Kết quả bóng đá trận Stade Lavallois MFC vs Nantes, 01:45 ngày 15/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Stade Lavallois MFC
2 Kết thúc HT 1-1 1
Nantes
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Stade Lavallois MFCNantes
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Antoine Valnet
1'
🎯 Dứt điểm - Wilitty Younoussa (chân phải) — bị chặn
3'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ethan Clavreul, ra Francis Coquelin
12'
14'
🔁 Thay người: vào Louis Leroux, ra Wilitty Younoussa
BÀN THẮNG - Trevis Dago 1-0, kiến tạo: Ethan Clavreul
17'
🎯 Dứt điểm - Trevis Dago (chân phải) — vào lưới
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Bahereba Guirassy (chân trái) — bị cản phá
20'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Ignatius Kpene Ganago (chân phải) — chệch khung thành
22'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Ignatius Kpene Ganago (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Ignatius Kpene Ganago (chân phải) — chệch khung thành
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Louis Leroux (chân trái) — bị cản phá
32'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Killian Corredor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Malik Sellouki (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Malik Sellouki (chân phải) — bị cản phá
35'
Phạt góc
36'
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Bahereba Guirassy (chân phải) — bị chặn
44'
BÀN THẮNG - Bahereba Guirassy 1-1
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Bahereba Guirassy (chân phải) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Bahereba Guirassy (chân phải) — bị chặn
45+9'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Amian Adou (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-1)
54'
🎯 Dứt điểm - Bahereba Guirassy (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julien Maggiotti (chân phải) — chệch khung thành
56'
60'
🎯 Dứt điểm - Ignatius Kpene Ganago (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Mathieu Cafaro, ra Ignatius Kpene Ganago
🔁 Thay người: vào Chafik Gourichy, ra Julien Maggiotti
65'
🔁 Thay người: vào Mathis Houdayer, ra Trevis Dago
65'
🎯 Dứt điểm - Mathis Houdayer (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Cyril Mandouki (chân phải) — bị chặn
68'
78'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Amian Adou (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Bahmed Deuff, ra Louis Leroux
82'
🎯 Dứt điểm - Mathieu Cafaro (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Mathieu Cafaro (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mamadou Sidibe, ra Ababacar Moustapha Lo
85'
🔁 Thay người: vào Yanis Court, ra Ethan Clavreul
85'
🎯 Dứt điểm - Malik Sellouki (chân trái) — bị chặn
85'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Mathis Houdayer (chân phải) — bị cản phá
88'
BÀN THẮNG - Mathis Houdayer 2-1
90+5'
🎯 Dứt điểm - Mathis Houdayer (chân phải) — vào lưới
90+5'
🔁 Thay người: vào Alessio Beaudouin, ra Malik Sellouki
90+7'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Stade Lavallois MFC Phút Nantes
▲ Ethan Clavreul ▼ Francis Coquelin12'
14' ▲ Louis Leroux ▼ Wilitty Younoussa
Trevis Dago(Assists:Ethan Clavreul) (Kiến tạo: Ethan Clavreul) 1 - 0 17'
44' 1 - 1 Bahereba Guirassy
HT 1-1
62' ▲ Mathieu Cafaro ▼ Ignatius Kpene Ganago
▲ Chafik Gourichy ▼ Julien Maggiotti65'
▲ Mathis Houdayer ▼ Trevis Dago65'
82' ▲ Bahmed Deuff ▼ Louis Leroux
▲ Mamadou Sidibe ▼ Ababacar Moustapha Lo85'
▲ Yanis Court ▼ Ethan Clavreul85'
Mathis Houdayer 2 - 1 90+5'
▲ Alessio Beaudouin ▼ Malik Sellouki90+7'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 10 32
Bại 13 35
Ghi bàn 43 1920
Mất bàn 58 1516
Điểm 40 1511

Chủ = Stade Lavallois MFC · Khách = Nantes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stade Lavallois MFC (11)Hiệp 1 / Cả trậnNantes (8)
3 (27%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (13%)
3 (27%)Hòa/Hòa1 (13%)
4 (36%)Hòa/Bại3 (38%)
0 (0%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Stade Lavallois MFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210134310
Sân nhà11002136
Sân khách100113016
6 gần62131012--

Nantes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200213018
Sân nhà100101017
Sân khách100112012
6 gần6213115--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Stade Lavallois MFC 4 (25%)Hòa 5 (31%)Nantes 7 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/25Nantes2-0 (0-0)Stade Lavallois MFC4-3-0.52.5B
INT CF03/08/24Stade Lavallois MFC1-2 (1-1)Nantes1-5-0.252.5B
FRAC20/01/24Nantes0-1 (0-0)Stade Lavallois MFC7-2-0.752.5T
INT CF15/07/23Nantes0-3 (0-2)Stade Lavallois MFC3-6-0.752.5T
INT CF16/12/22Nantes1-1 (1-0)Stade Lavallois MFC---H
FRA LC29/10/14Nantes4-0 (1-0)Stade Lavallois MFC5-3-12.25B
FRA D219/01/13Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Nantes--0.252.25H
INT CF12/10/12Nantes1-0 (0-0)Stade Lavallois MFC---B
FRA D210/08/12Nantes3-1 (1-0)Stade Lavallois MFC--0.52.25B
FRA D221/04/12Stade Lavallois MFC2-0 (2-0)Nantes-+0.252.25T
FRA D217/12/11Nantes2-3 (0-1)Stade Lavallois MFC--0.52.25T
FRA D205/02/11Nantes1-1 (1-0)Stade Lavallois MFC--0.52H
FRA D221/08/10Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Nantes-+0.252H
FRA D227/03/10Stade Lavallois MFC0-1 (0-1)Nantes-+0.52.25B
FRA D228/10/09Nantes0-0 (0-0)Stade Lavallois MFC--0.752.25H
FRA LC11/11/04Nantes2-1 (0-1)Stade Lavallois MFC---B

