Kết quả bóng đá trận Stade Nyonnais vs Etoile Carouge, 00:30 ngày 22/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 22/08/2026
Stade Nyonnais
0 Kết thúc HT 0-0 0
Etoile Carouge
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 11
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Stade Nyonnais Phút Etoile Carouge
8' Oscar Correia Ferreira
HT 0-0
51' Ivann Strohbach
▲ Joel Mandaka ▼ Pierrick Moulin57'
61' ▲ Nour Boulkous ▼ Vincent Felder
61' ▲ Samuel Bossiwa ▼ Oscar Correia Ferreira
64' ▲ Boris Cespedes ▼ Ivann Strohbach
Rayan Boulac 68'
▲ Miguel Mardochee ▼ Florian Hysenaj69'
▲ Ruben Londja ▼ Matteo Regillo69'
Fabulus Ahuissou 70'
80' ▲ Marc Tsoungui ▼ Florian Hoxha
80' ▲ Eder Januário ▼ Luc Essiena Avang
▲ Francesco Lentini ▼ Fabulus Ahuissou81'
▲ Mohamed Ishuayed ▼ Rayan Boulac81'
89' Sidiki Camara
90+2' Tiago Escorza
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 12 43
Bại 10 43
Ghi bàn 33 1411
Mất bàn 42 1815
Điểm 45 1015

Chủ = Stade Nyonnais · Khách = Etoile Carouge

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stade Nyonnais (9)Hiệp 1 / Cả trậnEtoile Carouge (14)
1 (11%)Thắng/Thắng1 (7%)
2 (22%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (11%)Hòa/Thắng4 (29%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
4 (44%)Bại/Bại5 (36%)

Bảng xếp hạng

Stade Nyonnais

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng501429110
Sân nhà20111218
Sân khách300317010
6 gần61231012--

Etoile Carouge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52216386
Sân nhà32015263
Sân khách20201128
6 gần6213612--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Stade Nyonnais 3 (17%)Hòa 7 (39%)Etoile Carouge 8 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL04/04/26Etoile Carouge0-0 (0-0)Stade Nyonnais7-1-0.52.75H
SUI CL24/01/26Stade Nyonnais2-2 (1-1)Etoile Carouge10-402.5H
SUI CL08/11/25Stade Nyonnais0-0 (0-0)Etoile Carouge5-6-0.252.75H
SUI CL27/08/25Etoile Carouge1-1 (1-0)Stade Nyonnais3-3-13H
SUI CL01/04/25Etoile Carouge2-1 (2-1)Stade Nyonnais3-4-0.752.75B
SUI CL08/03/25Stade Nyonnais0-3 (0-3)Etoile Carouge2-1-0.52.75B
SUI CL05/10/24Etoile Carouge3-1 (0-1)Stade Nyonnais7-3-0.752.75B
SUI CL21/09/24Stade Nyonnais2-4 (1-2)Etoile Carouge2-602.75B
SUI PL13/05/23Etoile Carouge1-0 (0-0)Stade Nyonnais11-11--B
SUI PL06/11/22Stade Nyonnais2-0 (1-0)Etoile Carouge---T
SUI PL14/05/22Etoile Carouge1-0 (0-0)Stade Nyonnais2-9+0.253B
SUI PL26/02/22Etoile Carouge3-2 (1-1)Stade Nyonnais3-9--B
SUI PL04/09/21Stade Nyonnais2-2 (2-1)Etoile Carouge4-4--H
SUI LC01/05/21Stade Nyonnais1-1 (0-0)Etoile Carouge6-6--H
SUI LC20/08/20Etoile Carouge2-0 (1-0)Stade Nyonnais5-4--B
SUI CL31/03/12Etoile Carouge0-1 (0-0)Stade Nyonnais-02.75T
SUI CL23/07/11Stade Nyonnais1-1 (0-0)Etoile Carouge-+0.753H
INT CF14/02/09Stade Nyonnais3-0 (0-0)Etoile Carouge---T

