Kết quả bóng đá trận St.Polten vs Rapid Vienna (Youth), 23:30 ngày 16/10/2026
Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 16/10/2026
St.Polten 0 Kết thúc HT 0-0 0
Rapid Vienna (Youth)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 1
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 10 |
Chủ = St.Polten · Khách = Rapid Vienna (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St.Polten | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (45%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
St.Polten
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 15 |
Rapid Vienna (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | 6 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
61
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St.Polten (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St.Polten | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Patrick Jovanovic | |
| St.Polten | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.40 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 26.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.55 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.82 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.11 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.80 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.55 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.82 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.11 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.55 | 4.70 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.18 | 4.77 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 3.04 ↑ | 1.36 ↓ | 27.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.50 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.21 ↓ | 23.00 ↑ | 3.17 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.05 | 4.57 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 4.52 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 7.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.75 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.