Kết quả bóng đá trận Stal Rzeszow vs Polonia Warszawa, 20:30 ngày 05/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 05/09/2026
Stal Rzeszow 2 Kết thúc HT 2-0 1
Polonia Warszawa
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Stal Rzeszow | Phút | |
| Goss S. (Kiến tạo: Szymon Pukala) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 14' | 📺 Budnicki J. VAR | |
| Goss S. | 21' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 17 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Stal Rzeszow · Khách = Polonia Warszawa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stal Rzeszow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Stal Rzeszow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 6 |
Polonia Warszawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 |
Đội hình
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa
88Marek Koziol3Vladislav Krasovskiy21Thiede M.39Kaczor M.77Kukulka K.8Goss S.66Mateusz Leniart15Pukala S.16Brzek W.27Rittmuller M.76Salamon S.71Mateusz Jelen16Budnicki J.20Olafsson D.24Terpilowski E.29Marcjanik M.2Kuusk M.6Gnaase D.17Dadok R.23Skrabb S.99Durmus I.26Krystian Tabara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Vladislav Krasovskiy
- 8Goss S.⚽ Ghi bàn 10' · 🟨 Thẻ vàng 21'
- 15Pukala S.🎯 Kiến tạo 10'
- 16Brzek W.
- 21Thiede M.
- 27Rittmuller M.
- 39Kaczor M.
- 66Mateusz Leniart
- 76Salamon S.
- 77Kukulka K.
- 88Marek Koziol
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
27
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
33%67%
Phạm lỗi
13
Việt vị
11
Quả ném biên
36
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stal Rzeszow (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Polonia Warszawa (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stal Rzeszow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1915-10-8 | |
| Sân nhà | Konwiktorska | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| Marek Zub | HLV | Mariusz Pawlak |
| Khu vực | Warszawa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.94 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.77 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.60 | 2.00 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.45 | 2.03 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 188.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.55 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.30 ↑ | 28.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.75 | 1.75 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.40 ↓ | 2.01 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.98 | 3.45 | 2.03 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.99 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.77 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.70 ↓ | 1.94 ↓ | 1.07 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 1.16 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.27 | 2.02 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.20 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 3.51 | 2.00 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 2.94 ↓ | 3.48 ↓ | 2.05 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.77 | 0.82 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 206.00 ↑ | 7.11 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.78 | 3.86 | 1.79 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.32 ↓ | 3.68 ↓ | 2.02 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.64 | 1.90 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.60 | -0.75 | 1.15 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.56 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.84 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.40 | 2.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stal Rzeszow | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Polonia Warszawa | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).