Kết quả bóng đá trận Stade Nyonnais vs Etoile Carouge, 00:30 ngày 22/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 22/08/2026
Stade Nyonnais 0 Kết thúc HT 0-0 0
Etoile Carouge
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 11
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Stade Nyonnais | Phút | |
| 8' | Oscar Correia Ferreira | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | Ivann Strohbach | |
| ▲ Joel Mandaka ▼ Pierrick Moulin | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Nour Boulkous ▼ Vincent Felder | |
| 61' ⇄ | ▲ Samuel Bossiwa ▼ Oscar Correia Ferreira | |
| 64' ⇄ | ▲ Boris Cespedes ▼ Ivann Strohbach | |
| Rayan Boulac | 68' | |
| ▲ Miguel Mardochee ▼ Florian Hysenaj | 69' ⇄ | |
| ▲ Ruben Londja ▼ Matteo Regillo | 69' ⇄ | |
| Fabulus Ahuissou | 70' | |
| 80' ⇄ | ▲ Marc Tsoungui ▼ Florian Hoxha | |
| 80' ⇄ | ▲ Eder Januário ▼ Luc Essiena Avang | |
| ▲ Francesco Lentini ▼ Fabulus Ahuissou | 81' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Ishuayed ▼ Rayan Boulac | 81' ⇄ | |
| 89' | Sidiki Camara | |
| 90+2' | Tiago Escorza | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 18 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 15 |
Chủ = Stade Nyonnais · Khách = Etoile Carouge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Nyonnais | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Stade Nyonnais
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Etoile Carouge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Stade Nyonnais 3 (17%)Hòa 7 (39%)Etoile Carouge 8 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Etoile Carouge | 0-0 (0-0) | Stade Nyonnais | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/01/26 | Stade Nyonnais | 2-2 (1-1) | Etoile Carouge | 0 | 2.5 | H |
| 08/11/25 | Stade Nyonnais | 0-0 (0-0) | Etoile Carouge | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/08/25 | Etoile Carouge | 1-1 (1-0) | Stade Nyonnais | -1 | 3 | H |
| 01/04/25 | Etoile Carouge | 2-1 (2-1) | Stade Nyonnais | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/25 | Stade Nyonnais | 0-3 (0-3) | Etoile Carouge | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/10/24 | Etoile Carouge | 3-1 (0-1) | Stade Nyonnais | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/09/24 | Stade Nyonnais | 2-4 (1-2) | Etoile Carouge | 0 | 2.75 | B |
| 13/05/23 | Etoile Carouge | 1-0 (0-0) | Stade Nyonnais | - | - | B |
| 06/11/22 | Stade Nyonnais | 2-0 (1-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 14/05/22 | Etoile Carouge | 1-0 (0-0) | Stade Nyonnais | +0.25 | 3 | B |
| 26/02/22 | Etoile Carouge | 3-2 (1-1) | Stade Nyonnais | - | - | B |
| 04/09/21 | Stade Nyonnais | 2-2 (2-1) | Etoile Carouge | - | - | H |
| 01/05/21 | Stade Nyonnais | 1-1 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | H |
| 20/08/20 | Etoile Carouge | 2-0 (1-0) | Stade Nyonnais | - | - | B |
| 31/03/12 | Etoile Carouge | 0-1 (0-0) | Stade Nyonnais | 0 | 2.75 | T |
| 23/07/11 | Stade Nyonnais | 1-1 (0-0) | Etoile Carouge | +0.75 | 3 | H |
| 14/02/09 | Stade Nyonnais | 3-0 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stade Nyonnais
TBBBHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Amical Saint-Prex | 1-3 (0-1) | Stade Nyonnais | - | - | T |
| 08/08/26 | Aarau | 2-1 (1-0) | Stade Nyonnais | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Stade Nyonnais | 1-2 (0-1) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Stade Ouchy | 2-0 (1-0) | Stade Nyonnais | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Bulle | 4-4 (2-3) | Stade Nyonnais | - | - | H |
| 04/07/26 | Servette | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | -2 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Stade Nyonnais | -0.5 | 3 | B |
| 12/05/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-1) | Stade Ouchy | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Aarau | 5-1 (5-1) | Stade Nyonnais | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Stade Nyonnais | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-2) | Vaduz | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bellinzona | 4-0 (2-0) | Stade Nyonnais | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Neuchatel Xamax | 4-1 (2-1) | Stade Nyonnais | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Stade Nyonnais | 1-4 (1-2) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Etoile Carouge | 0-0 (0-0) | Stade Nyonnais | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Stade Nyonnais | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Stade Ouchy | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | -1 | 3 | H |
| 07/03/26 | Stade Nyonnais | 0-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Stade Nyonnais | -1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Stade Nyonnais | 1-1 (1-0) | Aarau | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Etoile Carouge
TBHTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Collex Bossy | 0-2 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 08/08/26 | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Neuchatel Xamax | 0 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Yverdon | 1-1 (1-1) | Etoile Carouge | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Etoile Carouge | 3-0 (0-0) | Aarau | -1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (1-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (2-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 11/07/26 | Servette | 1-2 (0-0) | Etoile Carouge | -1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Lausanne Sports | 1-0 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 02/07/26 | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Grand Saconnex | +1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | -1 | 3 | B |
| 16/05/26 | Etoile Carouge | 2-2 (0-1) | Bellinzona | +0.75 | 3 | H |
| 12/05/26 | Neuchatel Xamax | 3-0 (2-0) | Etoile Carouge | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Etoile Carouge | 1-2 (1-2) | Vaduz | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Yverdon | 3-5 (2-2) | Etoile Carouge | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Etoile Carouge | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Etoile Carouge | 1-1 (0-0) | Stade Ouchy | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Aarau | 1-3 (0-1) | Etoile Carouge | -1 | 3 | T |
| 04/04/26 | Etoile Carouge | 0-0 (0-0) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (1-2) | Etoile Carouge | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Stade Nyonnais
