Kết quả bóng đá trận St. Patricks Athletic vs Waterford United, 01:45 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
St. Patricks Athletic
0 Kết thúc HT 0-0 2
Waterford United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 10
Địa điểm: Richmond Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

St. Patricks Athletic Phút Waterford United
HT 0-0
55' 0 - 1 Jorgen Voilas(Assists:Tom Lonergan) (Kiến tạo: Tom Lonergan)
▲ Ryan Sheridan ▼ Darragh Nugent59'
▲ James Brown ▼ Anto Breslin59'
▲ Ryan Edmondson ▼ Aidan Keena66'
76' 0 - 2 John Mahon(Assists:Benny Couto) (Kiến tạo: Benny Couto)
▲ Sam Rooney ▼ Christopher Forrester78'
▲ Jason McClelland ▼ Luke Turner78'
78' ▲ Hayden Cann ▼ Jordan Houston
88' ▲ Dean McMenamy ▼ Noah Mawene
88' ▲ Luke Heeney ▼ Evan McLaughlin
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 37
Hòa 11 53
Bại 10 20
Ghi bàn 25 1318
Mất bàn 20 136
Điểm 47 1424

Chủ = St. Patricks Athletic · Khách = Waterford United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Patricks Athletic (43)Hiệp 1 / Cả trậnWaterford United (38)
16 (37%)Thắng/Thắng6 (16%)
3 (7%)Thắng/Hòa3 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (12%)Hòa/Thắng5 (13%)
4 (9%)Hòa/Hòa5 (13%)
4 (9%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (5%)
3 (7%)Bại/Hòa4 (11%)
7 (16%)Bại/Bại8 (21%)

Bảng xếp hạng

St. Patricks Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2914874525502
Sân nhà159332910302
Sân khách145541615204
6 gần6330106--

Waterford United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng29711113948328
Sân nhà144731916197
Sân khách153482032138
6 gần642083--

Thành tích đối đầu (20 trận)

St. Patricks Athletic 8 (40%)Hòa 6 (30%)Waterford United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR11/07/26Waterford United1-1 (1-0)St. Patricks Athletic7-5+12.75H
IRE PR09/05/26St. Patricks Athletic4-1 (1-1)Waterford United7-4+1.753T
IRE PR21/03/26Waterford United0-2 (0-1)St. Patricks Athletic5-7+0.752.5T
IRE PR25/10/25St. Patricks Athletic1-1 (1-1)Waterford United2-5+1.53H
IRE PR03/08/25Waterford United0-2 (0-1)St. Patricks Athletic3-8+0.52.5T
IRE PR24/05/25St. Patricks Athletic2-2 (2-1)Waterford United1-11+12.5H
IRE PR29/03/25Waterford United1-2 (1-0)St. Patricks Athletic2-7+0.252.5T
IRE PR21/09/24St. Patricks Athletic3-0 (2-0)Waterford United6-2+0.752.75T
IRE PR05/07/24Waterford United1-0 (0-0)St. Patricks Athletic4-502.25B
IRE PR20/04/24St. Patricks Athletic1-1 (0-1)Waterford United5-4+0.52.25H
IRE PR05/03/24Waterford United3-1 (2-1)St. Patricks Athletic4-7+0.252.25B
INT CF11/02/23Waterford United0-2 (0-1)St. Patricks Athletic---T
IRFAIC31/07/22St. Patricks Athletic2-3 (2-3)Waterford United4-4+1.52.75B
IRE PR20/11/21Waterford United0-0 (0-0)St. Patricks Athletic5-11+0.252.5H
IRE PR14/08/21St. Patricks Athletic2-1 (1-0)Waterford United6-0+1.252.5T
IRE PR26/06/21Waterford United1-1 (1-1)St. Patricks Athletic3-3+1.252.5H
IRE PR21/04/21St. Patricks Athletic1-0 (1-0)Waterford United9-1+12.5T
IRE PR05/09/20Waterford United3-0 (2-0)St. Patricks Athletic4-902.25B
IRE PR15/02/20St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Waterford United7-1+0.52.25B
IRE PR05/10/19St. Patricks Athletic0-2 (0-1)Waterford United8-6+0.252.5B

Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic

THTHHTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR22/08/26Drogheda United0-2 (0-1)St. Patricks Athletic2-7+0.752.5T
IRFAIC16/08/26St. Patricks Athletic2-2 (0-2)Shamrock Rovers6-1+0.252.75H
IRE PR09/08/26Shelbourne1-2 (0-2)St. Patricks Athletic5-5+0.252.5T
IRE PR02/08/26St. Patricks Athletic1-1 (1-0)Derry City3-9+0.752.5H
IRE PR25/07/26St. Patricks Athletic1-1 (0-1)Dundalk7-3+12.75H
IRFAIC18/07/26St. Patricks Athletic2-1 (1-0)Wexford (Youth)9-0+23.25T
INT CF15/07/26St. Patricks Athletic2-4 (0-3)Doncaster Rovers4-302.75B
IRE PR11/07/26Waterford United1-1 (1-0)St. Patricks Athletic7-5+12.75H
IRE PR04/07/26St. Patricks Athletic3-0 (3-0)Galway United8-3+1.252.75T
Leinster S C01/07/26Bray Wanderers2-1 (1-1)St. Patricks Athletic2-4+13B
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25B
IRE PR20/06/26St. Patricks Athletic2-0 (0-0)Sligo Rovers14-7+1.52.75T
IRE PR13/06/26St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Drogheda United12-5+1.52.5T
IRE PR30/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-6-0.252.25B
Leinster S C27/05/26Dundalk0-1 (0-1)St. Patricks Athletic7-8-0.252.5T
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Shelbourne5-4+0.52.5B
IRE PR09/05/26St. Patricks Athletic4-1 (1-1)Waterford United7-4+1.753T
IRE PR04/05/26Sligo Rovers1-1 (1-1)St. Patricks Athletic6-5+0.752.5H
IRE PR02/05/26Galway United2-2 (0-1)St. Patricks Athletic3-4+0.52.25H

Thành tích gần đây — Waterford United

HTTTHTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR22/08/26Sligo Rovers0-0 (0-0)Waterford United6-6+0.252.75H
IRFAIC15/08/26Waterford United2-1 (1-1)Athlone Town5-7+13.25T
IRE PR09/08/26Waterford United3-1 (3-0)Bohemians3-7-0.52.75T
IRE PR02/08/26Waterford United1-0 (0-0)Shelbourne8-6-0.252.75T
IRE PR25/07/26Galway United0-0 (0-0)Waterford United5-5-0.53H
IRFAIC18/07/26Waterford United2-1 (0-1)Cobh Ramblers12-3+12.75T
IRE PR11/07/26Waterford United1-1 (1-0)St. Patricks Athletic7-5-12.75H
IRE PR04/07/26Derry City2-4 (0-1)Waterford United5-7-12.75T
IRE PR27/06/26Dundalk2-3 (2-1)Waterford United6-3-13.25T
IRE PR20/06/26Waterford United0-2 (0-1)Shamrock Rovers4-5-12.75B
IRE PR13/06/26Waterford United4-0 (1-0)Sligo Rovers4-5+0.252.5T
IRE PR30/05/26Drogheda United3-3 (1-2)Waterford United2-5-0.52.75H
IRE PR23/05/26Shelbourne2-1 (1-1)Waterford United3-2-1.53B
IRE PR19/05/26Waterford United2-1 (1-1)Drogheda United4-4-0.252.75T
IRE PR16/05/26Waterford United2-2 (0-1)Derry City4-3-0.752.5H
IRE PR09/05/26St. Patricks Athletic4-1 (1-1)Waterford United7-4-1.753B
IRE PR04/05/26Waterford United3-3 (1-2)Dundalk10-11-0.753H
IRE PR02/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Waterford United6-3-1.753B
IRE PR25/04/26Waterford United1-1 (0-1)Galway United4-16-0.252.5H
IRE PR19/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Waterford United4-2-0.52.5B

Đội hình

St. Patricks AthleticWaterford United
94Joseph Anang2Sean Hoare4CJoe Redmond24Luke Turner3Anto Breslin6Jamie Lennon7Zak Elbouzedi8Christopher Forrester16Darragh Nugent9Aidan Keena21Anthony Olusanya1Stephen McMullan2Jordan Houston5John Mahon13Kevin Long3Benny Couto7Noah Mawene8Evan McLaughlin10Conan Noonan20Jorgen Voilas9CPadraig Amond18Tom Lonergan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
10
Phạt góc (HT)
3
4
Sút bóng
16
21
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
99
92
Tấn công nguy hiểm
71
46
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
9
Đá phạt trực tiếp
8
4
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
548
225
TL chuyền bóng thành công
80%
57%
Phạm lỗi
4
8
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
30
24
Cắt bóng
4
17
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
53
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
2.27
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Patricks Athletic (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (36%)Hòa 1 (4%)Xỉu 17 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Waterford United (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (43%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

