Kết quả bóng đá trận Standard Liege vs Cercle Brugge, 23:15 ngày 08/08/2026
Pro League (Bỉ) · 23:15 ngày 08/08/2026
Standard Liege 2 Kết thúc HT 1-1 2
Cercle Brugge
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 11
Địa điểm: Stade Maurice Dufrasne Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Standard Liege | Phút | |
| Gustav Mortensen(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 15' | |
| Adnane Abid | 33' | |
| 38' | Valy | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Lukas Mondele(Assists:Dante Vanzeir) (Kiến tạo: Dante Vanzeir) | |
| Dennis Dargahi(Assists:Adnane Abid) (Kiến tạo: Adnane Abid) 1 - 1 ⚽ | 45+5' | |
| HT 1-1 | ||
| Dennis Dargahi(Assists:Casper Nielsen) (Kiến tạo: Casper Nielsen) 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| 66' ⇄ | ▲ Jean Thierry Lazare Amani ▼ Dante Vanzeir | |
| 66' ⇄ | ▲ Joel Ndala ▼ Viggo Martens | |
| ▲ Bruny Nsimba ▼ Dennis Dargahi | 71' ⇄ | |
| ▲ Rayan Touzghar ▼ Alexis Trouillet | 71' ⇄ | |
| ▲ Salieu Drammeh ▼ Bernard Nguene | 71' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Krys Kouassi ▼ Steve Ngoura | |
| 78' ⇄ | ▲ Ibrahim Diakite ▼ Valy | |
| 83' ⇄ | ▲ Erick ▼ Lukas Mondele | |
| 88' | ⚽ 2 - 2 Christiaan Ravych | |
| ▲ Sylvester Jasper ▼ Marco Ilaimaharitra | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 12 | 17 |
| Điểm | 5 | 3 | 17 | 7 |
Chủ = Standard Liege · Khách = Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Standard Liege | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Standard Liege
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Cercle Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Standard Liege 10 (50%)Hòa 7 (35%)Cercle Brugge 3 (15%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Cercle Brugge | 1-2 (0-2) | Standard Liege | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/08/25 | Standard Liege | 0-3 (0-3) | Cercle Brugge | 0 | 2.25 | B |
| 02/02/25 | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | Standard Liege | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/11/24 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Cercle Brugge | 0 | 2.5 | T |
| 27/01/24 | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | Standard Liege | -1 | 2.75 | H |
| 19/08/23 | Standard Liege | 0-1 (0-0) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/05/23 | Standard Liege | 0-4 (0-1) | Cercle Brugge | 0 | 2.75 | B |
| 29/04/23 | Cercle Brugge | 0-0 (0-0) | Standard Liege | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/02/23 | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | Standard Liege | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/08/22 | Standard Liege | 2-0 (2-0) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/02/22 | Standard Liege | 1-1 (0-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/10/21 | Cercle Brugge | 1-1 (1-1) | Standard Liege | 0 | 2.5 | H |
| 03/07/21 | Standard Liege | 3-2 (2-1) | Cercle Brugge | +1.5 | 3.5 | T |
| 17/01/21 | Cercle Brugge | 0-1 (0-1) | Standard Liege | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/20 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Cercle Brugge | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/12/19 | Standard Liege | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge | +1.5 | 3 | T |
| 27/07/19 | Cercle Brugge | 0-2 (0-0) | Standard Liege | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/19 | Cercle Brugge | 1-2 (0-2) | Standard Liege | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/08/18 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Cercle Brugge | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/02/15 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Cercle Brugge | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Standard Liege
BTTBBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Standard Liege | 0-3 (0-1) | FC Viktoria koln | - | - | B |
| 31/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Arminia Bielefeld | - | - | T |
| 26/07/26 | Standard Liege | 2-1 (1-0) | Seraing United | - | - | T |
| 26/07/26 | Standard Liege | 0-1 (0-0) | Juventus | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | USL Dunkerque | 2-0 (2-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Francs Borains | +1.5 | 3 | T |
| 08/07/26 | Aubel | 0-4 (0-2) | Standard Liege | - | - | T |
| 04/07/26 | Verlaine | 0-7 (0-4) | Standard Liege | - | - | T |
| 24/05/26 | Standard Liege | 0-2 (0-0) | Charleroi | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Westerlo | 1-2 (1-2) | Standard Liege | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Standard Liege | 2-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Royal Antwerp | 0-5 (0-3) | Standard Liege | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-0) | Standard Liege | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Charleroi | 1-2 (0-0) | Standard Liege | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-1) | Westerlo | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-3 (0-0) | Standard Liege | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Royal Antwerp | 1-1 (0-0) | Standard Liege | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Cercle Brugge
HBBHBBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Monaco | 2-2 (1-2) | Cercle Brugge | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Reims | 3-0 (2-0) | Cercle Brugge | - | - | B |
| 18/07/26 | PEC Zwolle | 3-2 (2-2) | Cercle Brugge | - | - | B |
| 11/07/26 | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | KVSK Lommel | +0.75 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | LaLouviere | 4-1 (0-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cercle Brugge | 2-3 (1-0) | Zulte-Waregem | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Cercle Brugge | 2-1 (1-0) | FCV Dender EH | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | FCV Dender EH | 1-4 (1-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Cercle Brugge | 3-0 (2-0) | LaLouviere | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Zulte-Waregem | 2-2 (0-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 3 | H |
| 23/03/26 | Anderlecht | 2-3 (1-3) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Cercle Brugge | 1-3 (0-1) | LaLouviere | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Sint-Truidense | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Cercle Brugge | 0-0 (0-0) | FCV Dender EH | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | KAA Gent | 0-1 (0-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Cercle Brugge | 1-2 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 3 | B |
