Kết quả bóng đá trận St.Polten vs Austria Wien (Youth), 23:30 ngày 07/08/2026

Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 07/08/2026
St.Polten
0 Kết thúc HT 0-1 1
Austria Wien (Youth)
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

St.Polten Phút Austria Wien (Youth)
Christoph Messerer 39'
40' 0 - 1 Bruno Jerabek(Assists:Tomy Baotic) (Kiến tạo: Tomy Baotic)
HT 0-1
47' Noel Polonkai
72' Bruno Jerabek
90+6' Marcel Moswitzer
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 00 21
Bại 21 64
Ghi bàn 16 718
Mất bàn 43 1314
Điểm 36 816

Chủ = St.Polten · Khách = Austria Wien (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St.Polten (15)Hiệp 1 / Cả trậnAustria Wien (Youth) (15)
3 (20%)Thắng/Thắng9 (60%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
4 (27%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

St.Polten

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510414315
Sân nhà310212311
Sân khách200202015
6 gần622277--

Austria Wien (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng53027697
Sân nhà32015468
Sân khách21012237
6 gần62131111--

Thành tích đối đầu (14 trận)

St.Polten 9 (64%)Hòa 3 (21%)Austria Wien (Youth) 2 (14%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D206/12/25St.Polten2-0 (1-0)Austria Wien (Youth)7-2+1.252.75T
AUT D203/08/25Austria Wien (Youth)1-4 (0-3)St.Polten2-3+0.53T
AUT D211/03/23Austria Wien (Youth)0-2 (0-1)St.Polten6-3+13T
AUT D228/10/22St.Polten5-0 (4-0)Austria Wien (Youth)2-4+13T
AUT D219/03/22Austria Wien (Youth)0-0 (0-0)St.Polten2-3+0.252.75H
AUT D227/08/21St.Polten2-0 (2-0)Austria Wien (Youth)4-5+0.753T
INT CF22/03/19Austria Wien (Youth)2-5 (0-2)St.Polten5-3+0.752.75T
INT CF07/02/14Austria Wien (Youth)0-3 (0-1)St.Polten---T
AUT D208/05/10Austria Wien (Youth)1-3 (0-2)St.Polten-02.75T
AUT D213/03/10Austria Wien (Youth)4-1 (1-0)St.Polten-02.75B
AUT D222/09/09St.Polten0-3 (0-0)Austria Wien (Youth)-+1.253B
AUT D210/04/09Austria Wien (Youth)1-1 (1-1)St.Polten--0.252.75H
AUT D229/11/08St.Polten2-1 (1-1)Austria Wien (Youth)-+0.52.75T
AUT D219/09/08Austria Wien (Youth)2-2 (2-0)St.Polten--0.253H

Thành tích gần đây — St.Polten

BHBHTTTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D201/08/26Floridsdorfer AC1-0 (1-0)St.Polten2-8+0.252.25B
AUT CUP25/07/26SV Tillmitsch1-1 (0-0)St.Polten3-11+1.753.5H
INT CF17/07/26St.Polten1-3 (1-0)Slovan Liberec2-4-0.753B
INT CF03/07/26St.Polten1-1 (1-0)Artis Brno2-6+0.253.5H
INT CF26/06/26SV Horn1-3 (0-2)St.Polten1-5+1.253.5T
AUT D214/05/26St.Polten1-0 (0-0)WSC Hertha Wels5-5+1.252.75T
AUT D208/05/26Kapfenberg0-3 (0-3)St.Polten3-6+12.75T
AUT D203/05/26St.Polten0-0 (0-0)Trenkwalder Admira Wacker6-602.5H
AUT D225/04/26Floridsdorfer AC0-0 (0-0)St.Polten3-6+0.252.25H
AUT D219/04/26St.Polten0-0 (0-0)FC Liefering2-6+0.52.75H
AUT D211/04/26Austria Lustenau3-0 (2-0)St.Polten3-602.25B
AUT D206/04/26St.Polten2-0 (2-0)SK Austria Klagenfurt5-1+1.252.75T
AUT D203/04/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-0)St.Polten1-6+0.52.75T
AUT D221/03/26St.Polten2-1 (0-1)SV Austria Salzburg6-3+12.5T
AUT D207/03/26St.Polten4-0 (2-0)Rapid Vienna (Youth)9-5+1.253T
AUT D228/02/26St.Polten1-3 (1-1)SKU Amstetten4-4+0.52.75B
AUT D221/02/26First Wien 18942-1 (1-0)St.Polten7-3+0.52.5B
INT CF13/02/26St.Polten0-0 (0-0)FK MAS Taborsko---H
INT CF06/02/26Dynamo Ceske Budejovice0-3 (0-1)St.Polten-+12.75T
INT CF31/01/26Wiener SC4-5 (2-2)St.Polten3-11+1.753.75T

Thành tích gần đây — Austria Wien (Youth)

BTTBHBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D231/07/26Austria Wien (Youth)0-3 (0-1)FC Blau Weiss Linz3-6-0.52.75B
INT CF24/07/26Austria Wien (Youth)4-2 (2-0)SV Ried B9-1+1.53.5T
INT CF17/07/26Austria Wien (Youth)5-0 (2-0)Lafnitz6-3+13T
INT CF14/07/26Parndorf2-0 (0-0)Austria Wien (Youth)1-9+0.53.5B
INT CF10/07/26SR Donaufeld Wien1-1 (0-1)Austria Wien (Youth)5-3+0.753.25H
INT CF04/07/26Mattersburg3-1 (1-1)Austria Wien (Youth)4-3+1.253.5B
AUT D214/05/26Austria Wien (Youth)1-2 (1-1)Kapfenberg6-2+0.752.75B
AUT D208/05/26SC Bregenz2-2 (0-2)Austria Wien (Youth)7-202.75H
AUT D202/05/26Austria Wien (Youth)0-5 (0-2)Floridsdorfer AC4-3-0.252.25B
AUT D224/04/26FC Liefering2-0 (2-0)Austria Wien (Youth)5-6-0.52.75B
AUT D218/04/26Austria Wien (Youth)1-1 (1-0)SV Austria Salzburg5-8+0.252.5H
AUT D206/04/26Austria Wien (Youth)3-1 (2-0)Austria Lustenau4-5-0.252.5T
AUT D203/04/26SKU Amstetten1-1 (1-0)Austria Wien (Youth)1-8-0.52.5H
AUT D221/03/26Austria Wien (Youth)0-1 (0-1)Sturm Graz (Youth)8-4+0.252.5B
AUT D215/03/26First Wien 18940-2 (0-1)Austria Wien (Youth)6-4-0.252.25T
AUT D207/03/26Austria Wien (Youth)1-0 (0-0)WSC Hertha Wels4-502.5T
AUT D228/02/26Austria Wien (Youth)1-0 (0-0)Rapid Vienna (Youth)4-1+0.52.75T
AUT D225/02/26Trenkwalder Admira Wacker2-1 (2-1)Austria Wien (Youth)5-5-12.5B
INT CF14/02/26Austria Wien (Youth)1-1 (0-1)Parndorf5-4+13.25H
INT CF07/02/26Austria Wien (Youth)8-4 (3-2)Traiskirchen7-1+1.53.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
103
68
Tấn công nguy hiểm
70
36
Sút ngoài cầu môn
10
4
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B2
T2 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St.Polten (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Austria Wien (Youth) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

St.Polten (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Austria Wien (Youth) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
St.PoltenAustria Wien (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
St.PoltenAustria Wien (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
42
Thắng 1
65
Hòa
23
Thua 1
35
Thua 2+
St.PoltenAustria Wien (Youth)

Thông tin đội bóng

St.Polten Thông tin Austria Wien (Youth)
2000 Thành lập 1911
Sân nhà Franz-Horr-Stadion
8000 Sức chứa 11500
HLV Harald Suchard
St.Polten Khu vực Wien
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.464.506.200.923.000.860.991.250.83
Live29.00 ↑4.80 ↑1.18 ↓2.10 ↑1.500.31 ↓2.00 ↑0.250.34 ↓
VcbetSớm1.444.336.000.833.000.970.971.250.83
Live126.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓2.55 ↑1.500.26 ↓0.39 ↓0.001.98 ↑
Mansion88Sớm1.444.205.300.843.000.981.001.250.84
Live118.00 ↑5.70 ↑1.09 ↓7.69 ↑1.500.05 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.474.506.001.203.500.600.701.001.05
Live100.00 ↑8.75 ↑1.05 ↓5.00 ↑1.500.07 ↓0.80 ↑1.000.90 ↓
10BETSớm1.424.505.200.873.000.77---
Live86.35 ↑5.72 ↑1.09 ↓2.96 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm1.444.205.300.843.000.981.001.250.84
Live150.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.434.605.500.813.000.990.961.250.86
Live26.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.414.265.500.853.000.970.991.250.85
Live65.00 ↑7.20 ↑1.06 ↓4.34 ↑1.500.13 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm1.464.615.950.803.001.000.981.250.84
Live37.00 ↑5.90 ↑1.14 ↓2.85 ↑1.500.25 ↓0.41 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm1.444.335.250.502.501.45---
Live1.57 ↑3.80 ↓4.60 ↓0.60 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.464.405.250.752.750.940.761.000.93
Live33.00 ↑4.401.21 ↓2.16 ↑1.500.33 ↓1.81 ↑0.250.40 ↓
PinnacleSớm1.374.866.660.953.000.810.851.250.93
Live30.89 ↑5.51 ↑1.18 ↓3.21 ↑1.500.22 ↓0.36 ↓0.002.14 ↑
BwinSớm1.464.505.501.203.500.58---
Live67.00 ↑9.25 ↑1.04 ↓1.15 ↓1.500.55 ↓---
1xBetSớm1.464.705.460.552.501.241.181.500.58
Live118.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.26 ↑1.500.23 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
SNAISớm1.404.505.75------
Live1.42 ↑4.506.00 ↑------
Bet 365Sớm1.444.206.250.803.001.000.951.250.85
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓2.55 ↑1.500.28 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.444.335.001.253.500.571.001.250.74
Live91.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓4.80 ↑1.500.11 ↓0.55 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.