Kết quả bóng đá trận Stal Mielec vs LKS Nieciecza, 00:00 ngày 15/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 00:00 ngày 15/09/2026
Stal Mielec 1 Kết thúc HT 1-1 2
LKS Nieciecza
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Stal Mielec | Phút | |
| 16' | Jakubik W. | |
| ▲ Odolak K. ▼ | 34' ⇄ | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Kozik M. (Kiến tạo: Artem Putivtsev) | |
| Gerbowski F. (Kiến tạo: Kamil Cybulski) 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| K.Cybulski | 51' | |
| 54' ⇄ | ▲ Zapolnik K. ▼ | |
| ▲ Domanski M. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Oure S. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Matynia H. ▼ | 62' ⇄ | |
| Matynia H. | 64' | |
| 66' | Zapolnik K. | |
| 73' | Putivtsev A. | |
| 76' ⇄ | ▲ Synos M. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Durdov I. ▼ | |
| 78' | ||
| Getinger K. | 78' | |
| 80' | ⚽ 1 - 3 Zapolnik K. | |
| 81' | ⚽ 1 - 4 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 26 | 13 |
| Điểm | 1 | 9 | 9 | 17 |
Chủ = Stal Mielec · Khách = LKS Nieciecza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stal Mielec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (29%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Stal Mielec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 9 | 6 | 5 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 14 |
LKS Nieciecza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 8 |
Đội hình
Stal Mielec
LKS Nieciecza
41Piotr Chrapusta2Kukulowicz B.23Getinger K.38Wyparlo M.44Puerto I.14Koscielny K.7Cebula M.32Gerbowski F.78K.Cybulski90Kruszelnicki P.70Musiolik S.1Chovan A.5Masoero L.16Kozik M.20Jaroszewski M.77Putivtsev A.13Kubica K.21D.Hilbrycht23Sergio Guerrero27Boboc R.17D.Biniek26Jakubik W.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Kukulowicz B.
- 7Cebula M.
- 14Koscielny K.
- 23Getinger K.🟨 Thẻ vàng 78'
- 32Gerbowski F.⚽ Ghi bàn 45'
- 38Wyparlo M.
- 41Piotr Chrapusta
- 44Puerto I.
- 70Musiolik S.
- 78K.Cybulski🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 51'
- 90Kruszelnicki P.
Khách · 442
- 1Chovan A.
- 5Masoero L.
- 13Kubica K.
- 16Kozik M.⚽ Ghi bàn 45'
- 17D.Biniek
- 20Jaroszewski M.
- 21D.Hilbrycht
- 23Sergio Guerrero
- 26Jakubik W.🟨 Thẻ vàng 16'
- 27Boboc R.
- 77Putivtsev A.🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 73'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Thẻ vàng
33
Sút bóng
910
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
01
Quả ném biên
1216
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stal Mielec (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
LKS Nieciecza (22 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stal Mielec | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Stadion MOSiR w Mielcu | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Djurdjevic | HLV | Marcin Brosz |
| Khu vực | Poland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.50 | 2.60 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.18 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.60 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.62 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.62 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.70 | 2.54 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.27 | 2.52 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.80 | 0.75 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 425.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stal Mielec | 0 | 1 | 1 | 0 |
| LKS Nieciecza | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).