Kết quả bóng đá trận Stade Soussien vs Sfax Railways, 20:30 ngày 26/10/2026
Professional League 2 (Tunisia) · 20:30 ngày 26/10/2026
Stade Soussien 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sfax Railways
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Stade Soussien | Phút | |
| 23' | ||
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| Saidi K. 1 - 0 ⚽ | 82' | |
| 87' | ||
| 90' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 10 |
| Điểm | 6 | 2 | 6 | 16 |
Chủ = Stade Soussien · Khách = Sfax Railways
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Soussien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (100%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Stade Soussien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Sfax Railways
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 7 | 6 | 35 | 26 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 15 | 20 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
14
Sút bóng
126
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Soussien (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Sfax Railways (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stade Soussien | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.38 | 0.99 | 2.00 | 0.79 | 0.74 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.63 | 2.20 | 0.74 | 2.00 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 2.63 | 2.20 | 0.74 | 2.00 | 0.60 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.40 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 2.53 | 2.66 | 0.91 | 1.50 | 0.89 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 2.67 | 2.40 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 145.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 2.87 | 2.37 | 1.62 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 2.85 | 2.35 | 0.89 | 2.00 | 0.68 | 0.96 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 49.00 ↑ | 5.16 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 2.88 | 2.38 | 0.66 | 1.75 | 1.05 | 1.03 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 7.56 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 2.88 | 2.38 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.73 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.