Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs Kaiserslautern, 18:30 ngày 30/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 30/08/2026
St. Pauli 1 Kết thúc HT 0-1 2
Kaiserslautern
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Millerntor-Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| St. Pauli | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Erencan Yardimci(Assists:Semih Sahin) (Kiến tạo: Semih Sahin) | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 Yardimci E. (Kiến tạo: Semih Sahin) | |
| David Nemeth | 38' | |
| Marcus Mathisen | 41' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Thierry Fidjeu-Tazemeta ▼ Erencan Yardimci | |
| 46' | ⚽ 0 - 4 Thierry Fidjeu-Tazemeta | |
| ▲ Abdoulie Ceesay ▼ Marcus Mathisen | 55' ⇄ | |
| ▲ Conor Metcalfe ▼ Martijn Kaars | 55' ⇄ | |
| Abdoulie Ceesay(Assists:Taichi Hara) (Kiến tạo: Taichi Hara) 1 - 4 ⚽ | 56' | |
| 60' | Jacob Rasmussen | |
| 64' | Ibrahim Kanate | |
| 67' | Fabian Kunze | |
| 68' ⇄ | ▲ Mergim Berisha ▼ Ibrahim Kanate | |
| 68' ⇄ | ▲ Mario Sauer ▼ Marlon Ritter | |
| 71' ⇄ | ▲ Leon Robinson ▼ Fabian Kunze | |
| 76' | Mario Sauer | |
| ▲ Youssoupha Niang ▼ Taichi Hara | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Kelven Frees ▼ Maxwell Gyamfi | |
| Tomoya Ando | 89' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 17 | 6 |
| Điểm | 5 | 4 | 9 | 17 |
Chủ = St. Pauli · Khách = Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Pauli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
St. Pauli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 12 | - | - |
Kaiserslautern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
St. Pauli 10 (50%)Hòa 3 (15%)Kaiserslautern 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/01/24 | St. Pauli | 2-0 (1-0) | Kaiserslautern | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/07/23 | Kaiserslautern | 1-2 (0-0) | St. Pauli | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/02/23 | St. Pauli | 1-0 (0-0) | Kaiserslautern | 0 | 2.75 | T |
| 07/08/22 | Kaiserslautern | 2-1 (1-0) | St. Pauli | 0 | 2.75 | B |
| 17/03/18 | Kaiserslautern | 1-1 (0-0) | St. Pauli | 0 | 2.25 | H |
| 13/10/17 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/17 | Kaiserslautern | 1-2 (0-0) | St. Pauli | 0 | 2.25 | T |
| 03/12/16 | St. Pauli | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | 0 | 2.25 | H |
| 15/05/16 | St. Pauli | 5-2 (2-1) | Kaiserslautern | 0 | 2.75 | T |
| 06/12/15 | Kaiserslautern | 1-2 (0-1) | St. Pauli | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/15 | Kaiserslautern | 0-2 (0-0) | St. Pauli | -1 | 2.5 | T |
| 15/01/15 | St. Pauli | 0-1 (0-1) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/11/14 | St. Pauli | 1-3 (0-2) | Kaiserslautern | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/14 | St. Pauli | 2-3 (1-1) | Kaiserslautern | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/11/13 | Kaiserslautern | 4-1 (1-1) | St. Pauli | -0.75 | 3 | B |
| 19/05/13 | Kaiserslautern | 1-2 (0-2) | St. Pauli | -0.5 | 3 | T |
| 01/12/12 | St. Pauli | 1-0 (0-0) | Kaiserslautern | 0 | 2.5 | T |
| 30/04/11 | Kaiserslautern | 2-0 (1-0) | St. Pauli | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/12/10 | St. Pauli | 1-0 (0-0) | Kaiserslautern | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/02/10 | Kaiserslautern | 3-0 (1-0) | St. Pauli | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — St. Pauli
BHHHBTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Rot-Weiss Essen | 2-0 (1-0) | St. Pauli | +0.25 | 3 | B |
| 14/08/26 | Holstein Kiel | 2-2 (0-2) | St. Pauli | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3 | H |
| 01/08/26 | St. Pauli | 2-2 (1-0) | Deportivo La Coruna | - | - | H |
| 24/07/26 | AFC Bournemouth | 4-1 (2-1) | St. Pauli | -1 | 3 | B |
| 19/07/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | St. Pauli | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | SV Babelsberg 03 | 1-4 (1-3) | St. Pauli | +1.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Kickers Emden | 1-3 (1-1) | St. Pauli | - | - | T |
| 30/06/26 | Altona 93 | 2-6 (2-3) | St. Pauli | +3 | 4.75 | T |
