Kết quả bóng đá trận Stal Rzeszow vs GKS Katowice, 21:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Stal Rzeszow
1 Kết thúc HT 1-2 3
GKS Katowice
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Stal Rzeszow Phút GKS Katowice
Marcin Kaczor 1 - 0 8'
21' 1 - 1 Marcel Wedrychowski
33' 1 - 2 Marcel Wedrychowski
HT 1-2
80' 1 - 3 Szymon Bartlewicz
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 27
Hòa 10 10
Bại 11 73
Ghi bàn 55 1122
Mất bàn 52 2510
Điểm 46 721

Chủ = Stal Rzeszow · Khách = GKS Katowice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stal Rzeszow (13)Hiệp 1 / Cả trậnGKS Katowice (10)
1 (8%)Thắng/Thắng7 (70%)
2 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (23%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (15%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (38%)Bại/Bại3 (30%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Stal Rzeszow 1 (10%)Hòa 4 (40%)GKS Katowice 5 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/25GKS Katowice3-0 (2-0)Stal Rzeszow1-9-13B
POL D105/05/24GKS Katowice8-0 (5-0)Stal Rzeszow6-2-0.752.75B
POL D105/11/23Stal Rzeszow2-2 (0-1)GKS Katowice11-302.5H
POL D121/05/23Stal Rzeszow1-1 (0-0)GKS Katowice5-6+0.52.5H
POL D125/10/22GKS Katowice0-0 (0-0)Stal Rzeszow4-11-0.252.5H
POL D208/06/21GKS Katowice4-1 (2-1)Stal Rzeszow5-7-0.52.75B
POL D213/12/20Stal Rzeszow0-1 (0-0)GKS Katowice6-7-0.252.5B
POL D229/07/20GKS Katowice0-2 (0-1)Stal Rzeszow8-0-0.252.5T
POL D213/06/20GKS Katowice3-2 (2-2)Stal Rzeszow4-8-0.252.75B
POL D207/09/19Stal Rzeszow1-1 (1-0)GKS Katowice---H

Thành tích gần đây — Stal Rzeszow

TBHBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Stal Rzeszow4-2 (1-2)Gornik Leczna7-4+0.253T
INT CF27/06/26Widzew lodz4-0 (1-0)Stal Rzeszow3-0-1.753.25B
POL D124/05/26GKS Tychy3-3 (1-1)Stal Rzeszow6-3-0.53.25H
POL D117/05/26Stal Rzeszow1-5 (1-3)KS Wieczysta Krakow4-4-0.753.25B
POL D110/05/26Pogon Siedlce1-2 (0-0)Stal Rzeszow3-402.75T
POL D104/05/26Stal Rzeszow1-2 (1-0)Wisla Krakow5-7-0.753B
POL D125/04/26LKS Lodz2-1 (1-1)Stal Rzeszow9-8-13B
POL D118/04/26Stal Rzeszow0-2 (0-0)Polonia Warszawa9-8-0.253B
POL D112/04/26Stal Mielec3-1 (2-1)Stal Rzeszow4-7-0.253B
POL D106/04/26Stal Rzeszow0-1 (0-0)Odra Opole9-2+0.252.5B
INT CF29/03/26Rakow Czestochowa5-1 (3-0)Stal Rzeszow1-5-1.53.25B
POL D121/03/26Znicz Pruszkow2-3 (1-3)Stal Rzeszow9-2-0.252.75T
POL D115/03/26Stal Rzeszow1-1 (0-0)Gornik Leczna11-5+0.253H
POL D108/03/26Miedz Legnica2-1 (0-0)Stal Rzeszow9-2-0.753.25B
POL D128/02/26Stal Rzeszow0-1 (0-0)Ruch Chorzow11-502.75B
POL D122/02/26Puszcza Niepolomice4-1 (0-0)Stal Rzeszow4-3-0.252.5B
POL D115/02/26Stal Rzeszow3-1 (2-0)Polonia Bytom3-503T
POL D110/02/26Chrobry Glogow1-1 (1-1)Stal Rzeszow3-16-0.52.75H
INT CF07/02/26Zaglebie Sosnowiec3-0 (0-0)Stal Rzeszow---B
INT CF31/01/26Stal Rzeszow1-2 (0-0)Radomiak Radom--0.253B

