Kết quả bóng đá trận Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax, 00:30 ngày 12/09/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 12/09/2026
Stade Nyonnais 1 Kết thúc HT 1-1 3
Neuchatel Xamax
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Stade Nyonnais | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Abedini E. (Kiến tạo: Diogo Carraco) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 24 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 13 |
Chủ = Stade Nyonnais · Khách = Neuchatel Xamax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Nyonnais | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 6 (50%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Stade Nyonnais
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 10 |
Neuchatel Xamax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 1 |
Đội hình
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax
40M.Aubert2Ouchard R.4Fankhauser S.42Akichi O.66Philippin R.5Mandaka J.8Ribeiro L.7Lentini F.10Burak Alili11Hysenaj F.91Matteo Regillo1Ngawi Anthony Mossi3Jonathan Fontana21Bergsma L.25Mathis Dind Noubarassem60Camara M.4Abedini E.10Liridon Mulaj28Gjorgjev N.40Loïc Veya81Carraco D.32P.Ambrose
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4141
- 1Ngawi Anthony Mossi
- 3Jonathan Fontana
- 4Abedini E.⚽ Ghi bàn 31'
- 10Liridon Mulaj
- 21Bergsma L.
- 25Mathis Dind Noubarassem
- 28Gjorgjev N.
- 32P.Ambrose
- 40Loïc Veya
- 60Camara M.
- 81Carraco D.🎯 Kiến tạo 31'
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
43
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
137154
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
27
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
79
Chuyền dài
1213
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Nyonnais (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Neuchatel Xamax (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stade Nyonnais | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1970/6/16 |
| Colovray | Sân nhà | Stade La Maladiere |
| 6480 | Sức chứa | 13300 |
| Andrea Binotto | HLV | Bruno Berner |
| Nyon | Khu vực | Neuchatel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.84 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.87 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.55 | 1.92 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 61.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.85 | 1.75 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.55 | 1.92 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 61.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.95 | 1.84 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.87 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.81 ↓ | 2.85 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.34 | 1.93 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.83 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.72 | 0.89 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 56.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.11 ↓ | 9.60 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.09 | 4.00 | 1.72 | 0.89 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.85 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stade Nyonnais | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Neuchatel Xamax | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).