Kết quả bóng đá trận Stabaek vs Lyn Oslo, 21:00 ngày 08/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 08/08/2026
Stabaek 4 Kết thúc HT 1-2 3
Lyn Oslo
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 6
Địa điểm: Nadderud stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Stabaek | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 | |
| Magnus Lankhof-Dahlby(Assists:Axel Aamodt) (Kiến tạo: Axel Aamodt) 1 - 2 ⚽ | 16' | |
| 18' | ⚽ 1 - 3 Herman Solberg Nilsen | |
| 42' | ⚽ 1 - 4 Mathias Johansen(Assists:Herman Solberg Nilsen) (Kiến tạo: Herman Solberg Nilsen) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Oscar Solnordal ▼ Marius Lundemo | 46' ⇄ | |
| William Nicolai Wendt(Assists:Axel Aamodt) (Kiến tạo: Axel Aamodt) 2 - 4 ⚽ | 54' | |
| 56' | Julius Skaug | |
| 62' | ⚽ 2 - 5 Anders Bjorntvedt Olsen | |
| Axel Aamodt 3 - 5 ⚽ | 69' | |
| 73' ⇄ | ▲ Isaac Emmanuel Barnett ▼ Sander Amble Haugen | |
| 73' ⇄ | ▲ Midtskogen A. ▼ Julius Skaug | |
| ▲ Andreas Hoven ▼ Olav Lilleoren Veum | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Eron Isufi ▼ Johan Nois | |
| ▲ ▼ Jacob Hanstad | 80' ⇄ | |
| ▲ Eirik Lereng ▼ Fillip Riise | 80' ⇄ | |
| Magnus Lankhof-Dahlby 4 - 5 ⚽ | 83' | |
| Aleksa Matic | 87' | |
| 88' | William sell | |
| 88' | William sell | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 11 | 32 | 27 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 21 |
| Điểm | 9 | 9 | 27 | 16 |
Chủ = Stabaek · Khách = Lyn Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stabaek | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (37%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 8 (28%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Stabaek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 25 | 8 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 23 | 11 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 4 | - | - |
Lyn Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 2 | 10 | 29 | 38 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 18 | 25 | 12 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 13 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Stabaek 10 (50%)Hòa 4 (20%)Lyn Oslo 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Lyn Oslo | 0-4 (0-3) | Stabaek | 0 | 3.25 | T |
| 02/11/25 | Stabaek | 1-5 (0-2) | Lyn Oslo | 0 | 3 | B |
| 19/07/25 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Lyn Oslo | - | - | T |
| 06/04/25 | Lyn Oslo | 0-1 (0-0) | Stabaek | 0 | 3.25 | T |
| 04/08/24 | Lyn Oslo | 7-1 (4-0) | Stabaek | -0.5 | 3.25 | B |
| 16/05/24 | Stabaek | 2-2 (0-1) | Lyn Oslo | +0.5 | 3 | H |
| 19/05/22 | Lyn Oslo | 2-3 (1-2) | Stabaek | +2 | 3.5 | T |
| 05/07/09 | Lyn Oslo | 2-2 (1-0) | Stabaek | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/09 | Stabaek | 0-0 (0-0) | Lyn Oslo | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/02/09 | Stabaek | 2-1 (1-1) | Lyn Oslo | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/08/08 | Stabaek | 1-1 (0-0) | Lyn Oslo | +1 | 3 | H |
| 16/05/08 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Stabaek | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/09/07 | Lyn Oslo | 3-2 (2-0) | Stabaek | +0.25 | 3 | B |
| 10/06/07 | Stabaek | 3-2 (0-0) | Lyn Oslo | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/02/07 | Stabaek | 0-3 (0-1) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 13/08/06 | Stabaek | 3-2 (2-2) | Lyn Oslo | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/06 | Lyn Oslo | 1-4 (1-1) | Stabaek | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/08/04 | Stabaek | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 16/05/04 | Lyn Oslo | 2-0 (1-0) | Stabaek | - | - | B |
| 31/08/03 | Lyn Oslo | 2-3 (0-0) | Stabaek | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stabaek
TTTTBTHTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Raufoss | 0-2 (0-0) | Stabaek | +1 | 3.5 | T |
| 28/07/26 | Stabaek | 6-0 (3-0) | Hodd | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Ranheim IL | 2-5 (0-2) | Stabaek | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Stabaek | 2-0 (2-0) | Bryne | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Strommen | 1-0 (0-0) | Stabaek | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Stabaek | 3-1 (0-0) | Egersunds IK | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Moss | 2-2 (2-1) | Stabaek | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Kongsvinger | 0 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Sogndal | 2-2 (2-1) | Stabaek | +0.25 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Stabaek | 1-2 (0-2) | Raufoss | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandnes Ulf | 0-1 (0-1) | Stabaek | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Lyn Oslo | 0-4 (0-3) | Stabaek | 0 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Stabaek | 3-2 (1-1) | Haugesund | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Odds Ballklubb | 2-2 (1-0) | Stabaek | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Stabaek | 4-0 (3-0) | Asane Fotball | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Stromsgodset | 2-1 (0-0) | Stabaek | -0.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Moss | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Stabaek | 2-3 (2-1) | Kongsvinger | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Stabaek | 1-1 (1-0) | Egersunds IK | 0 | 2.75 | H |
