Kết quả bóng đá trận Stalybridge Celtic vs Atherton Collieries, 21:00 ngày 31/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Stalybridge Celtic 0 Kết thúc HT 0-2 4
Atherton Collieries
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Stalybridge Celtic | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 | |
| 44' | ||
| HT 0-2 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 3 | |
| 50' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 13 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 20 | 14 |
Chủ = Stalybridge Celtic · Khách = Atherton Collieries
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stalybridge Celtic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
714
Sút cầu môn
36
Tấn công
4244
Tấn công nguy hiểm
2014
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stalybridge Celtic (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Atherton Collieries (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stalybridge Celtic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Bower Fold | Sân nhà | |
| 6500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Stalybridge | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.63 | 3.91 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 27.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.87 | 3.90 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 30.00 ↑ | 13.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 3.70 | 0.91 | 3.00 | 0.70 | 0.85 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.84 | 3.59 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 24.87 ↑ | 12.11 ↑ | 1.03 ↓ | 2.36 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.04 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 49.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.90 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.