| 16/05/26 | St. Pauli | 1-3 (0-1) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | RB Leipzig | 2-1 (1-0) | St. Pauli | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | St. Pauli | 1-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Heidenheimer | 2-0 (1-0) | St. Pauli | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | FC Koln | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | St. Pauli | 0-5 (0-1) | Bayern Munchen | -1.5 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Union Berlin | 1-1 (0-1) | St. Pauli | -0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | St. Pauli | 1-2 (1-0) | SC Freiburg | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Borussia Monchengladbach | 2-0 (1-0) | St. Pauli | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | St. Pauli | 0-0 (0-0) | Eintracht Frankfurt | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | TSG Hoffenheim | 0-1 (0-1) | St. Pauli | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Kaiserslautern
HHHTHBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | SV Waldhof Mannheim | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | +0.25 | 3.25 | H |
| 16/08/26 | Kaiserslautern | 0-0 (0-0) | Karlsruher SC | +0.5 | 3 | H |
| 09/08/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | -1 | 3 | H |
| 01/08/26 | Metz | 1-3 (0-2) | Kaiserslautern | - | - | T |
| 25/07/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | +0.75 | 3 | H |
| 17/07/26 | FSV Mainz 05 | 4-1 (3-0) | Kaiserslautern | - | - | B |
| 10/07/26 | SV Sandhausen | 3-5 (1-1) | Kaiserslautern | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Magdeburg | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Kaiserslautern | 2-0 (2-0) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Dynamo Dresden | 1-0 (0-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 3 | B |
| 24/04/26 | Kaiserslautern | 0-2 (0-1) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Holstein Kiel | 3-0 (3-0) | Kaiserslautern | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | -0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | Kaiserslautern | 3-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Nurnberg | 3-0 (1-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Kaiserslautern | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | VfL Bochum | 3-2 (1-1) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Kaiserslautern | 1-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Preuben Munster | 2-3 (1-3) | Kaiserslautern | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Kaiserslautern | 1-0 (1-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
St. Pauli
Kaiserslautern
1Ben Alexander Voll4CDavid Nemeth6Marcus Mathisen15Tomoya Ando8Eric Smith11Arkadiusz Pyrka20Matias Rasmussen23Louis Oppie10Branimir Hrgota18Taichi Hara19Martijn Kaars1Julian Krahl4Maxwell Gyamfi14Jacob Rasmussen33Jan Elvedi6Fabian Kunze8Semih Sahin22Mika Haas26Paul Joly7CMarlon Ritter11Ibrahim Kanate17Erencan Yardimci
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Ben Alexander Voll7.2
- 4David Nemeth C🟨 Thẻ vàng 38'7
- 6Marcus Mathisen🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 55'7
- 8Eric Smith7
- 10Branimir Hrgota7.3
- 11Arkadiusz Pyrka7
- 15Tomoya Ando🟨 Thẻ vàng 89'6.4
- 18Taichi Hara🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 83'7.7
- 19Martijn Kaars▼ Rời sân 55'6.6
- 20Matias Rasmussen7.4
- 23Louis Oppie7.4
Khách · 343
- 1Julian Krahl7.8
- 4Maxwell Gyamfi▼ Rời sân 84'6.7
- 6Fabian Kunze🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 71'6.2
- 7Marlon Ritter C▼ Rời sân 68'6.3
- 8Semih Sahin🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29'7.1
- 11Ibrahim Kanate🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 68'6.4
- 14Jacob Rasmussen🟨 Thẻ vàng 60'7
- 17Erencan Yardimci⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 46'7.7
- 22Mika Haas7
- 26Paul Joly6.3
- 33Jan Elvedi7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
34
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
74
Tấn công
12870
Tấn công nguy hiểm
5433
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
515366
TL chuyền bóng thành công
81%73%
Phạm lỗi
913
Việt vị
41
Cứu thua
26
Tắc bóng
138
Quả ném biên
3523
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
3123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.340.71
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
36 64
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Pauli (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kaiserslautern (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Pauli (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Kaiserslautern (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Pauli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Taichi Hara Trung phong | 7.7 | 1 | 2/0 | 14/21 | 1 | ||
