Kết quả bóng đá trận Stal Mielec vs Polonia Bytom, 22:00 ngày 16/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 22:00 ngày 16/08/2026
Stal Mielec 5 Kết thúc HT 2-1 2
Polonia Bytom
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Stadion MOSiR w Mielcu Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Stal Mielec | Phút | |
| Tymoteusz Gmur(Assists:Krystian Getinger) (Kiến tạo: Krystian Getinger) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 14' | Mikolaj Labojko | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Konrad Andrzejczak(Assists:Grzegorz Szymusik) (Kiến tạo: Grzegorz Szymusik) | |
| Marcin Cebula | 29' | |
| 40' | Krzysztof Wolkowicz | |
| Krystian Getinger 2 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| Kamil Cybulski(Assists:Tymoteusz Gmur) (Kiến tạo: Tymoteusz Gmur) 3 - 1 ⚽ | 49' | |
| 56' ⇄ | ▲ Patryk Stefanski ▼ Maciej Wolski | |
| 63' ⇄ | ▲ Daniel Rumin ▼ Kamil Wojtyra | |
| 63' ⇄ | ▲ Mateusz Wziech ▼ Benedikt Mioc | |
| Kamil Cybulski(Assists:Pawel Kruszelnicki) (Kiến tạo: Pawel Kruszelnicki) 4 - 1 ⚽ | 65' | |
| ▲ Simeon Oure ▼ Marcin Cebula | 74' ⇄ | |
| ▲ Natan Niedzwiedz ▼ Bartosz Kwiecien | 75' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 4 - 2 Daniel Rumin | |
| 86' ⇄ | ▲ Oskar Krzyzak ▼ Szymon Kadziolka | |
| ▲ Kacper Sommerfeld ▼ Israel Puerto Pineda | 87' ⇄ | |
| Michael Wyparło(Assists:Krystian Getinger) (Kiến tạo: Krystian Getinger) 5 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| Michael Wyparło | 90+1' | |
| ▲ Jakub Malek ▼ Tymoteusz Gmur | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Kacper Sadlocha ▼ Pawel Kruszelnicki | 90+2' ⇄ | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 26 | 19 |
| Điểm | 3 | 2 | 9 | 15 |
Chủ = Stal Mielec · Khách = Polonia Bytom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stal Mielec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Stal Mielec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 9 | 6 | 5 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 14 | - | - |
Polonia Bytom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 15 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 7 | 5 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Stal Mielec 2 (50%)Hòa 1 (25%)Polonia Bytom 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Stal Mielec | 4-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | T |
| 23/11/25 | Polonia Bytom | 4-1 (2-1) | Stal Mielec | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/11/15 | Stal Mielec | 4-3 (3-0) | Polonia Bytom | - | - | T |
| 01/08/15 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Stal Mielec | - | - | H |
Thành tích gần đây — Stal Mielec
HHBTBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Stal Mielec | 1-1 (0-0) | Stal Rzeszow | +0.75 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | Stal Mielec | 3-3 (3-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Stal Mielec | 0-3 (0-3) | Anorthosis Famagusta FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Unia Skierniewice | 1-2 (0-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Stal Mielec | 3-4 (3-1) | Avia Swidnik | - | - | B |
| 17/07/26 | Stal Mielec | 2-2 (0-0) | JKS Jaroslaw | +1.25 | 3.75 | H |
| 11/07/26 | Stal Mielec | 1-4 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Stal Mielec | 1-0 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | T |
| 01/07/26 | Stal Mielec | 1-5 (0-3) | Podhale Nowy Targ | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Stal Mielec | 4-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | T |
| 15/05/26 | Pogon Siedlce | 1-3 (1-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Stal Mielec | 1-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Stal Mielec | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Stal Mielec | 2-3 (2-2) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chrobry Glogow | 2-1 (2-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | Stal Rzeszow | +0.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-2 (0-0) | Stal Mielec | -0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | KS Wieczysta Krakow | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Ruch Chorzow | 2-1 (1-1) | Stal Mielec | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Stal Mielec | 4-0 (3-0) | GKS Tychy | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Polonia Bytom
HBTTBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Polonia Bytom | 2-2 (0-1) | Pogon Siedlce | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Polonia Bytom | 4-3 (2-1) | Warta Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Polonia Bytom | 4-0 (1-0) | KSZO Ostrowiec | - | - | T |