Thành tích gần đây — Stade Lavallois MFC

BHTBTBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26Rodez Aveyron3-1 (0-0)Stade Lavallois MFC8-4-0.52.5B
INT CF31/07/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-1)Le Havre---H
INT CF30/07/26Stade Lavallois MFC3-1 (2-0)Granville4-2+1.253T
INT CF25/07/26Concarneau2-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---B
INT CF22/07/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Avranches5-5+1.253T
INT CF18/07/26Caen4-2 (1-1)Stade Lavallois MFC7-402.5B
INT CF15/07/26Stade Lavallois MFC5-0 (2-0)Quevilly6-4+0.52.25T
INT CF10/07/26Guingamp1-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---H
INT CF10/07/26Red Star FC 932-1 (0-0)Stade Lavallois MFC---B
FRA D224/05/26Stade Lavallois MFC1-0 (1-0)FC Rouen4-5+0.252.25T
FRA D220/05/26FC Rouen1-1 (0-1)Stade Lavallois MFC4-0-0.252.25H
FRA D210/05/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Boulogne11-3+0.752.25T
FRA D203/05/26Troyes4-0 (2-0)Stade Lavallois MFC4-3-12.75B
FRA D225/04/26Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Rodez Aveyron2-602.5H
FRA D221/04/26USL Dunkerque0-2 (0-1)Stade Lavallois MFC5-2-0.52.25T
FRA D211/04/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Reims8-4-0.752.25H
FRA D204/04/26Red Star FC 930-0 (0-0)Stade Lavallois MFC7-3-0.752.25H
FRA D221/03/26Stade Lavallois MFC3-2 (0-1)Grenoble7-5+0.252T
FRA D214/03/26Montpellier2-0 (0-0)Stade Lavallois MFC5-3-0.52.25B
FRA D207/03/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Guingamp6-7-0.52H

Thành tích gần đây — Nantes

BTBHBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26Nantes0-1 (0-0)Red Star FC 934-8+0.52.5B
INT CF31/07/26Nantes5-1 (1-1)Al-Wakra13-2+1.253.25T
INT CF25/07/26Le Mans1-0 (0-0)Nantes6-6+0.252.5B
INT CF22/07/26Nantes1-1 (0-0)La Roche VF5-2+1.53H
INT CF18/07/26Lorient1-0 (1-0)Nantes1-4-0.252.25B
INT CF12/07/26Fleury Merogis U.S.0-5 (0-3)Nantes5-2+0.752.75T
FRA D118/05/26Nantes0-0 (0-0)Toulouse2-302.5H
FRA D109/05/26Lens1-0 (0-0)Nantes8-3-1.753B
FRA D102/05/26Nantes3-0 (0-0)Marseille7-8-13T
FRA D126/04/26Rennes2-1 (1-1)Nantes6-8-1.252.75B
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6-23.75B
FRA D119/04/26Nantes1-1 (1-0)Stade Brestois11-0+0.252.25H
FRA D112/04/26AJ Auxerre0-0 (0-0)Nantes3-2-0.52.25H
FRA D105/04/26Metz0-0 (0-0)Nantes6-302.25H
FRA D123/03/26Nantes2-3 (1-1)Strasbourg3-6-0.52.5B
FRA D107/03/26Nantes0-1 (0-0)Angers3-4+0.252.25B
FRA D101/03/26Lille1-0 (0-0)Nantes4-1-1.252.75B
FRA D122/02/26Nantes2-0 (2-0)Le Havre5-6+0.252.25T
FRA D114/02/26Monaco3-1 (3-1)Nantes9-3-1.253B
FRA D108/02/26Nantes0-1 (0-1)Lyon5-4-0.752.5B

Đội hình

Stade Lavallois MFCNantes
30Mamadou Samassa3CWilliam Bianda18Ababacar Moustapha Lo22Jules Gaudin23Esteban Mouton6Sam Sanna13Francis Coquelin14Cyril Mandouki5Julien Maggiotti10Malik Sellouki11Trevis Dago1Maxime Dupe5Lucas Perrin24CFrederic Guilbert78Tylel Tati98Kelvin Amian Adou28Ibrahima Sissoko8Johann Lepenant11Bahereba Guirassy12Killian Corredor23Wilitty Younoussa37Ignatius Kpene Ganago

