Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs Greuther Furth, 18:30 ngày 09/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 09/08/2026
St. Pauli
1 Kết thúc HT 0-0 1
Greuther Furth
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Millerntor-Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

St. PauliGreuther Furth
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Harm Osmers
🎯 Dứt điểm - Matias Rasmussen (chân phải) — bị chặn
4'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Louis Oppie (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân phải) — chệch khung thành
7'
10'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân trái) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân trái) — bị cản phá
13'
19'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Dennis Srbeny (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Taichi Hara (chân phải) — bị chặn
23'
Phạt góc
24'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - David Nemeth (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Tomoya Ando (đánh đầu) — bị cản phá
25'
Phạt góc
29'
33'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân phải) — bị chặn
40'
43'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Jannik Dehm (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
46'
BÀN THẮNG - Marcus Mathisen 1-0, kiến tạo: Branimir Hrgota
46'
🎯 Dứt điểm - Marcus Mathisen (đánh đầu) — vào lưới
46'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Tomoya Ando (đánh đầu) — bị chặn
50'
51'
BÀN THẮNG - Felix Klaus 1-1, kiến tạo: Jannik Dehm
52'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Taichi Hara (chân phải) — bị cản phá
55'
55'
🎯 Dứt điểm - Jannik Dehm (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Branimir Hrgota (chân phải) — bị chặn
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Krisztian Keresztes (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Matias Rasmussen (chân trái) — bị chặn
60'
🟨 Thẻ vàng - Arkadiusz Pyrka
61'
🎯 Dứt điểm - Louis Oppie (chân phải) — bị chặn
61'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (đánh đầu) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - David Nemeth (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
70'
🔁 Thay người: vào Aaron Keller, ra Ole Pohlmann
🔁 Thay người: vào Ricky-Jade Jones, ra Taichi Hara
73'
76'
🔁 Thay người: vào Omar Sillah, ra Felix Klaus
76'
🔁 Thay người: vào Doni Arifi, ra Sacha Banse
76'
🎯 Dứt điểm - Aaron Keller (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Jannik Dehm (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rony Jansson, ra Arkadiusz Pyrka
79'
🎯 Dứt điểm - Branimir Hrgota (chân trái) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Erik Ahlstrand, ra Louis Oppie
85'
🔁 Thay người: vào Eric Smith, ra Matias Rasmussen
85'
87'
🔁 Thay người: vào Lukas Reich, ra Jannik Dehm
87'
🔁 Thay người: vào Mika Wallentowitz, ra Shinta Appelkamp
🎯 Dứt điểm - Branimir Hrgota (chân trái) — bị chặn
88'
Phạt góc
89'
90+7'
🎯 Dứt điểm - Dennis Srbeny (chân phải) — bị cản phá
90+7'
🎯 Dứt điểm - Mika Wallentowitz (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

St. Pauli Phút Greuther Furth
HT 0-0
Marcus Mathisen(Assists:Branimir Hrgota) (Kiến tạo: Branimir Hrgota) 1 - 0 46'
51' 1 - 1 Felix Klaus(Assists:Jannik Dehm) (Kiến tạo: Jannik Dehm)
2 - 1 56'
Arkadiusz Pyrka 61'
70' ▲ Aaron Keller ▼ Ole Pohlmann
▲ Ricky-Jade Jones ▼ Taichi Hara73'
76' ▲ Omar Sillah ▼ Felix Klaus
76' ▲ Doni Arifi ▼ Sacha Banse
▲ Rony Jansson ▼ Arkadiusz Pyrka79'
▲ Erik Ahlstrand ▼ Louis Oppie85'
▲ Eric Smith ▼ Matias Rasmussen85'
87' ▲ Lukas Reich ▼ Jannik Dehm
87' ▲ Mika Wallentowitz ▼ Shinta Appelkamp
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 47
Hòa 31 31
Bại 01 32
Ghi bàn 56 2321
Mất bàn 55 199
Điểm 34 1522

Chủ = St. Pauli · Khách = Greuther Furth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Pauli (9)Hiệp 1 / Cả trậnGreuther Furth (9)
2 (22%)Thắng/Thắng5 (56%)
2 (22%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
1 (11%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

St. Pauli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202033213
Sân nhà101011110
Sân khách10102217
6 gần64111811--

