Kết quả bóng đá trận Stabaek (W) vs Bodo Glimt (W), 21:00 ngày 22/08/2026
Toppserien Nữ (Na Uy) · 21:00 ngày 22/08/2026
Stabaek (W) 7 Kết thúc HT 6-0 1
Bodo Glimt (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Stabaek (W) | Phút | |
| Kristin Gumaer 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Halvorsen C. (Assist:Mathea Berg-Solemdal)(Assists:Mathea Berg-Solemdal) (Kiến tạo: Mathea Berg-Solemdal) 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Mille Flo 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| Anna Malmin 4 - 0 ⚽ | 26' | |
| Mathea Berg-Solemdal 5 - 0 ⚽ | 30' | |
| Mathea Berg-Solemdal 6 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 6-0 | ||
| Guro Ron | 47' | |
| Halvorsen C. | 66' | |
| Thorleifsson R. (Assist:Anna Malmin)(Assists:Anna Malmin) (Kiến tạo: Anna Malmin) 7 - 0 ⚽ | 69' | |
| 73' | ⚽ 7 - 1 Jenkins I. | |
| 84' | Jenkins I. | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 10 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 21 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 13 | 10 | 46 |
| Điểm | 4 | 0 | 20 | 0 |
Chủ = Stabaek (W) · Khách = Bodo Glimt (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stabaek (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 10 (63%) |
Bảng xếp hạng
Stabaek (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 14 | 21 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 6 | 10 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 8 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Bodo Glimt (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 0 | 2 | 11 | 8 | 57 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 20 | 1 | 12 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 37 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 29 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Stabaek (W) 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bodo Glimt (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Bodo Glimt (W) | 0-4 (0-3) | Stabaek (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Stabaek (W) | 2-1 (1-1) | Bodo Glimt (W) | - | - | T |
| 15/08/25 | Bodo Glimt (W) | 0-4 (0-1) | Stabaek (W) | - | - | T |
| 22/04/25 | Stabaek (W) | 2-0 (1-0) | Bodo Glimt (W) | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Stabaek (W)
HBHBTTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Haugesund (W) | 1-1 (0-0) | Stabaek (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | FC Rosengard (W) | 1-0 (1-0) | Stabaek (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Stabaek (W) | 1-1 (1-1) | Fortuna Alesund (W) | -0.5 | 3 | H |
| 20/06/26 | Stabaek (W) | 0-1 (0-1) | Roa (W) | +1.25 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Arna Bjornar (W) | 2-3 (1-2) | Stabaek (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Stabaek (W) | 2-1 (2-0) | Molde (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Honefoss (W) | 1-2 (0-1) | Stabaek (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | Stabaek (W) | 3-0 (1-0) | FK Haugesund (W) | +0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | Roa (W) | 1-2 (1-1) | Stabaek (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Stabaek (W) | 1-2 (1-1) | Rosenborg BK (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Odd BK (W) | 0-4 (0-2) | Stabaek (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | SK Brann (W) | 1-0 (0-0) | Stabaek (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Bodo Glimt (W) | 0-4 (0-3) | Stabaek (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | Valerenga (W) | 3-1 (0-0) | Stabaek (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Stabaek (W) | 0-0 (0-0) | Valerenga (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | LSK Kvinner (W) | 0-3 (0-2) | Stabaek (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Fortuna Alesund (W) | 2-2 (1-1) | Stabaek (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Stabaek (W) | 0-1 (0-0) | Lyn (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Stabaek (W) | 2-1 (1-1) | Honefoss (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Stabaek (W) | 2-1 (1-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt (W)
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 6/48 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Bodo Glimt (W) | 1-4 (0-2) | Valerenga (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Bodo Glimt (W) | 1-2 (1-0) | Molde (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Fortuna Alesund (W) | 8-1 (5-1) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Haugesund (W) | 2-1 (1-1) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 26/05/26 | Valerenga (W) | 7-1 (5-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Bodo Glimt (W) | 0-6 (0-2) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Grei (W) | 3-1 (1-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | Rosenborg BK (W) | 3-0 (1-0) | Bodo Glimt (W) | -3 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Bodo Glimt (W) | 0-4 (0-3) | Stabaek (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Lyn (W) | 9-0 (6-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | Bodo Glimt (W) | 1-4 (0-2) | SK Brann (W) | -2.25 | 4 | B |
| 28/03/26 | Roa (W) | 1-1 (0-1) | Bodo Glimt (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Bodo Glimt (W) | 0-0 (0-0) | Honefoss (W) | 0 | 2.75 | H |
| 13/03/26 | Bodo Glimt (W) | 3-1 (0-0) | Tromso (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Bodo Glimt (W) | 1-3 (0-0) | Pitea IF (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | SK Brann (W) | 8-0 (4-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Bodo Glimt (W) | 1-2 (1-0) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Honefoss (W) | 3-2 (1-2) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Bodo Glimt (W) | 0-1 (0-1) | Rosenborg BK (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | LSK Kvinner (W) | 1-0 (0-0) | Bodo Glimt (W) | -1 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2510
Sút cầu môn
114
Tấn công
9743
Tấn công nguy hiểm
5229
Sút ngoài cầu môn
146
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stabaek (W) (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Bodo Glimt (W) (16 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stabaek (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOO
Bodo Glimt (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stabaek (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Norway | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.00 | 20.00 | 0.94 | 3.75 | 0.84 | 0.80 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 21.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 9.50 | 20.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.00 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.05 | 7.00 | 15.00 | 0.84 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↑ | 7.69 ↑ | 15.69 ↑ | 0.73 ↓ | 7.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 7.65 | 21.00 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.83 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.08 | 7.65 | 21.00 | 3.03 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.07 | 9.50 | 17.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 8.50 | 16.00 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.71 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.05 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.07 | 9.77 | 14.85 | 0.92 | 3.75 | 0.81 | 0.79 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↑ | 9.18 ↓ | 28.43 ↑ | 2.49 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 10.00 | 18.50 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.87 ↑ | 8.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 8.40 | 16.00 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.78 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.90 ↑ | 8.50 | 0.90 ↓ | 0.78 | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 9.00 | 17.00 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.88 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.50 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 9.00 | 23.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.62 ↓ | 8.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.