81
Live13.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓0.57 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm2.303.103.101.102.500.650.600.001.20
Live13.00 ↑1.07 ↓19.00 ↑6.00 ↑4.500.06 ↓0.70 ↑0.001.05 ↓
10BETSớm2.183.153.000.802.250.80---
Live14.08 ↑1.04 ↓21.10 ↑2.68 ↑3.500.27 ↓---
12betSớm2.303.302.811.002.500.841.050.250.81
Live11.00 ↑1.07 ↓18.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓0.57 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm2.263.203.100.932.250.940.980.250.90
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.223.123.020.932.250.951.000.250.90
Live1.09 ↓6.80 ↑65.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.58 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm2.263.012.930.932.250.910.990.250.87
Live16.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑8.30 ↑4.500.02 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.303.253.001.002.500.73---
Live12.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm2.203.353.050.932.500.820.900.250.85
Live17.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑11.10 ↑4.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.423.302.910.932.500.871.090.250.76
Live8.29 ↑1.14 ↓12.03 ↑4.17 ↑4.500.17 ↓0.56 ↓0.001.41 ↑
HK Jockey ClubSớm2.173.102.860.952.500.750.980.250.79
Live2.16 ↓3.20 ↑2.80 ↓0.82 ↓2.500.88 ↑0.980.250.82 ↑
BwinSớm2.353.303.101.002.500.71---
Live11.50 ↑1.08 ↓16.50 ↑0.83 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm2.313.363.160.922.250.900.670.001.24
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑5.64 ↑4.500.14 ↓0.670.001.31 ↑
Bet 365Sớm2.203.502.900.902.250.900.950.250.85
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑10.00 ↑4.500.05 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.303.003.101.152.500.670.950.250.70
Live15.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑8.00 ↑4.500.05 ↓1.40 ↑0.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.