Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs Nurnberg, 19:30 ngày 01/11/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 19:30 ngày 01/11/2026
St. Pauli 1 Kết thúc HT 0-1 3
Nurnberg
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| St. Pauli | Phút | |
| 7' | ⚽ 1 - 0 Smith E. (phản lưới) | |
| 8' | ⚽ 2 - 0 Smith E. (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 2 | 6 | 11 | 18 |
Chủ = St. Pauli · Khách = Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Pauli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
St. Pauli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
Nurnberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 7 |
Đội hình
St. Pauli
Nurnberg
1B.Voll4Nemeth D.8Smith E.21Ritzka L.11Pyrka A.16Fujita J.20Rasmussen M.23Oppie L.24Metcalfe C.7Niang Y.9Ceesay A.1J.Reichert4Kalogeropoulos A.20F.Otto32Janisch T.41Porstner E.6Markhiev A.8Fernandez J.7R.Ghrieb10Justvan J.18Lubach R.19Scobel P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
121
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
131182
TL chuyền bóng thành công
89%90%
Phạm lỗi
25
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
31
Chuyền dài
615
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Pauli (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Nurnberg (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St. Pauli | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-5-15 | Thành lập | 1900-5-4 |
| Millerntor-Stadion | Sân nhà | Gand Stadium |
| 20800 | Sức chứa | 48548 |
| Marcel Rapp | HLV | Miroslav Klose |
| Hamburg | Khu vực | Nurnberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.65 | 2.78 | 0.98 | 3.00 | 0.74 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.53 ↓ | 2.92 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.70 | 3.20 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 455.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.55 | 3.00 | 1.05 | 3.00 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.09 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.65 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 1.20 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.73 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.55 | 3.00 | 1.05 | 3.00 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.09 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.90 | 3.10 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.09 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.37 | 2.99 | 1.08 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.85 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.06 | 0.61 | 2.50 | 1.22 | 0.59 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 48.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.18 ↓ | 7.82 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Pauli | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Nurnberg | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).