Thành tích gần đây — Stade Nyonnais

TBBBHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup15/08/26FC Amical Saint-Prex1-3 (0-1)Stade Nyonnais---T
SUI CL08/08/26Aarau2-1 (1-0)Stade Nyonnais8-6-1.253.25B
SUI CL01/08/26Stade Nyonnais1-2 (0-1)FC Rapperswil-Jona2-703.25B
SUI CL25/07/26Stade Ouchy2-0 (1-0)Stade Nyonnais6-4-13.25B
INT CF11/07/26Bulle4-4 (2-3)Stade Nyonnais3-10--H
INT CF04/07/26Servette1-1 (0-1)Stade Nyonnais--23.75H
SUI CL16/05/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Stade Nyonnais3-0-0.53B
SUI CL12/05/26Stade Nyonnais1-3 (0-1)Stade Ouchy3-7-0.53B
SUI CL09/05/26Aarau5-1 (5-1)Stade Nyonnais6-4-1.253.25B
SUI CL02/05/26Stade Nyonnais0-1 (0-0)FC Wil 19007-3-0.252.5B
SUI CL25/04/26Stade Nyonnais1-3 (0-2)Vaduz7-7-0.753B
SUI CL18/04/26Bellinzona4-0 (2-0)Stade Nyonnais3-802.5B
SUI CL11/04/26Neuchatel Xamax4-1 (2-1)Stade Nyonnais2-7-0.52.75B
SUI CL06/04/26Stade Nyonnais1-4 (1-2)Yverdon6-3-0.252.75B
SUI CL04/04/26Etoile Carouge0-0 (0-0)Stade Nyonnais7-1-0.52.75H
SUI CL21/03/26Stade Nyonnais2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona3-402.5T
SUI CL15/03/26Stade Ouchy1-1 (0-1)Stade Nyonnais6-1-13H
SUI CL07/03/26Stade Nyonnais0-0 (0-0)Neuchatel Xamax3-402.5H
SUI CL01/03/26Vaduz1-0 (1-0)Stade Nyonnais5-6-1.253B
SUI CL21/02/26Stade Nyonnais1-1 (1-0)Aarau1-7-0.752.75H

Thành tích gần đây — Etoile Carouge

TBHTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup16/08/26FC Collex Bossy0-2 (0-0)Etoile Carouge0-10--T
SUI CL08/08/26Etoile Carouge0-1 (0-1)Neuchatel Xamax3-703.25B
SUI CL01/08/26Yverdon1-1 (1-1)Etoile Carouge5-4-0.753H
SUI CL25/07/26Etoile Carouge3-0 (0-0)Aarau1-1-13.25T
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (1-0)Etoile Carouge---B
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (2-0)Etoile Carouge---B
INT CF11/07/26Servette1-2 (0-0)Etoile Carouge--13T
INT CF04/07/26Lausanne Sports1-0 (0-0)Etoile Carouge---B
INT CF02/07/26Etoile Carouge0-1 (0-1)Grand Saconnex0-4+1.253.5B
INT CF27/06/26FC Sion7-0 (3-0)Etoile Carouge10-2-13B
SUI CL16/05/26Etoile Carouge2-2 (0-1)Bellinzona10-3+0.753H
SUI CL12/05/26Neuchatel Xamax3-0 (2-0)Etoile Carouge7-6-0.253B
SUI CL09/05/26Etoile Carouge1-2 (1-2)Vaduz6-6-0.753B
SUI CL03/05/26Yverdon3-5 (2-2)Etoile Carouge3-3-0.752.75T
SUI CL25/04/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Etoile Carouge8-4+0.252.75B
SUI CL18/04/26Etoile Carouge2-0 (2-0)FC Wil 19001-5+0.252.5T
SUI CL11/04/26Etoile Carouge1-1 (0-0)Stade Ouchy6-3-0.252.75H
SUI CL08/04/26Aarau1-3 (0-1)Etoile Carouge4-0-13T
SUI CL04/04/26Etoile Carouge0-0 (0-0)Stade Nyonnais7-1+0.52.75H
SUI CL22/03/26FC Wil 19001-3 (1-2)Etoile Carouge6-6-0.252.5T

Đội hình

Stade NyonnaisEtoile Carouge
40Marwan Aubert2Rayan Boulac4Samuel Fankhauser15Noah Grognuz25Thierno Diallo66Romeo Philippin6Fabulus Ahuissou8CLucas Ribeiro11Florian Hysenaj75Pierrick Moulin91Matteo Regillo23Lionel Huwiler3Florian Hoxha4Ivann Strohbach24Maxime Dubosson25CVincent Felder8Ricardo Azevedo14Sidiki Camara77Tiago Escorza7Oscar Correia Ferreira76Itaitinga88Luc Essiena Avang

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
11
Phạt góc (HT)
2
10
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
11
20
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
62
137
Tấn công nguy hiểm
22
79
Sút ngoài cầu môn
4
14
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
265
610
TL chuyền bóng thành công
74%
89%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
19
11
Quả ném biên
12
28
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
23
46
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.37
2
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B8
T8 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2
T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stade Nyonnais (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Etoile Carouge (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stade Nyonnais (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Etoile Carouge (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Stade NyonnaisEtoile Carouge

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
31
B/B
Stade NyonnaisEtoile Carouge

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
11
Thắng 1
64
Hòa
55
Thua 1
74
Thua 2+
Stade NyonnaisEtoile Carouge

