Kết quả bóng đá trận Stamford vs Racing Club Warwick, 21:00 ngày 15/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Stamford 1 Kết thúc HT 0-1 2
Racing Club Warwick
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Stamford | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Opoku A. | |
| HT 0-1 | ||
| Charles T. 1 - 1 ⚽ | 61' | |
| 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 67' | ⚽ 2 - 2 Opoku A. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 4 | 9 |
| Mất bàn | 12 | 5 | 21 | 13 |
| Điểm | 0 | 1 | 4 | 8 |
Chủ = Stamford · Khách = Racing Club Warwick
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stamford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 9 (17%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 20 (37%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Stamford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 14 | 0 | 22 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 22 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 3 | - | - |
Racing Club Warwick
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Stamford
BBHTTHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Stamford | 0-1 (0-0) | Bury Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Stourbridge | 2-0 (1-0) | Stamford | - | - | B |
| 25/04/26 | Stamford | 0-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Royston Town | 0-3 (0-1) | Stamford | - | - | T |
| 15/04/26 | Stamford | 4-0 (1-0) | Banbury United | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bury Town | 0-0 (0-0) | Stamford | - | - | H |
| 06/04/26 | Stamford | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | T |
| 03/04/26 | Halesowen Town | 3-1 (0-1) | Stamford | - | - | B |
| 28/03/26 | Stamford | 1-0 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 25/03/26 | Stratford Town | 4-2 (1-1) | Stamford | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Real Bedford | 3-0 (1-0) | Stamford | - | - | B |
| 18/03/26 | Alvechurch | 2-0 (0-0) | Stamford | - | - | B |
| 14/03/26 | Stamford | 2-0 (2-0) | Leiston FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Sudbury | 1-3 (0-1) | Stamford | - | - | T |
| 21/02/26 | Barwell | 2-1 (1-1) | Stamford | - | - | B |
| 18/02/26 | Stamford | 2-0 (1-0) | St Ives Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Stamford | 1-1 (1-0) | Stourbridge | - | - | H |
| 04/02/26 | Quorn | 2-0 (2-0) | Stamford | - | - | B |
| 31/01/26 | Stamford | 2-2 (1-1) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | H |
| 24/01/26 | Stamford | 1-0 (0-0) | Needham Market | - | - | T |
Thành tích gần đây — Racing Club Warwick
BHHHHHBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Banbury United | 2-1 (1-1) | Racing Club Warwick | - | - | B |
| 08/08/26 | Racing Club Warwick | 1-1 (1-1) | Peterborough Sports | - | - | H |
| 02/05/26 | Belper Town | 1-1 (1-1) | Racing Club Warwick | - | - | H |
| 29/04/26 | Carlton Town | 0-0 (0-0) | Racing Club Warwick | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Racing Club Warwick | 1-1 (0-0) | Shepshed Dynamo | - | - | H |
| 26/03/26 | Corby Town | 1-1 (0-1) | Racing Club Warwick | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Racing Club Warwick | 0-2 (0-1) | Boldmere St Michaels | - | - | B |
| 01/01/26 | Rugby Borough | 1-2 (1-1) | Racing Club Warwick | - | - | T |
| 27/12/25 | Racing Club Warwick | 3-2 (1-1) | Anstey Nomads | - | - | T |
| 29/11/25 | St Neots Town | 1-2 (0-2) | Racing Club Warwick | - | - | T |
| 16/10/25 | Lichfield City | 2-2 (2-2) | Racing Club Warwick | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/09/25 | Racing Club Warwick | 1-2 (0-1) | Rugby Town | - | - | B |
| 17/09/25 | Evesham United | 1-0 (0-0) | Racing Club Warwick | - | - | B |
| 13/09/25 | Racing Club Warwick | 3-3 (3-1) | Evesham United | - | - | H |
| 06/09/25 | Rugby Town | 4-1 (1-1) | Racing Club Warwick | - | - | B |
| 30/08/25 | Kidsgrove Athletic | 1-2 (1-1) | Racing Club Warwick | - | - | T |
| 23/08/25 | Shepshed Dynamo | 5-0 (2-0) | Racing Club Warwick | - | - | B |
| 12/08/25 | Coleshill Town | 1-2 (0-2) | Racing Club Warwick | -0.25 | 3 | T |
| 19/04/25 | Quorn | 2-0 (0-0) | Racing Club Warwick | - | - | B |
| 25/01/25 | Loughborough University | 3-0 (0-0) | Racing Club Warwick | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stamford (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Racing Club Warwick (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stamford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 2.50 | 0.70 | 3.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 3.75 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.90 ↑ | 2.75 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.35 | 2.27 | 0.87 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.65 ↑ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.38 | 2.47 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.10 ↓ | 4.07 ↑ | 2.67 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.60 | 2.80 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.45 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↓ | 4.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.80 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.17 | 2.42 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.66 ↑ | 2.66 ↑ | 0.81 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.65 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.60 ↓ | 2.80 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.44 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.82 ↑ | 2.82 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.97 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.35 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.05 ↓ | 4.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 ↑ | 2.80 | 0.67 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stamford | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Racing Club Warwick | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).