| 11/07/26 | Opava | 3-2 (0-1) | Polonia Bytom | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Polonia Bytom | 3-1 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 20/06/26 | Polonia Bytom | 1-0 (0-0) | Gryf Wejherowo | - | - | T |
| 24/05/26 | Stal Mielec | 4-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Znicz Pruszkow | 1-4 (0-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Polonia Bytom | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Odra Opole | 0-2 (0-0) | Polonia Bytom | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 4-3 (0-2) | Polonia Bytom | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | -0.75 | 3 | H |
| 07/04/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Polonia Bytom | -0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | GKS Tychy | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Polonia Bytom | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-1 (0-1) | Polonia Bytom | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Stal Mielec
Polonia Bytom
99Maciej Gostomski2Bartlomiej Kukulowicz23CKrystian Getinger44Israel Puerto Pineda94Bartosz Kwiecien14Kamil Koscielny32Fryderyk Gerbowski78Kamil Cybulski90Pawel Kruszelnicki7Marcin Cebula19Tymoteusz Gmur1Banasik14Grzegorz Szymusik17Krzysztof Wolkowicz77Jakub Szymanski6Maciej Wolski7Lucjan Zielinski8Mikolaj Labojko21Szymon Kadziolka5Benedikt Mioc11Konrad Andrzejczak9CKamil Wojtyra
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Bartlomiej Kukulowicz
- 7Marcin Cebula🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 74'
- 14Kamil Koscielny
- 19Tymoteusz Gmur⚽ Ghi bàn 3' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 90+2'
- 23Krystian Getinger C⚽ Ghi bàn 45+2' · 🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 90+1'
- 32Fryderyk Gerbowski
- 44Israel Puerto Pineda▼ Rời sân 87'
- 78Kamil Cybulski⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 65'
- 90Pawel Kruszelnicki🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 90+2'
- 94Bartosz Kwiecien▼ Rời sân 75'
- 99Maciej Gostomski
Khách · 3421
- 1Banasik
- 5Benedikt Mioc▼ Rời sân 63'
- 6Maciej Wolski▼ Rời sân 56'
- 7Lucjan Zielinski
- 8Mikolaj Labojko🟨 Thẻ vàng 14'
- 9Kamil Wojtyra C▼ Rời sân 63'
- 11Konrad Andrzejczak⚽ Ghi bàn 22'
- 14Grzegorz Szymusik🎯 Kiến tạo 22'
- 17Krzysztof Wolkowicz🟨 Thẻ vàng 40'
- 21Szymon Kadziolka▼ Rời sân 86'
- 77Jakub Szymanski
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
76
Tấn công
81100
Tấn công nguy hiểm
4577
Sút ngoài cầu môn
410
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
914
Việt vị
11
Quả ném biên
1419
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stal Mielec (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Polonia Bytom (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stal Mielec (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Polonia Bytom (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stal Mielec | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920-1-4 | |
| Stadion MOSiR w Mielcu | Sân nhà | Stadion Polonia |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Ivan Djurdjevic | HLV | Konrad Gerega |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.10 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.13 | 0.92 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.05 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.65 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.65 | 2.90 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 91.86 ↑ | 2.21 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.05 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.80 | 2.89 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.38 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.40 ↑ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.81 | 3.27 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.70 ↑ | 34.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.88 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.82 | 3.71 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.46 ↑ | 30.71 ↑ | 3.21 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.00 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.77 ↓ | 5.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.75 | 3.08 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 287.00 ↑ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.60 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stal Mielec | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Polonia Bytom | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).