Kết quả bóng đá trận Stabaek vs Ranheim IL, 00:00 ngày 27/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 27/08/2026
Stabaek Sắp đá --:--:--
Ranheim IL
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Nadderud stadion
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 30 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 9 | 28 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 10 |
Chủ = Stabaek · Khách = Ranheim IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stabaek | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (39%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 10 (40%) |
Bảng xếp hạng
Stabaek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 25 | 8 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 23 | 11 | 18 | 1 |
Ranheim IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 2 | 9 | 44 | 45 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 29 | 21 | 17 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 15 | 24 | 6 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stabaek | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-3-16 | Thành lập | |
| Nadderud stadion | Sân nhà | Ranheim gras |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Andre Kjell | HLV | Christian Rismark |
| Bekkestua | Khu vực | Trondheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.90 | 5.00 | 0.89 | 4.00 | 0.91 | 0.88 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.43 | 4.90 | 5.20 ↑ | 0.89 | 4.00 | 0.91 | 0.88 | 1.25 | 0.91 | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.60 | 0.84 | 4.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.70 ↓ | 4.80 ↓ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 5.20 | 5.10 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.42 ↑ | 5.10 ↓ | 4.95 ↓ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.90 ↓ | 1.06 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.70 | 4.87 | 0.96 | 4.00 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.42 | 4.70 | 4.87 | 0.96 | 4.00 | 0.90 | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 5.15 | 5.95 | 0.91 | 4.00 | 0.89 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.98 ↓ | 4.98 ↓ | 0.89 ↓ | 4.00 | 0.91 ↑ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.25 | 0.90 | 4.00 | 0.79 | 0.72 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.42 ↑ | 5.00 ↓ | 5.00 ↓ | 0.86 ↓ | 4.00 | 0.83 ↑ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 5.38 | 5.47 | 0.83 | 4.00 | 0.94 | 0.99 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.45 ↑ | 5.28 ↓ | 5.25 ↓ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.86 ↓ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.40 | 6.88 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | 0.76 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.44 ↑ | 5.15 ↓ | 5.42 ↓ | 1.06 ↑ | 4.25 | 0.73 ↓ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.75 ↓ | 4.75 ↓ | 0.85 ↓ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.75 ↓ | 5.00 ↓ | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.