Thành tích gần đây — GKS Katowice

TBTTHHHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/07/26Miedz Legnica0-2 (0-2)GKS Katowice5-7--T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5B
INT CF28/06/26GKS Katowice2-0 (2-0)Arka Gdynia6-0+0.752.75T
INT CF25/06/26GKS Katowice7-0 (2-0)Swit Szczecin7-0+1.753.5T
POL PR23/05/26Pogon Szczecin1-1 (1-0)GKS Katowice4-303H
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3-0.252.75H
POL PR03/05/26GKS Katowice5-1 (3-1)LKS Nieciecza3-9+0.753T
POL PR25/04/26Korona Kielce1-1 (0-1)GKS Katowice5-3-0.252.75H
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7+0.52.75T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9-13H
POL Cup09/04/26Rakow Czestochowa3-3 (0-2)GKS Katowice3-6-0.52.5H
POL PR04/04/26GKS Katowice1-0 (0-0)Wisla Plock10-2+0.52.5T
POL PR21/03/26Cracovia Krakow1-0 (0-0)GKS Katowice6-3-0.52.25B
POL PR18/03/26Jagiellonia Bialystok2-1 (2-0)GKS Katowice5-1-0.752.75B
POL PR14/03/26GKS Katowice2-0 (1-0)Lechia Gdansk5-502.75T
POL PR08/03/26Radomiak Radom0-1 (0-1)GKS Katowice8-3-0.252.75T
POL Cup04/03/26GKS Katowice1-1 (1-0)Widzew lodz2-402.25H
POL PR01/03/26GKS Katowice3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-3-0.252.5T
POL PR22/02/26Arka Gdynia2-1 (2-1)GKS Katowice5-402.25B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B5
T5 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1
T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stal Rzeszow (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 2.62 bàn/trận
GKS Katowice (10 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
20
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
15
B.thắng H1
86
B.thắng H2
Stal RzeszowGKS Katowice

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
20
B/T
00
B/H
21
B/B
Stal RzeszowGKS Katowice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
23
Thắng 1
37
Hòa
64
Thua 1
70
Thua 2+
Stal RzeszowGKS Katowice

Thông tin đội bóng

Stal Rzeszow Thông tin GKS Katowice
Thành lập 1964
Sân nhà Stadion GKS Katowice
0 Sức chứa 10000
Marek Zub HLV Rafal Gorak
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm6.504.801.360.783.000.970.88-1.250.82
Live5.25 ↓4.20 ↓1.50 ↑0.97 ↑3.250.78 ↓0.87 ↓-1.000.83 ↑
Mansion88Sớm4.654.201.500.973.250.790.93-1.000.83
Live4.50 ↓4.15 ↓1.52 ↑0.96 ↓3.250.80 ↑0.89 ↓-1.000.87 ↑
10BETSớm6.404.401.470.783.000.93---
Live5.00 ↓4.401.55 ↑0.90 ↑3.250.81 ↓---
12betSớm4.654.201.500.973.250.790.93-1.000.83
Live4.50 ↓4.15 ↓1.52 ↑0.96 ↓3.250.80 ↑0.89 ↓-1.000.87 ↑
CrownSớm5.004.501.480.953.250.750.95-1.000.75
Live4.05 ↓4.00 ↓1.53 ↑0.953.250.750.75 ↓-1.000.95 ↑
SbobetSớm4.543.921.480.983.250.780.90-1.000.86
Live4.58 ↑3.90 ↓1.47 ↓1.01 ↑3.250.75 ↓0.90-1.000.86
WewbetSớm4.784.261.530.973.250.790.91-1.000.87
Live4.784.261.530.99 ↑3.250.81 ↑0.93 ↑-1.000.89 ↑
LadbrokesSớm5.254.201.480.502.501.45---
Live4.60 ↓4.201.50 ↑0.48 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm6.004.101.470.803.000.930.95-1.000.78
Live4.90 ↓4.20 ↑1.59 ↑0.95 ↑3.250.80 ↓0.82 ↓-1.000.92 ↑
PinnacleSớm5.634.391.390.753.000.970.88-1.250.83
Live4.42 ↓4.05 ↓1.56 ↑0.95 ↑3.250.80 ↓0.85 ↓-1.000.89 ↑
BwinSớm5.254.101.471.203.500.58---
Live4.75 ↓4.20 ↑1.50 ↑1.10 ↓3.500.63 ↑---
1xBetSớm6.574.101.441.273.500.560.90-1.250.80
Live5.30 ↓4.20 ↑1.56 ↑0.95 ↓3.250.82 ↑1.07 ↑-0.750.64 ↓
Bet 365Sớm6.504.101.380.803.001.000.95-1.250.85
Live5.25 ↓3.90 ↓1.48 ↑0.803.001.000.95-1.250.85
William HillSớm7.004.201.361.253.500.57---
Live5.00 ↓3.80 ↓1.53 ↑1.15 ↓3.500.62 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.