Kết quả bóng đá trận St. Pauli vs Greuther Furth, 18:30 ngày 09/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 09/08/2026
St. Pauli 1 Kết thúc HT 0-0 1
Greuther Furth
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Millerntor-Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
St. Pauli
Greuther Furth
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Harm Osmers
🎯 Dứt điểm - Matias Rasmussen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Louis Oppie (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân trái) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân trái) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Dennis Srbeny (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Taichi Hara (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Nemeth (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomoya Ando (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Jannik Dehm (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Marcus Mathisen 1-0, kiến tạo: Branimir Hrgota
🎯 Dứt điểm - Marcus Mathisen (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomoya Ando (đánh đầu) — bị chặn
51'
⚽ BÀN THẮNG - Felix Klaus 1-1, kiến tạo: Jannik Dehm
52'
🎯 Dứt điểm - Felix Klaus (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Taichi Hara (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Jannik Dehm (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Branimir Hrgota (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Krisztian Keresztes (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Rasmussen (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Arkadiusz Pyrka
🎯 Dứt điểm - Louis Oppie (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Nemeth (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Aaron Keller, ra Ole Pohlmann
🔁 Thay người: vào Ricky-Jade Jones, ra Taichi Hara
76'
🔁 Thay người: vào Omar Sillah, ra Felix Klaus
76'
🔁 Thay người: vào Doni Arifi, ra Sacha Banse
76'
🎯 Dứt điểm - Aaron Keller (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Jannik Dehm (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rony Jansson, ra Arkadiusz Pyrka
🎯 Dứt điểm - Branimir Hrgota (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Erik Ahlstrand, ra Louis Oppie
🔁 Thay người: vào Eric Smith, ra Matias Rasmussen
87'
🔁 Thay người: vào Lukas Reich, ra Jannik Dehm
87'
🔁 Thay người: vào Mika Wallentowitz, ra Shinta Appelkamp
🎯 Dứt điểm - Branimir Hrgota (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Dennis Srbeny (chân phải) — bị cản phá
90+7'
🎯 Dứt điểm - Mika Wallentowitz (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| St. Pauli | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Marcus Mathisen(Assists:Branimir Hrgota) (Kiến tạo: Branimir Hrgota) 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| 51' | ⚽ 1 - 1 Felix Klaus(Assists:Jannik Dehm) (Kiến tạo: Jannik Dehm) | |
| 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| Arkadiusz Pyrka | 61' | |
| 70' ⇄ | ▲ Aaron Keller ▼ Ole Pohlmann | |
| ▲ Ricky-Jade Jones ▼ Taichi Hara | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Omar Sillah ▼ Felix Klaus | |
| 76' ⇄ | ▲ Doni Arifi ▼ Sacha Banse | |
| ▲ Rony Jansson ▼ Arkadiusz Pyrka | 79' ⇄ | |
| ▲ Erik Ahlstrand ▼ Louis Oppie | 85' ⇄ | |
| ▲ Eric Smith ▼ Matias Rasmussen | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Lukas Reich ▼ Jannik Dehm | |
| 87' ⇄ | ▲ Mika Wallentowitz ▼ Shinta Appelkamp | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 22 |
Chủ = St. Pauli · Khách = Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Pauli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
St. Pauli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 11 | - | - |
Greuther Furth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
St. Pauli 8 (40%)Hòa 4 (20%)Greuther Furth 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/24 | Greuther Furth | 3-1 (2-0) | St. Pauli | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/02/24 | St. Pauli | 3-2 (2-1) | Greuther Furth | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/08/23 | Greuther Furth | 0-0 (0-0) | St. Pauli | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/23 | St. Pauli | 2-1 (1-1) | Greuther Furth | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/09/22 | Greuther Furth | 2-2 (0-1) | St. Pauli | 0 | 3 | H |
| 25/04/21 | St. Pauli | 2-1 (1-0) | Greuther Furth | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/01/21 | Greuther Furth | 2-1 (2-0) | St. Pauli | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/01/20 | Greuther Furth | 3-0 (1-0) | St. Pauli | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/08/19 | St. Pauli | 1-3 (1-2) | Greuther Furth | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/05/19 | Greuther Furth | 2-1 (0-0) | St. Pauli | 0 | 2.75 | B |
| 15/12/18 | St. Pauli | 2-0 (1-0) | Greuther Furth | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/04/18 | St. Pauli | 3-0 (2-0) | Greuther Furth | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/11/17 | Greuther Furth | 4-0 (2-0) | St. Pauli | 0 | 2.25 | B |
| 14/05/17 | St. Pauli | 1-1 (0-1) | Greuther Furth | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/12/16 | Greuther Furth | 0-2 (0-0) | St. Pauli | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/16 | Greuther Furth | 0-2 (0-1) | St. Pauli | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/15 | St. Pauli | 3-2 (2-1) | Greuther Furth | 0 | 2.25 | T |