Greuther Furth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201135116
Sân nhà100124016
Sân khách10101119
6 gần6600153--

Thành tích đối đầu (20 trận)

St. Pauli 8 (40%)Hòa 4 (20%)Greuther Furth 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/24Greuther Furth3-1 (2-0)St. Pauli-+0.753.25B
GER D203/02/24St. Pauli3-2 (2-1)Greuther Furth7-3+0.752.75T
GER D219/08/23Greuther Furth0-0 (0-0)St. Pauli2-102.75H
GER D211/03/23St. Pauli2-1 (1-1)Greuther Furth3-4+0.52.75T
GER D203/09/22Greuther Furth2-2 (0-1)St. Pauli6-603H
GER D225/04/21St. Pauli2-1 (1-0)Greuther Furth4-4-0.252.75T
GER D203/01/21Greuther Furth2-1 (2-0)St. Pauli13-2-0.752.75B
GER D229/01/20Greuther Furth3-0 (1-0)St. Pauli6-10-0.252.75B
GER D203/08/19St. Pauli1-3 (1-2)Greuther Furth7-1+0.52.5B
GER D219/05/19Greuther Furth2-1 (0-0)St. Pauli3-302.75B
GER D215/12/18St. Pauli2-0 (1-0)Greuther Furth8-12+0.752.5T
GER D228/04/18St. Pauli3-0 (2-0)Greuther Furth4-5+0.252.5T
GER D226/11/17Greuther Furth4-0 (2-0)St. Pauli3-302.25B
GER D214/05/17St. Pauli1-1 (0-1)Greuther Furth5-4+0.52.5H
GER D211/12/16Greuther Furth0-2 (0-0)St. Pauli3-4-0.52.5T
GER D207/02/16Greuther Furth0-2 (0-1)St. Pauli9-6-0.252.25T
GER D216/08/15St. Pauli3-2 (2-1)Greuther Furth3-402.25T
GER D217/02/15St. Pauli0-1 (0-1)Greuther Furth11-802.5B
GER D202/09/14Greuther Furth3-0 (2-0)St. Pauli7-3-0.752.5B
GER D229/03/14St. Pauli2-2 (0-0)Greuther Furth8-6-0.252.5H

Thành tích gần đây — St. Pauli

HBTTTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26St. Pauli2-2 (1-0)Deportivo La Coruna8-2--H
INT CF24/07/26AFC Bournemouth4-1 (2-1)St. Pauli6-2-13B
INT CF19/07/26HNK Gorica1-2 (1-1)St. Pauli9-4+0.52.75T
INT CF11/07/26SV Babelsberg 031-4 (1-3)St. Pauli5-5+1.753.5T
INT CF04/07/26Kickers Emden1-3 (1-1)St. Pauli4-3--T
INT CF30/06/26Altona 932-6 (2-3)St. Pauli4-4+34.75T
GER D116/05/26St. Pauli1-3 (0-1)VfL Wolfsburg8-902.75B
GER D109/05/26RB Leipzig2-1 (1-0)St. Pauli3-5-1.253B
GER D103/05/26St. Pauli1-2 (0-2)FSV Mainz 057-702.25B
GER D125/04/26Heidenheimer2-0 (1-0)St. Pauli6-602.5B
GER D118/04/26St. Pauli1-1 (0-0)FC Koln8-5+0.252.25H
GER D111/04/26St. Pauli0-5 (0-1)Bayern Munchen3-4-1.53.25B
GER D105/04/26Union Berlin1-1 (0-1)St. Pauli7-2-0.252H
GER D122/03/26St. Pauli1-2 (1-0)SC Freiburg3-202.25B
GER D114/03/26Borussia Monchengladbach2-0 (1-0)St. Pauli2-2-0.52.25B
GER D108/03/26St. Pauli0-0 (0-0)Eintracht Frankfurt6-502.5H
GER D128/02/26TSG Hoffenheim0-1 (0-1)St. Pauli10-3-12.75T
GER D122/02/26St. Pauli2-1 (0-0)Werder Bremen1-502.25T
GER D114/02/26Bayer Leverkusen4-0 (2-0)St. Pauli8-3-1.252.5B
GER D107/02/26St. Pauli2-1 (1-0)VfB Stuttgart5-5-0.52.5T