| 20Matias Rasmussen Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 3/0 | 53/60 | 6 | |||
| 23Louis Oppie Hậu vệ trái | 7.4 | 3/1 | 31/37 | 3 | |||
| 10Branimir Hrgota Tiền vệ tấn công | 7.3 | 5/3 | 27/40 | 1 | |||
| 1Ben Alexander Voll Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 19/30 | 0 | |||
| 8Eric Smith Trung vệ | 7 | 1/0 | 68/79 | 2 | |||
| 6Marcus Mathisen Trung vệ | 7 | 1/0 | 41/47 | 10 | 🟨 | ||
| 4David Nemeth Trung vệ | 7 | 0/0 | 50/59 | 5 | 🟨 | ||
| 11Arkadiusz Pyrka Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 33/45 | 2 | |||
| 19Martijn Kaars Trung phong | 6.6 | 1/0 | 13/14 | 0 | |||
| 15Tomoya Ando Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 44/51 | 2 | 🟨 | ||
| 24Conor Metcalfe (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/1 | 16/19 | 1 | |||
| 9Abdoulie Ceesay (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 4/10 | 1 | ||
| 7Youssoupha Niang (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Kaiserslautern
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Julian Krahl Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 15/29 | 0 | |||
| 17Erencan Yardimci Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 12/17 | 0 | ||
| 33Jan Elvedi Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 25/32 | 2 | |||
| 8Semih Sahin Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 2/0 | 45/51 | 2 | ||
| 14Jacob Rasmussen Trung vệ | 7 | 1/1 | 35/47 | 2 | 🟨 | ||
| 22Mika Haas Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 4Maxwell Gyamfi Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 11Ibrahim Kanate Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 11/14 | 3 | 🟨 | ||
| 7Marlon Ritter Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/1 | 17/26 | 0 | |||
| 26Paul Joly Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 23/37 | 2 | |||
| 6Fabian Kunze Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 20/30 | 3 | 🟨 | ||
| 39Thierry Fidjeu-Tazemeta (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 3/7 | 1 | ||
| 5Kelven Frees (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 20Mergim Berisha (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/0 | 6/6 | 0 | |||
| 37Leon Robinson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 2 | |||
| 21Mario Sauer (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 4/8 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Pauli | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-5-15 | Thành lập | 1900-6-2 |
| Millerntor-Stadion | Sân nhà | Fritz Walter Stadion |
| 20800 | Sức chứa | 48500 |
| Marcel Rapp | HLV | Torsten Lieberknecht |
| Hamburg | Khu vực | Kaiserslautern |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.62 | 3.45 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.40 ↓ | 3.80 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.60 | 4.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.65 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.11 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 4.10 | 1.30 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.90 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.62 ↑ | 1.03 ↓ | 6.64 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.65 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.11 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 4.00 | 4.05 | 1.02 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.77 | 4.10 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.13 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.58 | 3.09 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.90 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.50 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.07 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.82 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 29.48 ↑ | 4.98 ↑ | 1.22 ↓ | 3.66 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.55 | 3.60 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 1.09 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 400.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 2.95 ↑ | 3.75 | 0.19 ↓ | 1.80 ↑ | -0.75 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.60 | 4.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.55 | 3.95 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.35 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 76.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 3.08 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↑ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.