Kết quả bóng đá trận Stabæk (W) vs Ladies Genk B (W), 19:30 ngày 29/08/2026
1st National Nữ (Bỉ) · 19:30 ngày 29/08/2026
Stabæk (W) 3 Kết thúc HT 3-0 0
Ladies Genk B (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Diễn biến trận đấu
| Stabæk (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| 31' | ||
| 31' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 35' | |
| 37' | ||
| HT 3-0 | ||
| 58' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 3 | 4 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 0 | 6 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = Stabæk (W) · Khách = Ladies Genk B (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stabæk (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Stabæk (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Ladies Genk B (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — Ladies Genk B (W)
TBBBBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/25 | Ladies Genk B (W) | 2-1 (0-0) | Famkes Merkem (W) | - | - | T |
| 26/04/25 | White Star Bruxelles (W) | 1-0 (1-0) | Ladies Genk B (W) | - | - | B |
| 12/04/25 | Ladies Genk B (W) | 0-4 (0-0) | Zulte-Waregem II (W) | - | - | B |
| 05/04/25 | Moldavo (W) | 4-2 (1-1) | Ladies Genk B (W) | - | - | B |
| 29/03/25 | Ladies Genk B (W) | 1-2 (1-1) | Gent B (W) | - | - | B |
| 23/03/25 | Club Brugge II (W) | 1-0 (0-0) | Ladies Genk B (W) | - | - | B |
| 15/03/25 | Ladies Genk B (W) | 1-0 (0-0) | Bilzen United (W) | - | - | T |
| 08/03/25 | Standard Liege B (W) | 6-0 (0-0) | Ladies Genk B (W) | - | - | B |
| 01/03/25 | Ladies Genk B (W) | 0-1 (0-0) | KVK Tienen (W) | - | - | B |
| 22/02/25 | FC Alken (W) | 0-1 (0-0) | Ladies Genk B (W) | - | - | T |
| 15/02/25 | Ladies Genk B (W) | 0-3 (0-0) | Anderlecht II (W) | - | - | B |
| 09/02/25 | Ladies Genk B (W) | 0-0 (0-0) | KV Mechelen (W) | - | - | H |
| 02/02/25 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 6-1 (3-0) | Ladies Genk B (W) | - | - | B |
| 25/01/25 | Ladies Genk B (W) | 4-1 (3-1) | Loyers W | - | - | T |
| 18/01/25 | Bredene W | 3-0 (0-0) | Ladies Genk B (W) | - | - | B |
| 11/01/25 | Famkes Merkem (W) | 1-0 (0-0) | Ladies Genk B (W) | - | - | B |
| 14/12/24 | Ladies Genk B (W) | 2-4 (1-1) | White Star Bruxelles (W) | - | - | B |
| 07/12/24 | Zulte-Waregem II (W) | 3-0 (1-0) | Ladies Genk B (W) | - | - | B |
| 30/11/24 | Ladies Genk B (W) | 1-5 (1-2) | Moldavo (W) | - | - | B |
| 16/11/24 | Ladies Genk B (W) | 4-4 (0-0) | Club Brugge II (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
03
Sút bóng
172
Sút cầu môn
110
Tấn công
15075
Tấn công nguy hiểm
12733
Sút ngoài cầu môn
62
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stabæk (W) (1 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Ladies Genk B (W) (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stabæk (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.31 | 4.57 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.36 ↑ | 25.38 ↑ | 1.33 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.59 | 4.00 | 4.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.