Thành tích gần đây — Greuther Furth

TTTTTTBTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Greuther Furth3-0 (2-0)SC Freiburg---T
INT CF28/07/26Paris FC0-1 (0-1)Greuther Furth---T
INT CF18/07/26FC Zurich2-3 (2-1)Greuther Furth4-3+0.253T
INT CF11/07/26Eintracht Bamberg1-3 (1-3)Greuther Furth---T
INT CF08/07/26SC Eltersdorf0-3 (0-2)Greuther Furth2-9+2.53.5T
GER D227/05/26Greuther Furth2-0 (1-0)Rot-Weiss Essen9-5+0.52.75T
GER D223/05/26Rot-Weiss Essen1-0 (0-0)Greuther Furth1-8+0.253B
GER D217/05/26Greuther Furth3-0 (3-0)Fortuna Dusseldorf2-303T
GER D210/05/26Hertha Berlin2-1 (0-0)Greuther Furth2-18-0.753.25B
GER D203/05/26Greuther Furth1-1 (1-1)Nurnberg4-5-0.253H
GER D226/04/26VfL Bochum2-1 (1-0)Greuther Furth5-5-0.753B
GER D219/04/26Greuther Furth3-2 (1-1)Darmstadt5-3-0.253T
GER D211/04/26Preuben Munster0-0 (0-0)Greuther Furth6-4-0.52.5H
GER D205/04/26Greuther Furth0-2 (0-0)SC Paderborn 073-4-0.53B
GER D221/03/26Karlsruher SC3-1 (0-1)Greuther Furth3-4-0.53B
GER D214/03/26Greuther Furth2-0 (1-0)SV Elversberg2-6-0.753T
GER D208/03/26Hannover 961-2 (0-1)Greuther Furth17-5-1.253T
GER D201/03/26Greuther Furth1-1 (1-0)Schalke 044-5-0.752.5H
GER D221/02/26Greuther Furth2-1 (1-1)Arminia Bielefeld0-10-0.52.75T
GER D214/02/26Kaiserslautern1-0 (1-0)Greuther Furth1-6-0.753B

Đội hình

St. PauliGreuther Furth
1Ben Alexander Voll4CDavid Nemeth6Marcus Mathisen15Tomoya Ando11Arkadiusz Pyrka16Joeru Fujita20Matias Rasmussen23Louis Oppie10Branimir Hrgota18Taichi Hara19Martijn Kaars1Florian Hellstern22Jannis Heuer23Jannik Dehm27Gian-Luca Itter29Krisztian Keresztes6Sacha Banse8Shinta Appelkamp10Ole Pohlmann13Paul Will7Dennis Srbeny30CFelix Klaus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
18
15
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
108
75
Tấn công nguy hiểm
83
28
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
5
4
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
516
392
TL chuyền bóng thành công
86%
83%
Phạm lỗi
4
5
Việt vị
7
2
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
26
17
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
19
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.95
1.6
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Pauli (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Greuther Furth (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
St. PauliGreuther Furth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
St. PauliGreuther Furth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
45
Thắng 1
43
Hòa
34
Thua 1
62
Thua 2+
St. PauliGreuther Furth

St. Pauli

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Marcus Mathisen
Trung vệ
8.811/194/1054
10Branimir Hrgota
Tiền vệ tấn công
8.113/119/283
11Arkadiusz Pyrka
Hậu vệ phải
7.70/023/253
1Ben Alexander Voll
Thủ môn
7.50/010/150
15Tomoya Ando
Trung vệ
7.32/162/680
20Matias Rasmussen
Tiền vệ trung tâm
7.12/046/536
23Louis Oppie
Hậu vệ trái
72/026/310
4David Nemeth
Trung vệ
6.72/078/852
18Taichi Hara
Trung phong
6.42/16/110
19Martijn Kaars
Trung phong
6.34/217/170
16Joeru Fujita
Tiền vệ trung tâm
6.30/039/463
2Rony Jansson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/08/100
26Ricky-Jade Jones (dự bị)
Trung phong
6.70/04/50
8Eric Smith (dự bị)
Trung vệ
6.60/07/90
14Erik Ahlstrand (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/07/80

