Kết quả bóng đá trận Stal Rzeszow vs Lechia Gdansk, 23:00 ngày 12/10/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 23:00 ngày 12/10/2026
Stal Rzeszow 1 Kết thúc HT 0-2 2
Lechia Gdansk
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Stal Rzeszow | Phút | |
| 7' | Kopasek S. | |
| 13' | ||
| 13' | Danylo Malov | |
| 30' | ||
| 30' | Kevin Dodaj | |
| Goss S. ❌ Đá hỏng penalty | 31' | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 Blanuta V. (Kiến tạo: Artur Shakh) | |
| 40' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 40' | ❌ T.Neugebauer Đá hỏng penalty | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 | |
| 41' | ⚽ 0 - 4 Beskorovainyi D. (Kiến tạo: Danylo Malov) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 9 | 18 | 22 |
Chủ = Stal Rzeszow · Khách = Lechia Gdansk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stal Rzeszow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (42%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Stal Rzeszow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 6 |
Lechia Gdansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 7 |
Đội hình
Stal Rzeszow
Lechia Gdansk
88Marek Koziol3Vladislav Krasovskiy21Thiede M.39Kaczor M.77Kukulka K.8Goss S.17Oliwier Madej27Rittmuller M.66Mateusz Leniart15Pukala S.76Salamon S.1Holewinski A.3Danylo Malov4Lopata K.19Kopasek S.21Beskorovainyi D.6Hristo Ivanov7Kevin Dodaj33Wojtowicz T.99T.Neugebauer13Shakh A.97Blanuta V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 3Vladislav Krasovskiy
- 8Goss S.❌ Hỏng pen 31'
- 15Pukala S.
- 17Oliwier Madej
- 21Thiede M.
- 27Rittmuller M.
- 39Kaczor M.
- 66Mateusz Leniart
- 76Salamon S.
- 77Kukulka K.
- 88Marek Koziol
Khách · 442
- 1Holewinski A.
- 3Danylo Malov🎯 Kiến tạo 41' · 🟨 Thẻ vàng 13'
- 4Lopata K.
- 6Hristo Ivanov
- 7Kevin Dodaj🟨 Thẻ vàng 30'
- 13Shakh A.🎯 Kiến tạo 37'
- 19Kopasek S.🟨 Thẻ vàng 7'
- 21Beskorovainyi D.⚽ Ghi bàn 41'
- 33Wojtowicz T.
- 97Blanuta V.⚽ Ghi bàn 37'
- 99T.Neugebauer❌ Hỏng pen 40'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
03
Sút bóng
23
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
47
Việt vị
02
Quả ném biên
1014
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stal Rzeszow (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Lechia Gdansk (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stal Rzeszow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Sân nhà | PGE Arena Gdansk | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Marek Zub | HLV | Vladyslav Lupashko |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.10 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.89 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.65 | 2.07 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.65 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.65 | 2.07 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.79 | 3.80 | 2.09 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.39 | 2.06 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.60 | 2.10 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 73.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.60 | 2.07 | 1.38 | 3.50 | 0.53 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 477.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stal Rzeszow | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Lechia Gdansk | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).