| 17/02/15 | St. Pauli | 0-1 (0-1) | Greuther Furth | 0 | 2.5 | B |
| 02/09/14 | Greuther Furth | 3-0 (2-0) | St. Pauli | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/03/14 | St. Pauli | 2-2 (0-0) | Greuther Furth | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — St. Pauli
HBTTTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | St. Pauli | 2-2 (1-0) | Deportivo La Coruna | - | - | H |
| 24/07/26 | AFC Bournemouth | 4-1 (2-1) | St. Pauli | -1 | 3 | B |
| 19/07/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | St. Pauli | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | SV Babelsberg 03 | 1-4 (1-3) | St. Pauli | +1.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Kickers Emden | 1-3 (1-1) | St. Pauli | - | - | T |
| 30/06/26 | Altona 93 | 2-6 (2-3) | St. Pauli | +3 | 4.75 | T |
| 16/05/26 | St. Pauli | 1-3 (0-1) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | RB Leipzig | 2-1 (1-0) | St. Pauli | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | St. Pauli | 1-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Heidenheimer | 2-0 (1-0) | St. Pauli | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | FC Koln | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | St. Pauli | 0-5 (0-1) | Bayern Munchen | -1.5 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Union Berlin | 1-1 (0-1) | St. Pauli | -0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | St. Pauli | 1-2 (1-0) | SC Freiburg | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Borussia Monchengladbach | 2-0 (1-0) | St. Pauli | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | St. Pauli | 0-0 (0-0) | Eintracht Frankfurt | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | TSG Hoffenheim | 0-1 (0-1) | St. Pauli | -1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | St. Pauli | 2-1 (0-0) | Werder Bremen | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Bayer Leverkusen | 4-0 (2-0) | St. Pauli | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | St. Pauli | 2-1 (1-0) | VfB Stuttgart | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Greuther Furth
TTTTTTBTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Greuther Furth | 3-0 (2-0) | SC Freiburg | - | - | T |
| 28/07/26 | Paris FC | 0-1 (0-1) | Greuther Furth | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Zurich | 2-3 (2-1) | Greuther Furth | +0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Eintracht Bamberg | 1-3 (1-3) | Greuther Furth | - | - | T |
| 08/07/26 | SC Eltersdorf | 0-3 (0-2) | Greuther Furth | +2.5 | 3.5 | T |
| 27/05/26 | Greuther Furth | 2-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (0-0) | Greuther Furth | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Greuther Furth | 3-0 (3-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 3 | T |
| 10/05/26 | Hertha Berlin | 2-1 (0-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-1) | Nurnberg | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | VfL Bochum | 2-1 (1-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Greuther Furth | 3-2 (1-1) | Darmstadt | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Preuben Munster | 0-0 (0-0) | Greuther Furth | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Greuther Furth | 0-2 (0-0) | SC Paderborn 07 | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Karlsruher SC | 3-1 (0-1) | Greuther Furth | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Greuther Furth | 2-0 (1-0) | SV Elversberg | -0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Hannover 96 | 1-2 (0-1) | Greuther Furth | -1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-0) | Schalke 04 | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Greuther Furth | 2-1 (1-1) | Arminia Bielefeld | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Kaiserslautern | 1-0 (1-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
St. Pauli
Greuther Furth
1Ben Alexander Voll4CDavid Nemeth6Marcus Mathisen15Tomoya Ando11Arkadiusz Pyrka16Joeru Fujita20Matias Rasmussen23Louis Oppie10Branimir Hrgota18Taichi Hara19Martijn Kaars1Florian Hellstern22Jannis Heuer23Jannik Dehm27Gian-Luca Itter29Krisztian Keresztes6Sacha Banse8Shinta Appelkamp10Ole Pohlmann13Paul Will7Dennis Srbeny30CFelix Klaus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Ben Alexander Voll7.5
- 4David Nemeth C6.7
- 6Marcus Mathisen⚽ Ghi bàn 46'8.8
- 10Branimir Hrgota🎯 Kiến tạo 46'8.1
- 11Arkadiusz Pyrka🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 79'7.7
- 15Tomoya Ando7.3
- 16Joeru Fujita6.3
- 18Taichi Hara▼ Rời sân 73'6.4
- 19Martijn Kaars6.3
- 20Matias Rasmussen▼ Rời sân 85'7.1
- 23Louis Oppie▼ Rời sân 85'7
Khách · 442
- 1Florian Hellstern7.8
- 6Sacha Banse▼ Rời sân 76'6.5
- 7Dennis Srbeny6
- 8Shinta Appelkamp▼ Rời sân 87'7.1
- 10Ole Pohlmann▼ Rời sân 70'6.5
- 13Paul Will7
- 22Jannis Heuer7
- 23Jannik Dehm🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 87'6.7
- 27Gian-Luca Itter6.3
- 29Krisztian Keresztes6.9
- 30Felix Klaus C⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 76'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1815
Sút cầu môn
67
Tấn công
10875
Tấn công nguy hiểm
8328
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
54
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
516392