| 06/03/26 | Stabaek | 1-0 (0-0) | Sogndal | +0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Lyn Oslo
THTBBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Lyn Oslo | 3-2 (3-0) | Sogndal | 0 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-0) | Lyn Oslo | -1.75 | 3.75 | H |
| 02/07/26 | Lyn Oslo | 6-2 (5-0) | Asane Fotball | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Lyn Oslo | 1-4 (1-2) | Hodd | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Ranheim IL | 3-2 (1-1) | Lyn Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-0) | Bryne | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Odds Ballklubb | 3-0 (1-0) | Lyn Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Lyn Oslo | 1-0 (1-0) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Egersunds IK | 0-0 (0-0) | Lyn Oslo | -0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Raufoss | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Lyn Oslo | 0-4 (0-3) | Stabaek | 0 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Moss | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Sogndal | 0-3 (0-3) | Lyn Oslo | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Lyn Oslo | 2-4 (1-2) | Haugesund | +0.25 | 3 | B |
| 30/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Lyn Oslo | 3-1 (3-1) | Moss | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-1) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 01/03/26 | Ham-Kam | 4-0 (1-0) | Lyn Oslo | - | - | B |
Đội hình
Stabaek
Lyn Oslo
22Marius Amundsen Ulla2Fillip Riise4CNicolai Naess15Olav Lilleoren Veum29Karsten Ekorness6Aleksa Matic19Marius Lundemo23William Nicolai Wendt8Magnus Lankhof-Dahlby24Jacob Hanstad33Axel Aamodt1CAlexander Pedersen3Edvard Linnebo Race4William sell18Herman Solberg Nilsen55Sander Amble Haugen21Julius Skaug24Didrik Fredriksen9Anders Bjorntvedt Olsen10Mathias Johansen17Johan Nois11Andreas Hellum
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Fillip Riise▼ Rời sân 80'
- 4Nicolai Naess C
- 6Aleksa Matic🟨 Thẻ vàng 87'
- 8Magnus Lankhof-Dahlby⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 83'
- 15Olav Lilleoren Veum▼ Rời sân 80'
- 19Marius Lundemo▼ Rời sân 46'
- 22Marius Amundsen Ulla
- 23William Nicolai Wendt⚽ Ghi bàn 54'
- 24Jacob Hanstad▼ Rời sân 80'
- 29Karsten Ekorness
- 33Axel Aamodt⚽ Ghi bàn 69' · 🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 54'
Khách · 4231
- 1Alexander Pedersen C
- 3Edvard Linnebo Race
- 4William sell🟨 Thẻ vàng 88' · 🟨 Thẻ vàng 88'
- 9Anders Bjorntvedt Olsen⚽ Ghi bàn 62'
- 10Mathias Johansen⚽ Ghi bàn 42'
- 11Andreas Hellum
- 17Johan Nois▼ Rời sân 80'
- 18Herman Solberg Nilsen⚽ Ghi bàn 18' · 🎯 Kiến tạo 42'
- 21Julius Skaug🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 73'
- 24Didrik Fredriksen
- 55Sander Amble Haugen▼ Rời sân 73'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
136
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
89
Tấn công
7467
Tấn công nguy hiểm
7045
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stabaek (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Lyn Oslo (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stabaek (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Lyn Oslo (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stabaek | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-3-16 | Thành lập | 1886-3-3 |
| Nadderud stadion | Sân nhà | Ullevaal Stadion |
| 8000 | Sức chứa | 25572 |
| Andre Kjell | HLV | Magnus Aadland |
| Bekkestua | Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 5.00 | 5.50 | 0.89 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 177.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.00 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.25 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.94 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.70 | 5.25 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.40 | 4.90 | 0.79 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.71 ↑ | 67.75 ↑ | 1.24 ↑ | 7.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.94 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.75 | 5.00 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.96 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.10 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 85.00 ↑ | 2.56 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.65 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.86 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.10 ↑ | 56.00 ↑ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.80 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.00 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.74 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.52 | 4.68 | 0.84 | 3.50 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 3.21 ↑ | 1.63 ↓ | 6.81 ↑ | 3.05 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.80 | 5.00 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 71.00 ↑ | 0.75 ↓ | 6.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.70 | 5.03 | 0.82 | 3.50 | 0.94 | 1.00 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.95 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.50 | 5.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 5.00 | 6.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.60 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stabaek | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lyn Oslo | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).