Kết quả bóng đá trận St. Patricks Athletic vs Waterford United, 01:45 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
St. Patricks Athletic 0 Kết thúc HT 0-0 2
Waterford United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 10
Địa điểm: Richmond Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| St. Patricks Athletic | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 Jorgen Voilas(Assists:Tom Lonergan) (Kiến tạo: Tom Lonergan) | |
| ▲ Ryan Sheridan ▼ Darragh Nugent | 59' ⇄ | |
| ▲ James Brown ▼ Anto Breslin | 59' ⇄ | |
| ▲ Ryan Edmondson ▼ Aidan Keena | 66' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 0 - 2 John Mahon(Assists:Benny Couto) (Kiến tạo: Benny Couto) | |
| ▲ Sam Rooney ▼ Christopher Forrester | 78' ⇄ | |
| ▲ Jason McClelland ▼ Luke Turner | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Hayden Cann ▼ Jordan Houston | |
| 88' ⇄ | ▲ Dean McMenamy ▼ Noah Mawene | |
| 88' ⇄ | ▲ Luke Heeney ▼ Evan McLaughlin | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 13 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 24 |
Chủ = St. Patricks Athletic · Khách = Waterford United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Patricks Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (37%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
St. Patricks Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 14 | 8 | 7 | 45 | 25 | 50 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 29 | 10 | 30 | 2 |
| Sân khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 15 | 20 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | - | - |
Waterford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 7 | 11 | 11 | 39 | 48 | 32 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 16 | 19 | 7 |
| Sân khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 20 | 32 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
St. Patricks Athletic 8 (40%)Hòa 6 (30%)Waterford United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Waterford United | 1-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | St. Patricks Athletic | 1-1 (1-1) | Waterford United | +1.5 | 3 | H |
| 03/08/25 | Waterford United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/25 | St. Patricks Athletic | 2-2 (2-1) | Waterford United | +1 | 2.5 | H |
| 29/03/25 | Waterford United | 1-2 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/09/24 | St. Patricks Athletic | 3-0 (2-0) | Waterford United | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/07/24 | Waterford United | 1-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/24 | St. Patricks Athletic | 1-1 (0-1) | Waterford United | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/03/24 | Waterford United | 3-1 (2-1) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/02/23 | Waterford United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | - | - | T |
| 31/07/22 | St. Patricks Athletic | 2-3 (2-3) | Waterford United | +1.5 | 2.75 | B |
| 20/11/21 | Waterford United | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/21 | St. Patricks Athletic | 2-1 (1-0) | Waterford United | +1.25 | 2.5 | T |
| 26/06/21 | Waterford United | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +1.25 | 2.5 | H |
| 21/04/21 | St. Patricks Athletic | 1-0 (1-0) | Waterford United | +1 | 2.5 | T |
| 05/09/20 | Waterford United | 3-0 (2-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/20 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Waterford United | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/10/19 | St. Patricks Athletic | 0-2 (0-1) | Waterford United | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic
THTHHTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | St. Patricks Athletic | 2-2 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Shelbourne | 1-2 (0-2) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (1-0) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (0-1) | Dundalk | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-1 (1-0) | Wexford (Youth) | +2 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-4 (0-3) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Waterford United | 1-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Dundalk | 0-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Waterford United
HTTTHTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Waterford United | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Athlone Town | +1 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Waterford United | 3-1 (3-0) | Bohemians | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Waterford United | 1-0 (0-0) | Shelbourne | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Galway United | 0-0 (0-0) | Waterford United | -0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Waterford United | 2-1 (0-1) | Cobh Ramblers | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Waterford United | 1-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Derry City | 2-4 (0-1) | Waterford United | -1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dundalk | 2-3 (2-1) | Waterford United | -1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Drogheda United | 3-3 (1-2) | Waterford United | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Drogheda United | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 04/05/26 | Waterford United | 3-3 (1-2) | Dundalk | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
St. Patricks Athletic
Waterford United