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
45
Việt vị
72
Cứu thua
65
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2617
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
1921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.951.6
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Pauli (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Greuther Furth (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Pauli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Marcus Mathisen Trung vệ | 8.8 | 1 | 1/1 | 94/105 | 4 | ||
| 10Branimir Hrgota Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 3/1 | 19/28 | 3 | ||
| 11Arkadiusz Pyrka Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 23/25 | 3 | |||
| 1Ben Alexander Voll Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 15Tomoya Ando Trung vệ | 7.3 | 2/1 | 62/68 | 0 | |||
| 20Matias Rasmussen Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 46/53 | 6 | |||
| 23Louis Oppie Hậu vệ trái | 7 | 2/0 | 26/31 | 0 | |||
| 4David Nemeth Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 78/85 | 2 | |||
| 18Taichi Hara Trung phong | 6.4 | 2/1 | 6/11 | 0 | |||
| 19Martijn Kaars Trung phong | 6.3 | 4/2 | 17/17 | 0 | |||
| 16Joeru Fujita Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 39/46 | 3 | |||
| 2Rony Jansson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 26Ricky-Jade Jones (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Eric Smith (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 14Erik Ahlstrand (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Greuther Furth
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Felix Klaus Tiền vệ phải | 7.9 | 1 | 7/4 | 26/30 | 1 | ||
| 1Florian Hellstern Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 29/47 | 0 | |||
| 8Shinta Appelkamp Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 33/33 | 2 | |||
| 13Paul Will Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 36/41 | 4 | |||
| 22Jannis Heuer Trung vệ | 7 | 0/0 | 43/45 | 2 | |||
| 29Krisztian Keresztes Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 37/43 | 4 | |||
| 23Jannik Dehm Hậu vệ phải | 6.7 | 1 | 3/0 | 24/28 | 2 | ||
| 10Ole Pohlmann Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 6Sacha Banse Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 27Gian-Luca Itter Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 7Dennis Srbeny Trung phong | 6 | 2/1 | 14/23 | 1 | |||
| 42Omar Sillah (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 2Lukas Reich (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 11Aaron Keller (dự bị) Tiền vệ trái | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 21Mika Wallentowitz (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 1/1 | 1/1 | 2 | |||
| 28Doni Arifi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Pauli | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-5-15 | Thành lập | 1903-9-23 |
| Millerntor-Stadion | Sân nhà | Sportpark Ronhof Thomas Sommer |
| 20800 | Sức chứa | 18000 |
| Marcel Rapp | HLV | Heiko Vogel |
| Hamburg | Khu vực | Furth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.81 | 3.54 | 3.46 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.65 ↑ | 4.45 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.90 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 14.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.70 | 3.75 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.07 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.11 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.20 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.35 | 1.10 | 1.00 | 0.67 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 28.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.40 | 0.82 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.88 ↑ | 1.37 ↓ | 10.77 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.70 | 3.75 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.07 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.11 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 4.10 | 4.10 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.68 | 3.84 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.24 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.94 | 4.02 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 7.15 ↑ | 1.17 ↓ | 17.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 1.22 ↓ | 10.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.20 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.11 ↓ | 16.00 ↑ | 7.64 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.12 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.95 | 3.98 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 7.16 ↑ | 1.15 ↓ | 16.59 ↑ | 4.01 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.53 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.49 | 3.90 | 4.85 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.99 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.75 | 0.17 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 31.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.24 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.79 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 4.39 ↑ | 1.32 ↓ | 15.20 ↑ | 2.37 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 19.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.