Greuther Furth

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Felix Klaus
Tiền vệ phải
7.917/426/301
1Florian Hellstern
Thủ môn
7.80/029/470
8Shinta Appelkamp
Tiền vệ tấn công
7.10/033/332
13Paul Will
Tiền vệ phòng ngự
70/036/414
22Jannis Heuer
Trung vệ
70/043/452
29Krisztian Keresztes
Trung vệ
6.91/137/434
23Jannik Dehm
Hậu vệ phải
6.713/024/282
10Ole Pohlmann
Tiền vệ tấn công
6.50/015/160
6Sacha Banse
Tiền vệ phòng ngự
6.50/024/282
27Gian-Luca Itter
Hậu vệ trái
6.30/027/330
7Dennis Srbeny
Trung phong
62/114/231
42Omar Sillah (dự bị)
Trung phong
6.80/01/40
2Lukas Reich (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/03/50
11Aaron Keller (dự bị)
Tiền vệ trái
6.71/04/40
21Mika Wallentowitz (dự bị)
Tiền vệ phải
6.71/11/12
28Doni Arifi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/010/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Pauli Thông tin Greuther Furth
1910-5-15 Thành lập 1903-9-23
Millerntor-Stadion Sân nhà Sportpark Ronhof Thomas Sommer
20800 Sức chứa 18000
Marcel Rapp HLV Heiko Vogel
Hamburg Khu vực Furth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.813.543.460.963.000.760.810.500.97
Live1.60 ↓3.65 ↑4.45 ↑0.74 ↓2.750.98 ↑0.80 ↓0.750.98 ↑
EasybetsSớm1.783.803.900.963.000.850.820.500.95
Live6.00 ↑1.20 ↓14.00 ↑4.90 ↑2.750.03 ↓2.60 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm1.733.804.000.913.000.880.970.750.83
Live10.50 ↑1.06 ↓21.00 ↑2.80 ↑2.500.24 ↓0.31 ↓0.002.45 ↑
Mansion88Sớm1.843.703.751.013.000.851.070.750.81
Live8.70 ↑1.11 ↓16.00 ↑7.69 ↑2.500.06 ↓0.32 ↓0.002.50 ↑
InterwettenSớm1.704.204.200.552.501.351.101.000.67
Live9.50 ↑1.07 ↓28.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.75 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.623.804.400.823.000.79---
Live3.88 ↑1.37 ↓10.77 ↑1.80 ↑2.500.42 ↓---
12betSớm1.843.703.751.013.000.851.070.750.81
Live8.70 ↑1.11 ↓16.00 ↑7.69 ↑2.500.06 ↓4.16 ↑0.250.16 ↓
CrownSớm1.774.104.100.913.000.890.970.750.85
Live19.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑6.66 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.693.683.840.943.000.920.990.750.89
Live5.10 ↑1.24 ↓12.00 ↑5.55 ↑2.500.10 ↓4.34 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.633.944.020.893.000.910.830.750.99
Live7.15 ↑1.17 ↓17.50 ↑3.70 ↑2.500.17 ↓0.31 ↓0.002.43 ↑
LadbrokesSớm1.673.604.000.672.501.10---
Live4.40 ↑1.22 ↓10.00 ↑2.30 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.703.804.200.822.750.930.870.750.87
Live8.75 ↑1.11 ↓16.00 ↑7.64 ↑2.500.06 ↓4.12 ↑0.250.15 ↓
PinnacleSớm1.793.953.980.923.000.880.810.501.03
Live7.16 ↑1.15 ↓16.59 ↑4.01 ↑2.500.18 ↓0.30 ↓0.002.53 ↑
HK Jockey ClubSớm1.493.904.850.732.750.980.991.000.78
Live5.30 ↑1.14 ↓15.00 ↑3.15 ↑2.750.17 ↓0.77 ↓0.751.04 ↑
BwinSớm1.733.904.400.652.501.10---
Live14.00 ↑1.06 ↓31.00 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.693.804.240.602.501.200.790.750.87
Live4.39 ↑1.32 ↓15.20 ↑2.37 ↑2.500.34 ↓1.80 ↑0.250.45 ↓
SNAISớm1.803.753.75------
Live1.803.753.75------
Bet 365Sớm1.733.804.000.903.000.901.000.750.80
Live11.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.853.403.700.602.501.200.850.500.85
Live5.50 ↑1.18 ↓19.00 ↑3.33 ↑2.500.18 ↓0.74 ↓0.750.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.