Kết quả bóng đá trận Stade Lavallois MFC vs Nantes, 01:45 ngày 15/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Stade Lavallois MFC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Nantes
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Stade Lavallois MFC
Nantes
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Antoine Valnet
1'
🎯 Dứt điểm - Wilitty Younoussa (chân phải) — bị chặn
3'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ethan Clavreul, ra Francis Coquelin
14'
🔁 Thay người: vào Louis Leroux, ra Wilitty Younoussa
⚽ BÀN THẮNG - Trevis Dago 1-0, kiến tạo: Ethan Clavreul
🎯 Dứt điểm - Trevis Dago (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Bahereba Guirassy (chân trái) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Ignatius Kpene Ganago (chân phải) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Ignatius Kpene Ganago (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Ignatius Kpene Ganago (chân phải) — chệch khung thành
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Louis Leroux (chân trái) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Killian Corredor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Malik Sellouki (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malik Sellouki (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Bahereba Guirassy (chân phải) — bị chặn
44'
⚽ BÀN THẮNG - Bahereba Guirassy 1-1
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Bahereba Guirassy (chân phải) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Bahereba Guirassy (chân phải) — bị chặn
45+9'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Amian Adou (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
54'
🎯 Dứt điểm - Bahereba Guirassy (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julien Maggiotti (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Ignatius Kpene Ganago (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Mathieu Cafaro, ra Ignatius Kpene Ganago
🔁 Thay người: vào Chafik Gourichy, ra Julien Maggiotti
🔁 Thay người: vào Mathis Houdayer, ra Trevis Dago
🎯 Dứt điểm - Mathis Houdayer (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cyril Mandouki (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Amian Adou (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Bahmed Deuff, ra Louis Leroux
82'
🎯 Dứt điểm - Mathieu Cafaro (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Mathieu Cafaro (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mamadou Sidibe, ra Ababacar Moustapha Lo
🔁 Thay người: vào Yanis Court, ra Ethan Clavreul
🎯 Dứt điểm - Malik Sellouki (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathis Houdayer (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mathis Houdayer 2-1
🎯 Dứt điểm - Mathis Houdayer (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Alessio Beaudouin, ra Malik Sellouki
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Stade Lavallois MFC | Phút | |
| ▲ Ethan Clavreul ▼ Francis Coquelin | 12' ⇄ | |
| 14' ⇄ | ▲ Louis Leroux ▼ Wilitty Younoussa | |
| Trevis Dago(Assists:Ethan Clavreul) (Kiến tạo: Ethan Clavreul) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Bahereba Guirassy | |
| HT 1-1 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Mathieu Cafaro ▼ Ignatius Kpene Ganago | |
| ▲ Chafik Gourichy ▼ Julien Maggiotti | 65' ⇄ | |
| ▲ Mathis Houdayer ▼ Trevis Dago | 65' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Bahmed Deuff ▼ Louis Leroux | |
| ▲ Mamadou Sidibe ▼ Ababacar Moustapha Lo | 85' ⇄ | |
| ▲ Yanis Court ▼ Ethan Clavreul | 85' ⇄ | |
| Mathis Houdayer 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| ▲ Alessio Beaudouin ▼ Malik Sellouki | 90+7' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 16 |
| Điểm | 4 | 0 | 15 | 11 |
Chủ = Stade Lavallois MFC · Khách = Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Lavallois MFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Stade Lavallois MFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Nantes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Stade Lavallois MFC 4 (25%)Hòa 5 (31%)Nantes 7 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/25 | Nantes | 2-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/08/24 | Stade Lavallois MFC | 1-2 (1-1) | Nantes | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/01/24 | Nantes | 0-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/07/23 | Nantes | 0-3 (0-2) | Stade Lavallois MFC | -0.75 | 2.5 | T |
| 16/12/22 | Nantes | 1-1 (1-0) | Stade Lavallois MFC | - | - | H |
| 29/10/14 | Nantes | 4-0 (1-0) | Stade Lavallois MFC | -1 | 2.25 | B |
| 19/01/13 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Nantes | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/10/12 | Nantes | 1-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | - | - | B |
| 10/08/12 | Nantes | 3-1 (1-0) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/12 | Stade Lavallois MFC | 2-0 (2-0) | Nantes | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/12/11 | Nantes | 2-3 (0-1) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/02/11 | Nantes | 1-1 (1-0) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2 | H |
