Kết quả bóng đá trận Stade Briochin U19 vs USSA Vertou U19, 20:00 ngày 06/09/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 06/09/2026
Stade Briochin U19 1 Kết thúc HT 1-1 2
USSA Vertou U19
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 23 | 20 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 10 |
Chủ = Stade Briochin U19 · Khách = USSA Vertou U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Briochin U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 8 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 10 (32%) |
Bảng xếp hạng
Stade Briochin U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
USSA Vertou U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Briochin U19 (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
USSA Vertou U19 (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stade Briochin U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.25 | 3.50 | 0.63 | 2.75 | 0.70 | 0.74 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.65 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.80 ↓ | 4.80 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.88 | 3.81 | 0.59 | 2.50 | 1.19 | 0.88 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.