Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs Kaiserslautern, 18:30 ngày 30/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 30/08/2026
St. Pauli
1 Kết thúc HT 0-1 2
Kaiserslautern
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Millerntor-Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

St. Pauli Phút Kaiserslautern
29'⚽ 0 - 1 Erencan Yardimci(Assists:Semih Sahin) (Kiến tạo: Semih Sahin)
29'⚽ 0 - 2
29'⚽ 0 - 3 Yardimci E. (Kiến tạo: Semih Sahin)
David Nemeth 38'
Marcus Mathisen 41'
HT 0-1
46' ⇄▲ Thierry Fidjeu-Tazemeta ▼ Erencan Yardimci
46'⚽ 0 - 4 Thierry Fidjeu-Tazemeta
▲ Abdoulie Ceesay ▼ Marcus Mathisen55' ⇄
▲ Conor Metcalfe ▼ Martijn Kaars55' ⇄
Abdoulie Ceesay(Assists:Taichi Hara) (Kiến tạo: Taichi Hara) 1 - 4 ⚽56'
60' Jacob Rasmussen
64' Ibrahim Kanate
67' Fabian Kunze
68' ⇄▲ Mergim Berisha ▼ Ibrahim Kanate
68' ⇄▲ Mario Sauer ▼ Marlon Ritter
71' ⇄▲ Leon Robinson ▼ Fabian Kunze
76' Mario Sauer
▲ Youssoupha Niang ▼ Taichi Hara83' ⇄
84' ⇄▲ Kelven Frees ▼ Maxwell Gyamfi
Tomoya Ando 89'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 14
Hòa 21 65
Bại 01 31
Ghi bàn 32 1210
Mất bàn 24 176
Điểm 54 917

Chủ = St. Pauli · Khách = Kaiserslautern

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Pauli (14)Hiệp 1 / Cả trậnKaiserslautern (12)
2 (14%)Thắng/Thắng3 (25%)
2 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (21%)Hòa/Thắng3 (25%)
3 (21%)Hòa/Hòa4 (33%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (21%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

St. Pauli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302145216
Sân nhà201123113
Sân khách101022111
6 gần6132812--

Kaiserslautern

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31202156
Sân nhà101000110
Sân khách21102144
6 gần614145--

Thành tích đối đầu (20 trận)

St. Pauli 10 (50%)Hòa 3 (15%)Kaiserslautern 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D220/01/24St. Pauli2-0 (1-0)Kaiserslautern4-4+1.252.75T
GER D229/07/23Kaiserslautern1-2 (0-0)St. Pauli3-5+0.252.75T
GER D212/02/23St. Pauli1-0 (0-0)Kaiserslautern4-402.75T
GER D207/08/22Kaiserslautern2-1 (1-0)St. Pauli8-402.75B
GER D217/03/18Kaiserslautern1-1 (0-0)St. Pauli6-602.25H
GER D213/10/17St. Pauli1-1 (0-0)Kaiserslautern4-3+0.52.5H
GER D205/05/17Kaiserslautern1-2 (0-0)St. Pauli8-202.25T
GER D203/12/16St. Pauli0-0 (0-0)Kaiserslautern9-202.25H
GER D215/05/16St. Pauli5-2 (2-1)Kaiserslautern8-402.75T
GER D206/12/15Kaiserslautern1-2 (0-1)St. Pauli7-2-0.252.25T
GER D209/05/15Kaiserslautern0-2 (0-0)St. Pauli8-3-12.5T
INT CF15/01/15St. Pauli0-1 (0-1)Kaiserslautern7-3-0.52.75B
GER D230/11/14St. Pauli1-3 (0-2)Kaiserslautern9-2-0.252.5B
GER D211/04/14St. Pauli2-3 (1-1)Kaiserslautern6-9-0.252.5B
GER D202/11/13Kaiserslautern4-1 (1-1)St. Pauli7-6-0.753B
GER D219/05/13Kaiserslautern1-2 (0-2)St. Pauli--0.53T
GER D201/12/12St. Pauli1-0 (0-0)Kaiserslautern-02.5T
GER D130/04/11Kaiserslautern2-0 (1-0)St. Pauli--0.52.75B
GER D104/12/10St. Pauli1-0 (0-0)Kaiserslautern-+0.252.75T
GER D223/02/10Kaiserslautern3-0 (1-0)St. Pauli--0.252.5B