| 21/08/10 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Nantes | +0.25 | 2 | H |
| 27/03/10 | Stade Lavallois MFC | 0-1 (0-1) | Nantes | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/10/09 | Nantes | 0-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/11/04 | Nantes | 2-1 (0-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stade Lavallois MFC
BHTBTBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Rodez Aveyron | 3-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-1) | Le Havre | - | - | H |
| 30/07/26 | Stade Lavallois MFC | 3-1 (2-0) | Granville | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Concarneau | 2-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | B |
| 22/07/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Avranches | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Caen | 4-2 (1-1) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Stade Lavallois MFC | 5-0 (2-0) | Quevilly | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | H |
| 10/07/26 | Red Star FC 93 | 2-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | - | - | B |
| 24/05/26 | Stade Lavallois MFC | 1-0 (1-0) | FC Rouen | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | FC Rouen | 1-1 (0-1) | Stade Lavallois MFC | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Boulogne | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Troyes | 4-0 (2-0) | Stade Lavallois MFC | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-1) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Reims | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stade Lavallois MFC | 3-2 (0-1) | Grenoble | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | Montpellier | 2-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Guingamp | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Nantes
BTBHBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Nantes | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Nantes | 5-1 (1-1) | Al-Wakra | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | Nantes | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Nantes | 1-1 (0-0) | La Roche VF | +1.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Lorient | 1-0 (1-0) | Nantes | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-5 (0-3) | Nantes | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nantes | 0-0 (0-0) | Toulouse | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Lens | 1-0 (0-0) | Nantes | -1.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Nantes | 3-0 (0-0) | Marseille | -1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Rennes | 2-1 (1-1) | Nantes | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Nantes | -2 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Nantes | 1-1 (1-0) | Stade Brestois | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | AJ Auxerre | 0-0 (0-0) | Nantes | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Metz | 0-0 (0-0) | Nantes | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Nantes | 2-3 (1-1) | Strasbourg | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Nantes | 0-1 (0-0) | Angers | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Lille | 1-0 (0-0) | Nantes | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Nantes | 2-0 (2-0) | Le Havre | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Monaco | 3-1 (3-1) | Nantes | -1.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Nantes | 0-1 (0-1) | Lyon | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Stade Lavallois MFC
Nantes
30Mamadou Samassa3CWilliam Bianda18Ababacar Moustapha Lo22Jules Gaudin23Esteban Mouton6Sam Sanna13Francis Coquelin14Cyril Mandouki5Julien Maggiotti10Malik Sellouki11Trevis Dago1Maxime Dupe5Lucas Perrin24CFrederic Guilbert78Tylel Tati98Kelvin Amian Adou28Ibrahima Sissoko8Johann Lepenant11Bahereba Guirassy12Killian Corredor23Wilitty Younoussa37Ignatius Kpene Ganago
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 3William Bianda C7.2
- 5Julien Maggiotti▼ Rời sân 65'6.5
- 6Sam Sanna6.5
- 10Malik Sellouki▼ Rời sân 90+7'6.6
- 11Trevis Dago⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 65'7.2
- 13Francis Coquelin▼ Rời sân 12'6.2
- 14Cyril Mandouki7.4
- 18Ababacar Moustapha Lo▼ Rời sân 85'6.9
- 22Jules Gaudin6.6
- 23Esteban Mouton7.4
- 30Mamadou Samassa6.6
Khách · 4141
- 1Maxime Dupe6.3
- 5Lucas Perrin6.7
- 8Johann Lepenant7.1
- 11Bahereba Guirassy⚽ Ghi bàn 44'7.9
- 12Killian Corredor6.6
- 23Wilitty Younoussa▼ Rời sân 14'6.5
- 24Frederic Guilbert C6.3
- 28Ibrahima Sissoko6.6
- 37Ignatius Kpene Ganago▼ Rời sân 62'6.7
- 78Tylel Tati6.3
- 98Kelvin Amian Adou7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
10
Sút bóng
916
Sút cầu môn
53
Tấn công
97120
Tấn công nguy hiểm
5162
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
373513
TL chuyền bóng thành công
79%84%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
22
Cứu thua
23
Tắc bóng
117
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
1315
Tạt bóng thành công
18
Chuyền dài
2228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.391.07
