Kết quả bóng đá trận Stade Lavallois MFC vs Avranches, 23:00 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 22/07/2026
Stade Lavallois MFC
2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Avranches
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Stade Lavallois MFC Phút Avranches
8'
Julien Maggiotti 1 - 0 19'
Yanis Court 2 - 0 21'
HT 0-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 10 53
Hòa 13 14
Bại 10 33
Ghi bàn 87 2416
Mất bàn 57 916
Điểm 43 1613

Chủ = Stade Lavallois MFC · Khách = Avranches

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stade Lavallois MFC (9)Hiệp 1 / Cả trậnAvranches (34)
4 (44%)Thắng/Thắng6 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (6%)
1 (11%)Hòa/Hòa5 (15%)
3 (33%)Hòa/Bại4 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa5 (15%)
0 (0%)Bại/Bại5 (15%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

Stade Lavallois MFC 5 (38%)Hòa 3 (23%)Avranches 5 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/23Stade Lavallois MFC3-0 (1-0)Avranches5-3+0.752.75T
FRA D319/02/22Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Avranches11-4+0.752.25H
FRA D311/09/21Avranches0-1 (0-1)Stade Lavallois MFC2-402T
FRA D316/01/21Avranches2-1 (0-0)Stade Lavallois MFC-02B
FRA D329/08/20Stade Lavallois MFC1-3 (0-2)Avranches-+0.252B
FRA D314/12/19Stade Lavallois MFC3-0 (1-0)Avranches2-5+0.252.25T
FRA D322/03/19Stade Lavallois MFC4-1 (1-0)Avranches2-5+0.252.25T
FRA D319/10/18Avranches1-1 (0-1)Stade Lavallois MFC4-302.25H
FRA D324/03/18Stade Lavallois MFC2-0 (1-0)Avranches2-2+0.52.25T
FRA D328/10/17Avranches2-1 (0-1)Stade Lavallois MFC3-7+0.252.25B
FRAC07/01/17Avranches3-1 (0-1)Stade Lavallois MFC3-802.25B
INT CF06/07/16Avranches0-0 (0-0)Stade Lavallois MFC0-4+0.252.25H
INT CF09/07/15Stade Lavallois MFC1-2 (0-2)Avranches4-3+0.752.5B

Thành tích gần đây — Stade Lavallois MFC

BTHBTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Caen4-2 (1-1)Stade Lavallois MFC7-402.5B
INT CF15/07/26Stade Lavallois MFC5-0 (2-0)Quevilly6-4+0.52.25T
INT CF10/07/26Guingamp1-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---H
INT CF10/07/26Red Star FC 932-1 (0-0)Stade Lavallois MFC---B
FRA D224/05/26Stade Lavallois MFC1-0 (1-0)FC Rouen4-5+0.252.25T
FRA D220/05/26FC Rouen1-1 (0-1)Stade Lavallois MFC4-0-0.252.25H
FRA D210/05/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Boulogne11-3+0.752.25T
FRA D203/05/26Troyes4-0 (2-0)Stade Lavallois MFC4-3-12.75B
FRA D225/04/26Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Rodez Aveyron2-602.5H
FRA D221/04/26USL Dunkerque0-2 (0-1)Stade Lavallois MFC5-2-0.52.25T
FRA D211/04/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Reims8-4-0.752.25H
FRA D204/04/26Red Star FC 930-0 (0-0)Stade Lavallois MFC7-3-0.752.25H
FRA D221/03/26Stade Lavallois MFC3-2 (0-1)Grenoble7-5+0.252T
FRA D214/03/26Montpellier2-0 (0-0)Stade Lavallois MFC5-3-0.52.25B
FRA D207/03/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Guingamp6-7-0.52H
FRA D228/02/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-0)Nancy2-1002H
FRA D222/02/26Saint Etienne2-1 (2-1)Stade Lavallois MFC10-2-12.5B
FRA D214/02/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)FC Annecy4-602H
FRA D207/02/26Le Mans1-1 (0-0)Stade Lavallois MFC10-4-0.752H
FRAC05/02/26Lyon2-0 (0-0)Stade Lavallois MFC8-7-1.753B