Thành tích gần đây — St. Pauli

BHHHBTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC23/08/26Rot-Weiss Essen2-0 (1-0)St. Pauli7-1+0.253B
GER D214/08/26Holstein Kiel2-2 (0-2)St. Pauli5-5-0.252.75H
GER D209/08/26St. Pauli1-1 (0-0)Greuther Furth9-2+0.753H
INT CF01/08/26St. Pauli2-2 (1-0)Deportivo La Coruna8-2--H
INT CF24/07/26AFC Bournemouth4-1 (2-1)St. Pauli6-2-13B
INT CF19/07/26HNK Gorica1-2 (1-1)St. Pauli9-4+0.52.75T
INT CF11/07/26SV Babelsberg 031-4 (1-3)St. Pauli5-5+1.753.5T
INT CF04/07/26Kickers Emden1-3 (1-1)St. Pauli4-3--T
INT CF30/06/26Altona 932-6 (2-3)St. Pauli4-4+34.75T
GER D116/05/26St. Pauli1-3 (0-1)VfL Wolfsburg8-902.75B
GER D109/05/26RB Leipzig2-1 (1-0)St. Pauli3-5-1.253B
GER D103/05/26St. Pauli1-2 (0-2)FSV Mainz 057-702.25B
GER D125/04/26Heidenheimer2-0 (1-0)St. Pauli6-602.5B
GER D118/04/26St. Pauli1-1 (0-0)FC Koln8-5+0.252.25H
GER D111/04/26St. Pauli0-5 (0-1)Bayern Munchen3-4-1.53.25B
GER D105/04/26Union Berlin1-1 (0-1)St. Pauli7-2-0.252H
GER D122/03/26St. Pauli1-2 (1-0)SC Freiburg3-202.25B
GER D114/03/26Borussia Monchengladbach2-0 (1-0)St. Pauli2-2-0.52.25B
GER D108/03/26St. Pauli0-0 (0-0)Eintracht Frankfurt6-502.5H
GER D128/02/26TSG Hoffenheim0-1 (0-1)St. Pauli10-3-12.75T

Thành tích gần đây — Kaiserslautern

HHHTHBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC21/08/26SV Waldhof Mannheim0-0 (0-0)Kaiserslautern3-9+0.253.25H
GER D216/08/26Kaiserslautern0-0 (0-0)Karlsruher SC4-11+0.53H
GER D209/08/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)Kaiserslautern9-2-13H
INT CF01/08/26Metz1-3 (0-2)Kaiserslautern---T
INT CF25/07/26SudTirol0-0 (0-0)Kaiserslautern1-6+0.753H
INT CF17/07/26FSV Mainz 054-1 (3-0)Kaiserslautern1-0--B
INT CF10/07/26SV Sandhausen3-5 (1-1)Kaiserslautern2-4+1.253.25T
GER D217/05/26Magdeburg0-1 (0-0)Kaiserslautern3-0-0.53.25T
GER D208/05/26Kaiserslautern2-0 (2-0)Arminia Bielefeld4-6-0.253T
GER D202/05/26Dynamo Dresden1-0 (0-0)Kaiserslautern7-4-0.53B
GER D224/04/26Kaiserslautern0-2 (0-1)Eintracht Braunschweig12-1+0.53B
GER D217/04/26Holstein Kiel3-0 (3-0)Kaiserslautern5-0-0.252.75B
GER D211/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Kaiserslautern5-5-0.753T
GER D204/04/26Kaiserslautern3-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf9-602.75T
GER D221/03/26Nurnberg3-0 (1-0)Kaiserslautern11-1-0.52.75B
GER D215/03/26Kaiserslautern3-0 (2-0)Karlsruher SC5-2+0.53T
GER D208/03/26VfL Bochum3-2 (1-1)Kaiserslautern5-6-0.52.75B
GER D228/02/26Kaiserslautern1-2 (0-1)SC Paderborn 073-2-0.252.75B
GER D222/02/26Preuben Munster2-3 (1-3)Kaiserslautern6-5-0.252.5T
GER D214/02/26Kaiserslautern1-0 (1-0)Greuther Furth1-6+0.753T

Đội hình

St. PauliKaiserslautern
1Ben Alexander Voll4CDavid Nemeth6Marcus Mathisen15Tomoya Ando8Eric Smith11Arkadiusz Pyrka20Matias Rasmussen23Louis Oppie10Branimir Hrgota18Taichi Hara19Martijn Kaars1Julian Krahl4Maxwell Gyamfi14Jacob Rasmussen33Jan Elvedi6Fabian Kunze8Semih Sahin22Mika Haas26Paul Joly7CMarlon Ritter11Ibrahim Kanate17Erencan Yardimci

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
21
11
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
128
70
Tấn công nguy hiểm
54
33
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
515
366
TL chuyền bóng thành công
81%
73%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
4
1
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
13
8
Quả ném biên
35
23
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
31
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.34
0.71
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7
T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Pauli (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kaiserslautern (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Pauli (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Kaiserslautern (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
St. PauliKaiserslautern

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
12
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
St. PauliKaiserslautern

