Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs VfL Wolfsburg, 01:30 ngày 13/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 01:30 ngày 13/09/2026
St. Pauli 1 Kết thúc HT 0-0 0
VfL Wolfsburg
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Millerntor-Stadion Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| St. Pauli | Phút | |
| 4' | ||
| Ritzka L. | 4' | |
| 12' | ||
| 12' | Cleiton | |
| Ceesay A. | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 13 | 13 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 16 |
| Điểm | 5 | 7 | 12 | 19 |
Chủ = St. Pauli · Khách = VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Pauli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
St. Pauli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
VfL Wolfsburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
Đội hình
St. Pauli
VfL Wolfsburg
1B.Voll4Nemeth D.8Smith E.21Ritzka L.11Pyrka A.16Fujita J.20Rasmussen M.23Oppie L.7Niang Y.24Metcalfe C.9Ceesay A.30J.Zielinski2Fischer K.6Wahl H.21Maehle J.33Cleiton5Souza Vini20Damar M.32Svanberg M.7Shiogai K.11Reese F.17Bernhardsson A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 433
- 2Fischer K.
- 5Souza Vini
- 6Wahl H.
- 7Shiogai K.
- 11Reese F.
- 17Bernhardsson A.
- 20Damar M.
- 21Maehle J.
- 30J.Zielinski
- 32Svanberg M.
- 33Cleiton🟨 Thẻ vàng 12'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
75
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
99204
TL chuyền bóng thành công
84%88%
Phạm lỗi
52
Việt vị
20
Cứu thua
12
Quả ném biên
110
Chuyền dài
57
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Pauli (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
VfL Wolfsburg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St. Pauli | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-5-15 | Thành lập | 1945-9-12 |
| Millerntor-Stadion | Sân nhà | Volkswagen-Arena |
| 20800 | Sức chứa | 30000 |
| Marcel Rapp | HLV | Tobias Strobl |
| Hamburg | Khu vực | Wolfsburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.41 | 3.82 | 2.23 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.75 ↓ | 2.45 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.65 | 2.39 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.35 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.65 | 2.39 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 243.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.90 | 2.44 | 0.86 | 3.00 | 1.01 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 3.43 | 2.26 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.22 ↓ | 6.90 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.35 | 0.99 | 3.00 | 0.76 | 0.97 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.72 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.33 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.00 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.91 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Pauli | 0 | 0 | 2 | 0 |
| VfL Wolfsburg | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).