Stade Nyonnais

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Florian Hysenaj
Tiền đạo
8.12/012/136
4Samuel Fankhauser
Trung vệ
8.10/028/313
2Rayan Boulac
Hậu vệ
7.50/09/142🟨
25Thierno Diallo
Hậu vệ
7.20/014/171
8Lucas Ribeiro
Tiền đạo
7.11/018/265
15Noah Grognuz
Hậu vệ
6.90/024/340
6Fabulus Ahuissou
Tiền vệ
6.90/024/275🟨
40Marwan Aubert
Thủ môn
6.80/029/380
66Romeo Philippin
Hậu vệ
6.80/014/275
75Pierrick Moulin
Tiền vệ tấn công
6.43/29/142
91Matteo Regillo
Trung phong
6.13/15/71
5Joel Mandaka (dự bị)
Hậu vệ
7.80/02/43
70Ruben Londja (dự bị)
Trung phong
6.71/12/20
19Mohamed Ishuayed (dự bị)
Tiền đạo
6.70/02/41
7Francesco Lentini (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/20
9Miguel Mardochee (dự bị)
Tiền đạo
6.61/14/50

Etoile Carouge

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Lionel Huwiler
Thủ môn
8.70/036/380
24Maxime Dubosson
Hậu vệ
7.81/088/942
3Florian Hoxha
Hậu vệ trái
7.72/058/613
14Sidiki Camara
Tiền vệ trung tâm
7.53/080/907🟨
4Ivann Strohbach
Hậu vệ
7.40/053/583🟨
77Tiago Escorza
Tiền vệ
7.24/236/400🟨
88Luc Essiena Avang
Tiền đạo
70/028/310
25Vincent Felder
Hậu vệ
6.62/038/420
8Ricardo Azevedo
Tiền vệ
6.41/029/341
76Itaitinga
Tiền đạo
6.14/013/170
7Oscar Correia Ferreira
Tiền đạo
63/021/294🟨
5Boris Cespedes (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/023/300
78Nour Boulkous (dự bị)
Hậu vệ
6.80/017/192
99Marc Tsoungui (dự bị)
6.70/08/80
26Samuel Bossiwa (dự bị)
Tiền đạo
6.70/011/121
80Eder Januário (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/06/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Stade Nyonnais Thông tin Etoile Carouge
1905 Thành lập
Colovray Sân nhà
6480 Sức chứa 0
Andrea Binotto HLV Pedro Nogueira
Nyon Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.801.870.882.750.960.83-0.500.96
Live22.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑4.10 ↑0.500.01 ↓0.04 ↓-0.255.80 ↑
VcbetSớm3.503.601.930.842.750.950.83-0.500.93
Live20.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.80 ↑0.500.18 ↓1.93 ↑0.000.38 ↓
Mansion88Sớm3.053.501.980.852.750.970.86-0.500.98
Live23.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑7.69 ↑0.500.04 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm3.303.651.970.652.501.10---
Live30.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑11.00 ↑0.500.01 ↓---
10BETSớm3.153.601.930.762.750.88---
Live12.15 ↑1.20 ↓5.73 ↑2.79 ↑0.500.21 ↓---
12betSớm3.053.501.980.852.750.970.86-0.500.98
Live21.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑9.09 ↑0.500.02 ↓1.75 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm3.153.651.960.842.750.960.86-0.500.96
Live18.50 ↑1.03 ↓12.50 ↑5.55 ↑0.500.04 ↓0.07 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.053.172.010.882.750.960.85-0.501.01
Live11.00 ↑1.13 ↓6.80 ↑5.26 ↑0.500.07 ↓1.78 ↑0.000.44 ↓
WewbetSớm3.353.641.990.852.750.990.87-0.500.99
Live13.70 ↑1.14 ↓7.70 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓1.72 ↑0.000.44 ↓
LadbrokesSớm3.203.501.950.652.501.15---
Live10.00 ↑1.18 ↓5.25 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.254.001.890.782.750.940.84-0.500.89
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.373.581.990.832.750.930.78-0.501.00
Live15.84 ↑1.15 ↓7.61 ↑3.30 ↑0.500.22 ↓2.18 ↑0.000.36 ↓
BwinSớm3.203.401.930.632.501.10---
Live10.50 ↑1.19 ↓5.25 ↑0.80 ↑0.500.80 ↓---
1xBetSớm3.264.001.840.622.501.151.500.000.47
Live11.30 ↑1.22 ↓6.19 ↑3.30 ↑0.500.22 ↓2.04 ↑0.000.38 ↓
SNAISớm3.253.601.90------
Live3.75 ↑3.75 ↑1.75 ↓------
Bet 365Sớm3.403.701.900.852.750.950.88-0.500.93
Live19.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑4.50 ↑0.500.15 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm3.203.751.850.622.501.15---
Live21.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑7.50 ↑0.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.