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
7
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
97
120
Tấn công nguy hiểm
51
62
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
373
513
TL chuyền bóng thành công
79%
84%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
20
20
Cắt bóng
13
15
Tạt bóng thành công
1
8
Chuyền dài
22
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.39
1.07
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B7
T7 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stade Lavallois MFC (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Nantes (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stade Lavallois MFC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Nantes (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Stade Lavallois MFCNantes

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stade Lavallois MFCNantes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
40
Thắng 1
75
Hòa
29
Thua 1
42
Thua 2+
Stade Lavallois MFCNantes

Stade Lavallois MFC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Cyril Mandouki
Tiền vệ
7.41/031/369
23Esteban Mouton
Hậu vệ
7.40/035/462
3William Bianda
Hậu vệ
7.20/042/443
11Trevis Dago
Tiền đạo
7.211/15/60
18Ababacar Moustapha Lo
Hậu vệ
6.90/030/342
30Mamadou Samassa
Thủ môn
6.60/019/270
10Malik Sellouki
Tiền vệ
6.63/132/410
22Jules Gaudin
Tiền vệ
6.60/022/324
6Sam Sanna
Tiền vệ
6.50/029/382
5Julien Maggiotti
Tiền vệ
6.51/024/330
13Francis Coquelin
Tiền vệ
6.20/01/10
31Mathis Houdayer (dự bị)
Tiền đạo
7.713/36/70
20Ethan Clavreul (dự bị)
Tiền vệ
7.510/08/160
7Chafik Gourichy (dự bị)
Tiền vệ
7.10/06/61
29Mamadou Sidibe (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30
32Yanis Court (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/31

Nantes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Bahereba Guirassy
Tiền đạo
7.915/228/331
98Kelvin Amian Adou
Hậu vệ
7.62/059/632
8Johann Lepenant
Tiền vệ
7.10/049/582
37Ignatius Kpene Ganago
Tiền đạo
6.74/010/121
5Lucas Perrin
Hậu vệ
6.70/055/575
28Ibrahima Sissoko
Tiền vệ
6.60/033/453
12Killian Corredor
Tiền đạo
6.61/031/391
23Wilitty Younoussa
Tiền vệ
6.51/02/30
1Maxime Dupe
Thủ môn
6.30/024/250
24Frederic Guilbert
Hậu vệ
6.30/056/704
78Tylel Tati
Hậu vệ
6.30/049/582
19Louis Leroux (dự bị)
Tiền vệ
71/128/371
20Mathieu Cafaro (dự bị)
Tiền đạo
6.32/05/80
52Bahmed Deuff (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Stade Lavallois MFC Thông tin Nantes
1902 Thành lập 1943
Estadio Urbano Caldeira Sân nhà Stade de la Beaujoire
18000 Sức chứa 38004
David Vignes HLV Michel Zakarian
Laval Khu vực Nantes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.003.001.950.842.250.780.96-0.250.74
Live3.003.001.950.842.250.780.75 ↓-0.500.95 ↑
EasybetsSớm3.603.302.030.912.250.871.04-0.250.76
Live17.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑4.30 ↑2.500.02 ↓1.60 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm3.503.202.050.922.250.911.04-0.250.80
Live20.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.05 ↑2.500.22 ↓1.39 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm3.553.052.131.062.500.801.120.000.77
Live17.00 ↑1.07 ↓9.50 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.61 ↑0.000.52 ↓
InterwettenSớm2.953.152.401.052.500.701.100.000.65
Live1.01 ↓12.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm2.953.152.360.762.250.95---
Live22.84 ↑1.04 ↓13.42 ↑6.37 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm3.553.052.131.062.500.801.120.000.77
Live12.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.04 ↓-0.257.14 ↑
CrownSớm3.303.302.020.912.250.850.99-0.250.77
Live18.00 ↑1.03 ↓13.50 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm3.483.152.011.002.250.881.09-0.250.81
Live9.20 ↑1.22 ↓5.60 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓1.61 ↑0.000.52 ↓
WewbetSớm2.903.162.200.802.251.040.92-0.250.94
Live16.80 ↑1.05 ↓14.80 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓1.12 ↑0.000.77 ↓
LadbrokesSớm2.753.102.300.952.500.75---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.803.302.401.022.500.761.070.000.73
Live1.01 ↓16.00 ↑473.00 ↑15.71 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5015.71 ↑
PinnacleSớm3.713.252.040.912.250.880.77-0.501.05
Live12.51 ↑1.15 ↓8.00 ↑4.07 ↑2.500.17 ↓1.57 ↑0.000.52 ↓
HK Jockey ClubSớm3.953.251.751.022.500.70---
Live3.75 ↓3.251.79 ↑1.022.500.70---
BwinSớm2.953.252.350.982.500.72---
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑1.10 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm2.973.152.381.052.500.751.110.000.69
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.88 ↑2.500.08 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
Bet 365Sớm3.103.252.151.032.500.780.93-0.250.88
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm3.003.102.301.002.500.730.72-0.250.89
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓0.75 ↑-0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.