Kết quả bóng đá trận Stamford vs Rushall Olympic, 21:00 ngày 29/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Stamford 0 Kết thúc HT 0-0 3
Rushall Olympic
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Stamford | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ||
| 22' | ||
| 28' | ||
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 2 Anderson K. | |
| 58' | ||
| 59' | ⚽ 0 - 3 Jordaan Brown | |
| 67' | ⚽ 0 - 4 Anderson K. | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 8 | 1 | 22 |
| Mất bàn | 11 | 6 | 25 | 17 |
| Điểm | 0 | 6 | 1 | 18 |
Chủ = Stamford · Khách = Rushall Olympic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stamford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (16%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 21 (38%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Stamford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 14 | 0 | 22 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 22 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 6 | - | - |
Rushall Olympic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Stamford 2 (33%)Hòa 1 (17%)Rushall Olympic 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/15 | Rushall Olympic | 5-1 (2-0) | Stamford | - | - | B |
| 19/08/15 | Stamford | 2-3 (2-1) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 18/03/15 | Rushall Olympic | 0-0 (0-0) | Stamford | - | - | H |
| 22/11/14 | Stamford | 3-0 (2-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 30/10/13 | Rushall Olympic | 0-2 (0-1) | Stamford | - | - | T |
| 04/09/13 | Stamford | 3-4 (1-2) | Rushall Olympic | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stamford
BBBBHTTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Worcester City | 1-0 (1-0) | Stamford | - | - | B |
| 15/08/26 | Stamford | 1-2 (0-1) | Racing Club Warwick | - | - | B |
| 12/08/26 | Stamford | 0-1 (0-0) | Bury Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Stourbridge | 2-0 (1-0) | Stamford | - | - | B |
| 25/04/26 | Stamford | 0-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Royston Town | 0-3 (0-1) | Stamford | - | - | T |
| 15/04/26 | Stamford | 4-0 (1-0) | Banbury United | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bury Town | 0-0 (0-0) | Stamford | - | - | H |
| 06/04/26 | Stamford | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | T |
| 03/04/26 | Halesowen Town | 3-1 (0-1) | Stamford | - | - | B |
| 28/03/26 | Stamford | 1-0 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 25/03/26 | Stratford Town | 4-2 (1-1) | Stamford | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Real Bedford | 3-0 (1-0) | Stamford | - | - | B |
| 18/03/26 | Alvechurch | 2-0 (0-0) | Stamford | - | - | B |
| 14/03/26 | Stamford | 2-0 (2-0) | Leiston FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Sudbury | 1-3 (0-1) | Stamford | - | - | T |
| 21/02/26 | Barwell | 2-1 (1-1) | Stamford | - | - | B |
| 18/02/26 | Stamford | 2-0 (1-0) | St Ives Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Stamford | 1-1 (1-0) | Stourbridge | - | - | H |
| 04/02/26 | Quorn | 2-0 (2-0) | Stamford | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rushall Olympic
TTBTTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rushall Olympic | 3-2 (1-1) | Banbury United | - | - | T |
| 15/08/26 | Leiston FC | 1-2 (1-1) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 12/08/26 | Bromsgrove Sporting FC | 2-1 (0-1) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 08/08/26 | Rushall Olympic | 2-1 (2-0) | Hitchin Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Malvern Town | 1-2 (1-1) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 25/07/26 | Shifnal Town | 1-2 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 22/07/26 | Boldmere St Michaels | 2-2 (0-2) | Rushall Olympic | +0.75 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Hebburn Town | 2-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 18/04/26 | Rushall Olympic | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Stockton Town | 2-4 (2-2) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 06/04/26 | Rushall Olympic | 2-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 28/03/26 | Rushall Olympic | 1-3 (1-1) | Guiseley | - | - | B |
| 21/03/26 | Rushall Olympic | 1-1 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 14/03/26 | Prescot Cables | 1-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | H |
| 07/03/26 | Rushall Olympic | 2-2 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 28/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 21/02/26 | Cleethorpes Town | 0-0 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | H |
| 14/02/26 | Rushall Olympic | 0-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | H |
| 11/02/26 | Lancaster City | 0-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
30
Sút bóng
920
Sút cầu môn
58
Tấn công
7674
Tấn công nguy hiểm
3842
Sút ngoài cầu môn
412
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stamford (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Rushall Olympic (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stamford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.00 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.00 | 2.00 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.40 ↓ | 2.15 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.62 | 0.86 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.35 ↓ | 2.10 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.32 | 3.70 | 1.68 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.35 ↓ | 2.20 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.63 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.74 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.35 ↓ | 2.15 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.73 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.32 | 3.64 | 1.88 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.86 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 2.82 ↓ | 3.54 ↓ | 2.13 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.86 | -0.25 | 0.89 | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.10 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.25 | 2.10 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.29 | 3.80 | 1.73 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.43 | -0.25 | 0.49 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.44 ↓ | 2.15 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.65 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.25 ↓ | 2.15 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↓ | 3.25 ↑ | 2.10 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stamford | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Rushall Olympic | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).