910
0 Bàn
58
1 Bàn
63
2 Bàn
45
3 Bàn
42
4+ Bàn
2117
B.thắng H1
2420
B.thắng H2
St. Patricks AthleticWaterford United

Chi tiết về HT/FT

93
T/T
23
T/H
01
T/B
42
H/T
44
H/H
23
H/B
11
B/T
24
B/H
47
B/B
St. Patricks AthleticWaterford United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
35
Thắng 1
77
Hòa
32
Thua 1
23
Thua 2+
St. Patricks AthleticWaterford United

St. Patricks Athletic

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Joe Redmond
Trung vệ
8.61/071/851
94Joseph Anang
Thủ môn
7.50/027/320
2Sean Hoare
Trung vệ
7.21/064/750
7Zak Elbouzedi
Tiền đạo
72/126/342
6Jamie Lennon
Tiền vệ phòng ngự
70/056/653
3Anto Breslin
Hậu vệ trái
6.80/012/170
16Darragh Nugent
Tiền vệ trung tâm
6.81/121/260
8Christopher Forrester
Tiền vệ trái
6.70/043/482
9Aidan Keena
Tiền đạo
6.71/114/230
24Luke Turner
Hậu vệ
6.73/251/693
21Anthony Olusanya
Trung phong
6.42/117/221
11Jason McClelland (dự bị)
Tiền vệ trái
6.80/07/112
27Ryan Edmondson (dự bị)
Trung phong
6.53/02/41
48Ryan Sheridan (dự bị)
6.51/017/190
35Sam Rooney (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/70
23James Brown (dự bị)
Hậu vệ phải
6.41/08/114

Waterford United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Stephen McMullan
Thủ môn
8.50/010/350
20Jorgen Voilas
Tiền đạo cánh phải
8.214/216/201
5John Mahon
Trung vệ
7.913/18/145
2Jordan Houston
Hậu vệ phải
7.70/013/222
3Benny Couto
Hậu vệ trái
7.611/011/206
7Noah Mawene
Tiền vệ phòng ngự
7.30/014/206
13Kevin Long
Trung vệ
6.60/05/91
10Conan Noonan
Tiền vệ tấn công
6.62/011/154
8Evan McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
6.42/114/213
9Padraig Amond
Trung phong
61/09/171
18Tom Lonergan
Trung phong
5.917/214/261
16Hayden Cann (dự bị)
Trung vệ
6.70/01/10
15Luke Heeney (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/50
27Dean McMenamy (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Patricks Athletic Thông tin Waterford United
1929 Thành lập 1930
Richmond Park Sân nhà Regional Sports Centre
7000 Sức chứa 8250
Tim Clancy HLV Graham Coughlan
Dublin Khu vực Waterford
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.335.108.100.883.000.880.931.500.85
Live401.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓4.60 ↑2.500.07 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.305.008.000.873.000.920.981.500.82
Live56.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.35 ↑2.500.20 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.334.756.400.783.001.040.961.500.88
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm1.354.907.500.602.501.201.051.500.70
Live95.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓3.00 ↑2.500.17 ↓0.95 ↓1.500.75 ↑
10BETSớm1.384.606.800.903.000.77---
Live96.77 ↑10.27 ↑1.01 ↓2.48 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm1.334.756.400.783.001.040.961.500.88
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.335.207.200.803.001.000.941.500.88
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.324.776.300.813.001.050.991.500.89
Live75.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.324.587.100.813.001.010.971.500.87
Live85.00 ↑12.90 ↑1.01 ↓5.85 ↑2.500.05 ↓0.33 ↓0.002.22 ↑
LadbrokesSớm1.334.806.500.502.501.40---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm1.305.257.750.933.250.790.891.500.83
Live351.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓10.02 ↑2.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.256.078.500.783.250.990.931.750.85
Live10.71 ↑3.48 ↓1.46 ↓4.26 ↑2.500.17 ↓0.41 ↓0.001.99 ↑
BwinSớm1.335.007.251.253.500.57---
Live251.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm1.404.707.000.582.501.261.041.500.72
Live382.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓3.87 ↑2.500.18 ↓0.43 ↓0.001.86 ↑
SNAISớm1.305.008.50------
Live1.33 ↑5.008.00 ↓------
Bet 365Sớm1.304.758.000.903.000.900.931.500.88
Live401.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.07 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.305.008.001.253.500.601.001.500.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑2.500.01 ↓0.74 ↓1.250.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.