Thành tích gần đây — Avranches

HHHBTBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D416/05/26Avranches3-3 (0-2)Bordeaux---H
FRA D409/05/26Granville1-1 (0-1)Avranches---H
FRA D402/05/26Les Herbiers3-3 (1-0)Avranches---H
FRA D425/04/26Avranches0-2 (0-2)Bayonne---B
FRA D419/04/26AS Montlouis1-2 (1-0)Avranches4-2--T
FRA D411/04/26Avranches0-1 (0-0)Dinan Lehon FC---B
FRA D404/04/26Lorient B2-4 (1-3)Avranches6-3--T
FRA D402/04/26Avranches1-0 (0-0)Angouleme6-6--T
FRA D429/03/26Avranches2-2 (0-1)LA Saint-Colomban Locmine8-5--H
FRA D422/03/26Chauray Fc1-0 (0-0)Avranches1-7--B
FRA D419/03/26Saint Malo2-0 (1-0)Avranches4-4-0.52.5B
FRA D414/03/26Avranches0-1 (0-1)La Roche VF2-6--B
FRA D407/03/26Stade Poitevin0-0 (0-0)Avranches3-4--H
FRA D408/02/26Avranches5-2 (3-1)Saumur OL---T
FRA D431/01/26Avranches3-2 (1-0)Les Herbiers9-602.25T
FRA D425/01/26Voltigeurs Chateaubriant1-1 (0-0)Avranches9-3--H
FRA D417/01/26Avranches1-1 (0-1)Granville5-6--H
FRAC11/01/26Avranches0-6 (0-3)Strasbourg3-4-1.753B
FRAC20/12/25Avranches1-1 (1-1)Stade Brestois7-5-1.53.25H
FRA D413/12/25Bayonne2-1 (0-1)Avranches7-1-0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
1
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
30
23
Tấn công nguy hiểm
26
17
Sút ngoài cầu môn
5
1
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B5
T5 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stade Lavallois MFC (9 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Avranches (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Avranches (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Stade Lavallois MFCAvranches

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stade Lavallois MFCAvranches

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
33
Thắng 1
98
Hòa
24
Thua 1
43
Thua 2+
Stade Lavallois MFCAvranches

Thông tin đội bóng

Stade Lavallois MFC Thông tin Avranches
1902 Thành lập
Estadio Urbano Caldeira Sân nhà
18000 Sức chứa 0
Olivier Frapolli HLV Cedric Hengbart
Laval Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.384.606.700.933.000.830.811.250.96
Live1.03 ↓17.00 ↑29.00 ↑0.94 ↑3.500.89 ↑0.87 ↑0.500.97 ↑
VcbetSớm1.364.607.000.933.000.810.811.250.90
Live1.02 ↓11.00 ↑46.00 ↑0.90 ↓3.500.810.810.500.88 ↓
Mansion88Sớm1.364.506.200.993.000.770.861.250.90
Live1.02 ↓9.80 ↑80.00 ↑0.98 ↓3.500.90 ↑1.22 ↑0.750.72 ↓
10BETSớm1.414.706.800.863.000.84---
Live1.01 ↓24.71 ↑100.00 ↑0.88 ↑3.500.90 ↑---
12betSớm1.364.506.200.993.000.770.861.250.90
Live1.02 ↓9.80 ↑80.00 ↑0.98 ↓3.500.90 ↑0.90 ↑0.501.00 ↑
CrownSớm1.344.606.300.963.000.800.811.250.95
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑0.92 ↓3.500.88 ↑0.90 ↑0.500.92 ↓
SbobetSớm1.344.165.900.963.000.800.861.250.90
Live1.13 ↓6.00 ↑13.00 ↑1.04 ↑3.500.84 ↑0.90 ↑0.501.00 ↑
WewbetSớm1.374.516.900.953.000.850.841.250.98
Live1.15 ↓6.90 ↑19.40 ↑0.94 ↓3.500.92 ↑0.88 ↑0.501.00 ↑
LadbrokesSớm1.364.506.500.552.501.30---
Live1.01 ↓15.00 ↑34.00 ↑0.14 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm1.424.507.000.923.000.800.891.250.84
Live1.52 ↑3.70 ↓6.50 ↓0.82 ↓2.250.92 ↑0.92 ↑1.000.82 ↓
PinnacleSớm1.374.366.030.943.000.770.811.250.90
Live1.374.52 ↑6.26 ↑0.93 ↓3.000.81 ↑0.811.250.93 ↑
BwinSớm1.364.506.500.552.501.30---
Live1.01 ↓18.50 ↑56.00 ↑0.72 ↑3.500.93 ↓---
1xBetSớm1.394.506.760.552.501.301.041.500.69
Live1.03 ↓17.00 ↑29.00 ↑0.97 ↑3.500.83 ↓0.85 ↓0.500.95 ↑
Bet 365Sớm1.364.336.500.953.000.850.831.250.98
Live1.02 ↓17.00 ↑29.00 ↑0.93 ↓3.500.88 ↑0.85 ↑0.500.95 ↓
William HillSớm1.404.006.000.602.501.20---
Live1.02 ↓21.00 ↑71.00 ↑0.85 ↑3.500.80 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.