| 08/02/26 | Charleroi | 3-4 (1-3) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Cercle Brugge | 0-4 (0-2) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Racing Genk | 1-1 (1-0) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | Westerlo | 0-2 (0-2) | Cercle Brugge | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
Standard Liege
Cercle Brugge
1Matthieu Luka Epolo3Gustav Mortensen13CMarlon Fossey20Ibrahim Karamoko25Ibe Hautekiet22Alexis Trouillet23Marco Ilaimaharitra11Adnane Abid17Bernard Nguene94Casper Nielsen10Dennis Dargahi1Gaetan Coucke5Emmanuel Kakou24CGeoffrey Kondo66Christiaan Ravych12Valy15Gary Magnee19Ibrahima Diaby42Lukas Mondele71Viggo Martens71Viggo Martens9Steve Ngoura13Dante Vanzeir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Matthieu Luka Epolo6.8
- 3Gustav Mortensen6.5
- 10Dennis Dargahi⚽ Ghi bàn 45+5' · ⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 71'9
- 11Adnane Abid🎯 Kiến tạo 45+5' · 🟨 Thẻ vàng 33'8
- 13Marlon Fossey C7.1
- 17Bernard Nguene▼ Rời sân 71'6.1
- 20Ibrahim Karamoko6.3
- 22Alexis Trouillet▼ Rời sân 71'7.2
- 23Marco Ilaimaharitra▼ Rời sân 90+1'7.2
- 25Ibe Hautekiet6.4
- 94Casper Nielsen🎯 Kiến tạo 48'7.7
Khách · 3412
- 1Gaetan Coucke7.4
- 5Emmanuel Kakou6.5
- 9Steve Ngoura▼ Rời sân 78'6.4
- 12Valy🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 13Dante Vanzeir🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 66'6.6
- 15Gary Magnee7.7
- 19Ibrahima Diaby6.9
- 24Geoffrey Kondo C7.2
- 42Lukas Mondele⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 83'7.7
- 66Christiaan Ravych⚽ Ghi bàn 88'8.2
- 71Viggo Martens▼ Rời sân 66'
- 71Viggo Martens▼ Rời sân 66'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
711
Phạt góc (HT)
56
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2018
Sút cầu môn
62
Tấn công
10989
Tấn công nguy hiểm
5641
Sút ngoài cầu môn
811
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
487368
TL chuyền bóng thành công
79%79%
Phạm lỗi
913
Việt vị
01
Cứu thua
02
Tắc bóng
1615
Quả ném biên
2120
Cắt bóng
1315
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
3425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.61.47
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
54 46
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Standard Liege (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Cercle Brugge (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Standard Liege
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Dennis Dargahi Trung phong | 9 | 2 | 3/2 | 10/14 | 0 | ||
| 11Adnane Abid Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 2/0 | 27/40 | 2 | 🟨 | |
| 94Casper Nielsen Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 2/1 | 23/40 | 3 | ||
| 23Marco Ilaimaharitra Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 44/56 | 8 | |||
| 22Alexis Trouillet Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 46/53 | 1 | |||
| 13Marlon Fossey Hậu vệ phải | 7.1 | 2/0 | 45/52 | 4 | |||
| 1Matthieu Luka Epolo Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 3Gustav Mortensen Hậu vệ trái | 6.5 | 2/2 | 26/33 | 6 | |||
| 25Ibe Hautekiet Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 54/63 | 3 | |||
| 20Ibrahim Karamoko Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 56/66 | 6 | |||
| 17Bernard Nguene Trung phong | 6.1 | 3/0 | 11/13 | 3 | |||
| 77Bruny Nsimba (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 15Salieu Drammeh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 6/8 | 3 | |||
| 84Rayan Touzghar (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 19Sylvester Jasper (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 3/3 | 0 |
Cercle Brugge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Christiaan Ravych Trung vệ | 8.2 | 1 | 3/1 | 36/41 | 2 | ||
| 15Gary Magnee Hậu vệ phải | 7.7 | 1/0 | 24/34 | 5 | |||
| 42Lukas Mondele Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 1/1 | 23/29 | 0 | ||
| 1Gaetan Coucke Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/28 | 0 | |||
| 24Geoffrey Kondo Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 50/60 | 3 | |||
| 19Ibrahima Diaby Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 28/34 | 5 | |||
| 12Valy Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 25/31 | 3 | 🟨 | ||
| 13Dante Vanzeir Trung phong | 6.6 | 1 | 3/0 | 10/16 | 4 | ||
| 5Emmanuel Kakou Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 36/45 | 7 | |||
| 9Steve Ngoura Trung phong | 6.4 | 2/0 | 12/16 | 1 | |||
| 71Viggo Martens Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 13/15 | 0 | |||
| 2Ibrahim Diakite (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 17Joel Ndala (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 2/2 | 3 | |||
| 10Jean Thierry Lazare Amani (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 8Erick (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 41Krys Kouassi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Standard Liege | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1899-4-9 |
| Stade Maurice Dufrasne | Sân nhà | Jan Breydelstadion |
| 30030 | Sức chứa | 29042 |
| Vincent Euvrard | HLV | Lars Friis |
| Liege | Khu vực | Brugge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.17 | 2.70 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.28 | 3.17 | 2.70 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 1.04 | 0.25 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.81 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.15 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 14.08 ↑ | 1.04 ↓ | 21.10 ↑ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.81 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.20 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.12 | 3.02 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 65.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.01 | 2.93 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.05 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 11.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.30 | 2.91 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 1.09 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 8.29 ↑ | 1.14 ↓ | 12.03 ↑ | 4.17 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.17 | 3.10 | 2.86 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.20 ↑ | 2.80 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.98 | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.30 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 16.50 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.36 | 3.16 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.67 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.64 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.67 | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.95 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.