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B7T7 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Lavallois MFC (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Nantes (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stade Lavallois MFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Nantes (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stade Lavallois MFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Cyril Mandouki Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 31/36 | 9 | |||
| 23Esteban Mouton Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 35/46 | 2 | |||
| 3William Bianda Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 42/44 | 3 | |||
| 11Trevis Dago Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | ||
| 18Ababacar Moustapha Lo Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 30/34 | 2 | |||
| 30Mamadou Samassa Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 10Malik Sellouki Tiền vệ | 6.6 | 3/1 | 32/41 | 0 | |||
| 22Jules Gaudin Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 22/32 | 4 | |||
| 6Sam Sanna Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 29/38 | 2 | |||
| 5Julien Maggiotti Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 24/33 | 0 | |||
| 13Francis Coquelin Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 31Mathis Houdayer (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/3 | 6/7 | 0 | ||
| 20Ethan Clavreul (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 8/16 | 0 | ||
| 7Chafik Gourichy (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 29Mamadou Sidibe (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 32Yanis Court (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 1 |
Nantes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Bahereba Guirassy Tiền đạo | 7.9 | 1 | 5/2 | 28/33 | 1 | ||
| 98Kelvin Amian Adou Hậu vệ | 7.6 | 2/0 | 59/63 | 2 | |||
| 8Johann Lepenant Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 49/58 | 2 | |||
| 37Ignatius Kpene Ganago Tiền đạo | 6.7 | 4/0 | 10/12 | 1 | |||
| 5Lucas Perrin Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 55/57 | 5 | |||
| 28Ibrahima Sissoko Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 33/45 | 3 | |||
| 12Killian Corredor Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 31/39 | 1 | |||
| 23Wilitty Younoussa Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 1Maxime Dupe Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 24Frederic Guilbert Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 56/70 | 4 | |||
| 78Tylel Tati Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 49/58 | 2 | |||
| 19Louis Leroux (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/1 | 28/37 | 1 | |||
| 20Mathieu Cafaro (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 5/8 | 0 | |||
| 52Bahmed Deuff (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stade Lavallois MFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1943 |
| Estadio Urbano Caldeira | Sân nhà | Stade de la Beaujoire |
| 18000 | Sức chứa | 38004 |
| David Vignes | HLV | Michel Zakarian |
| Laval | Khu vực | Nantes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.00 | 3.00 | 1.95 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 3.00 | 3.00 | 1.95 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.30 | 2.03 | 0.91 | 2.25 | 0.87 | 1.04 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.05 | 0.92 | 2.25 | 0.91 | 1.04 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.05 | 2.13 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.12 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.36 | 0.76 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 22.84 ↑ | 1.04 ↓ | 13.42 ↑ | 6.37 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.05 | 2.13 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.12 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.02 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.48 | 3.15 | 2.01 | 1.00 | 2.25 | 0.88 | 1.09 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.22 ↓ | 5.60 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.16 | 2.20 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.92 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.05 ↓ | 14.80 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.40 | 1.02 | 2.50 | 0.76 | 1.07 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 473.00 ↑ | 15.71 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.71 | 3.25 | 2.04 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.77 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 12.51 ↑ | 1.15 ↓ | 8.00 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 3.25 | 1.75 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.25 | 1.79 ↑ | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.35 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.97 | 3.15 | 2.38 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 1.11 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.15 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.72 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.