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
24
Thắng 1
64
Hòa
33
Thua 1
64
Thua 2+
St. PauliKaiserslautern

St. Pauli

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Taichi Hara
Trung phong
7.712/014/211
20Matias Rasmussen
Tiền vệ trung tâm
7.43/053/606
23Louis Oppie
Hậu vệ trái
7.43/131/373
10Branimir Hrgota
Tiền vệ tấn công
7.35/327/401
1Ben Alexander Voll
Thủ môn
7.20/019/300
8Eric Smith
Trung vệ
71/068/792
6Marcus Mathisen
Trung vệ
71/041/4710🟨
4David Nemeth
Trung vệ
70/050/595🟨
11Arkadiusz Pyrka
Hậu vệ phải
70/033/452
19Martijn Kaars
Trung phong
6.61/013/140
15Tomoya Ando
Trung vệ
6.41/144/512🟨
24Conor Metcalfe (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.32/116/191
9Abdoulie Ceesay (dự bị)
Trung phong
6.912/14/101
7Youssoupha Niang (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/02/30

Kaiserslautern

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Julian Krahl
Thủ môn
7.80/015/290
17Erencan Yardimci
Trung phong
7.711/112/170
33Jan Elvedi
Trung vệ
7.10/025/322
8Semih Sahin
Tiền vệ trung tâm
7.112/045/512
14Jacob Rasmussen
Trung vệ
71/135/472🟨
22Mika Haas
Hậu vệ trái
70/025/290
4Maxwell Gyamfi
Trung vệ
6.70/021/251
11Ibrahim Kanate
Tiền đạo cánh trái
6.41/011/143🟨
7Marlon Ritter
Tiền vệ tấn công
6.33/117/260
26Paul Joly
Hậu vệ phải
6.30/023/372
6Fabian Kunze
Tiền vệ phòng ngự
6.20/020/303🟨
39Thierry Fidjeu-Tazemeta (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.711/13/71
5Kelven Frees (dự bị)
Trung vệ
6.80/02/20
20Mergim Berisha (dự bị)
Trung phong
6.72/06/60
37Leon Robinson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/04/62
21Mario Sauer (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
60/04/81🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Pauli Thông tin Kaiserslautern
1910-5-15 Thành lập 1900-6-2
Millerntor-Stadion Sân nhà Fritz Walter Stadion
20800 Sức chứa 48500
Marcel Rapp HLV Torsten Lieberknecht
Hamburg Khu vực Kaiserslautern
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.793.623.450.752.750.970.790.500.99
Live1.76 ↓3.40 ↓3.80 ↑0.73 ↓2.750.99 ↑0.96 ↑0.750.82 ↓
EasybetsSớm1.793.604.000.983.000.830.990.750.83
Live501.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓5.60 ↑3.500.01 ↓0.37 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.833.703.600.993.000.810.810.500.99
Live151.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.90 ↑3.500.23 ↓0.36 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.873.703.651.033.000.831.110.750.78
Live300.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.903.654.101.303.500.600.900.500.90
Live100.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓6.00 ↑3.500.05 ↓0.80 ↓0.500.97 ↑
10BETSớm1.823.503.900.823.000.85---
Live100.00 ↑9.62 ↑1.03 ↓6.64 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.873.703.651.033.000.831.110.750.78
Live235.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓7.14 ↑3.500.06 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm1.804.004.051.023.000.851.030.750.85
Live36.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.683.774.101.013.000.851.020.750.86
Live34.00 ↑5.30 ↑1.13 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.953.583.090.913.000.930.950.500.91
Live65.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓5.25 ↑3.500.09 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm1.803.403.900.532.501.37---
Live41.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓0.20 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm1.903.603.500.823.000.930.870.500.87
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓11.07 ↑3.500.03 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.883.803.821.003.000.810.880.500.94
Live29.48 ↑4.98 ↑1.22 ↓3.66 ↑3.500.21 ↓0.39 ↓0.002.15 ↑
HK Jockey ClubSớm1.743.553.600.772.750.931.090.750.70
Live400.00 ↑6.80 ↑1.05 ↓2.95 ↑3.750.19 ↓1.80 ↑-0.750.39 ↓
BwinSớm1.873.604.101.253.500.57---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓0.77 ↓3.500.95 ↑---
1xBetSớm1.863.553.951.243.500.550.350.001.78
Live76.00 ↑6.00 ↑1.13 ↓3.08 ↑3.500.25 ↓0.37 ↑0.002.15 ↑
SNAISớm1.753.753.75------
Live1.80 ↑3.753.75------
Bet 365Sớm1.913.403.750.903.000.900.930.500.88
Live151.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓5.60 ↑3.500.11 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.753.704.000.602.501.201.010.750.79
Live101.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓5.50 ↑3.500.10 ↓0.91 ↓0.750.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.