Etoile Carouge
40Marwan Aubert2Rayan Boulac4Samuel Fankhauser15Noah Grognuz25Thierno Diallo66Romeo Philippin6Fabulus Ahuissou8CLucas Ribeiro11Florian Hysenaj75Pierrick Moulin91Matteo Regillo23Lionel Huwiler3Florian Hoxha4Ivann Strohbach24Maxime Dubosson25CVincent Felder8Ricardo Azevedo14Sidiki Camara77Tiago Escorza7Oscar Correia Ferreira76Itaitinga88Luc Essiena Avang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Rayan Boulac🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 81'7.5
- 4Samuel Fankhauser8.1
- 6Fabulus Ahuissou🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 81'6.9
- 8Lucas Ribeiro C7.1
- 11Florian Hysenaj▼ Rời sân 69'8.1
- 15Noah Grognuz6.9
- 25Thierno Diallo7.2
- 40Marwan Aubert6.8
- 66Romeo Philippin6.8
- 75Pierrick Moulin▼ Rời sân 57'6.4
- 91Matteo Regillo▼ Rời sân 69'6.1
Khách · 433
- 3Florian Hoxha▼ Rời sân 80'7.7
- 4Ivann Strohbach🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 64'7.4
- 7Oscar Correia Ferreira🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 61'6
- 8Ricardo Azevedo6.4
- 14Sidiki Camara🟨 Thẻ vàng 89'7.5
- 23Lionel Huwiler8.7
- 24Maxime Dubosson7.8
- 25Vincent Felder C▼ Rời sân 61'6.6
- 76Itaitinga6.1
- 77Tiago Escorza🟨 Thẻ vàng 90+2'7.2
- 88Luc Essiena Avang▼ Rời sân 80'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
311
Phạt góc (HT)
210
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
52
Tấn công
62137
Tấn công nguy hiểm
2279
Sút ngoài cầu môn
414
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
265610
TL chuyền bóng thành công
74%89%
Phạm lỗi
913
Việt vị
10
Cứu thua
25
Tắc bóng
1911
Quả ném biên
1228
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2346
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.372
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
35 65
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B8T8 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Nyonnais (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Etoile Carouge (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stade Nyonnais (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Etoile Carouge (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stade Nyonnais
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Florian Hysenaj Tiền đạo | 8.1 | 2/0 | 12/13 | 6 | |||
| 4Samuel Fankhauser Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 28/31 | 3 | |||
| 2Rayan Boulac Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 9/14 | 2 | 🟨 | ||
| 25Thierno Diallo Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 8Lucas Ribeiro Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 18/26 | 5 | |||
| 15Noah Grognuz Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 24/34 | 0 | |||
| 6Fabulus Ahuissou Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 24/27 | 5 | 🟨 | ||
| 40Marwan Aubert Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/38 | 0 | |||
| 66Romeo Philippin Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 14/27 | 5 | |||
| 75Pierrick Moulin Tiền vệ tấn công | 6.4 | 3/2 | 9/14 | 2 | |||
| 91Matteo Regillo Trung phong | 6.1 | 3/1 | 5/7 | 1 | |||
| 5Joel Mandaka (dự bị) Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 2/4 | 3 | |||
| 70Ruben Londja (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 19Mohamed Ishuayed (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 7Francesco Lentini (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 9Miguel Mardochee (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 4/5 | 0 |
Etoile Carouge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Lionel Huwiler Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 36/38 | 0 | |||
| 24Maxime Dubosson Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 88/94 | 2 | |||
| 3Florian Hoxha Hậu vệ trái | 7.7 | 2/0 | 58/61 | 3 | |||
| 14Sidiki Camara Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 3/0 | 80/90 | 7 | 🟨 | ||
| 4Ivann Strohbach Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 53/58 | 3 | 🟨 | ||
| 77Tiago Escorza Tiền vệ | 7.2 | 4/2 | 36/40 | 0 | 🟨 | ||
| 88Luc Essiena Avang Tiền đạo | 7 | 0/0 | 28/31 | 0 | |||
| 25Vincent Felder Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 38/42 | 0 | |||
| 8Ricardo Azevedo Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 29/34 | 1 | |||
| 76Itaitinga Tiền đạo | 6.1 | 4/0 | 13/17 | 0 | |||
| 7Oscar Correia Ferreira Tiền đạo | 6 | 3/0 | 21/29 | 4 | 🟨 | ||
| 5Boris Cespedes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 78Nour Boulkous (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 99Marc Tsoungui (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 26Samuel Bossiwa (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 80Eder Januário (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stade Nyonnais | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Colovray | Sân nhà | |
| 6480 | Sức chứa | 0 |
| Andrea Binotto | HLV | Pedro Nogueira |
| Nyon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.87 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.93 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.98 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.97 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.60 | 1.93 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 12.15 ↑ | 1.20 ↓ | 5.73 ↑ | 2.79 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.98 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.65 | 1.96 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 3.17 | 2.01 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.80 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.35 | 3.64 | 1.99 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.14 ↓ | 7.70 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.25 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.89 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.37 | 3.58 | 1.99 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 15.84 ↑ | 1.15 ↓ | 7.61 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.93 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.19 ↓ | 5.25 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 4.00 | 1.84 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.50 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.22 ↓ | 6.19 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.75 ↑ | 1.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.75 | 1.85 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.