94Joseph Anang2Sean Hoare4CJoe Redmond24Luke Turner3Anto Breslin6Jamie Lennon7Zak Elbouzedi8Christopher Forrester16Darragh Nugent9Aidan Keena21Anthony Olusanya1Stephen McMullan2Jordan Houston5John Mahon13Kevin Long3Benny Couto7Noah Mawene8Evan McLaughlin10Conan Noonan20Jorgen Voilas9CPadraig Amond18Tom Lonergan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Sean Hoare7.2
- 3Anto Breslin▼ Rời sân 59'6.8
- 4Joe Redmond C8.6
- 6Jamie Lennon7
- 7Zak Elbouzedi7
- 8Christopher Forrester▼ Rời sân 78'6.7
- 9Aidan Keena▼ Rời sân 66'6.7
- 16Darragh Nugent▼ Rời sân 59'6.8
- 21Anthony Olusanya6.4
- 24Luke Turner▼ Rời sân 78'6.7
- 94Joseph Anang7.5
Khách · 352
- 1Stephen McMullan8.5
- 2Jordan Houston▼ Rời sân 78'7.7
- 3Benny Couto🎯 Kiến tạo 76'7.6
- 5John Mahon⚽ Ghi bàn 76'7.9
- 7Noah Mawene▼ Rời sân 88'7.3
- 8Evan McLaughlin▼ Rời sân 88'6.4
- 9Padraig Amond C6
- 10Conan Noonan6.6
- 13Kevin Long6.6
- 18Tom Lonergan🎯 Kiến tạo 55'5.9
- 20Jorgen Voilas⚽ Ghi bàn 55'8.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
810
Phạt góc (HT)
34
Sút bóng
1621
Sút cầu môn
66
Tấn công
9992
Tấn công nguy hiểm
7146
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
49
Đá phạt trực tiếp
84
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
548225
TL chuyền bóng thành công
80%57%
Phạm lỗi
48
Cứu thua
46
Tắc bóng
78
Quả ném biên
3024
Cắt bóng
417
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
5319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.422.27
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Patricks Athletic (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (36%)Hòa 1 (4%)Xỉu 17 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Waterford United (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (43%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Patricks Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Joe Redmond Trung vệ | 8.6 | 1/0 | 71/85 | 1 | |||
| 94Joseph Anang Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 2Sean Hoare Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 64/75 | 0 | |||
| 7Zak Elbouzedi Tiền đạo | 7 | 2/1 | 26/34 | 2 | |||
| 6Jamie Lennon Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 56/65 | 3 | |||
| 3Anto Breslin Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 16Darragh Nugent Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 21/26 | 0 | |||
| 8Christopher Forrester Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 43/48 | 2 | |||
| 9Aidan Keena Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 14/23 | 0 | |||
| 24Luke Turner Hậu vệ | 6.7 | 3/2 | 51/69 | 3 | |||
| 21Anthony Olusanya Trung phong | 6.4 | 2/1 | 17/22 | 1 | |||
| 11Jason McClelland (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 27Ryan Edmondson (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/0 | 2/4 | 1 | |||
| 48Ryan Sheridan (dự bị) | 6.5 | 1/0 | 17/19 | 0 | |||
| 35Sam Rooney (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 23James Brown (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 8/11 | 4 |
Waterford United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Stephen McMullan Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 10/35 | 0 | |||
| 20Jorgen Voilas Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 4/2 | 16/20 | 1 | ||
| 5John Mahon Trung vệ | 7.9 | 1 | 3/1 | 8/14 | 5 | ||
| 2Jordan Houston Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 13/22 | 2 | |||
| 3Benny Couto Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 1/0 | 11/20 | 6 | ||
| 7Noah Mawene Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 14/20 | 6 | |||
| 13Kevin Long Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 10Conan Noonan Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 11/15 | 4 | |||
| 8Evan McLaughlin Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/1 | 14/21 | 3 | |||
| 9Padraig Amond Trung phong | 6 | 1/0 | 9/17 | 1 | |||
| 18Tom Lonergan Trung phong | 5.9 | 1 | 7/2 | 14/26 | 1 | ||
| 16Hayden Cann (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 15Luke Heeney (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 27Dean McMenamy (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Patricks Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1930 |
| Richmond Park | Sân nhà | Regional Sports Centre |
| 7000 | Sức chứa | 8250 |
| Tim Clancy | HLV | Graham Coughlan |
| Dublin | Khu vực | Waterford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.10 | 8.10 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 56.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.40 | 0.78 | 3.00 | 1.04 | 0.96 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.80 | 0.90 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 96.77 ↑ | 10.27 ↑ | 1.01 ↓ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.40 | 0.78 | 3.00 | 1.04 | 0.96 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 5.20 | 7.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.77 | 6.30 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 0.99 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.58 | 7.10 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.97 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 85.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.75 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.89 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 351.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 6.07 | 8.50 | 0.78 | 3.25 | 0.99 | 0.93 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 10.71 ↑ | 3.48 ↓ | 1.46 ↓ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.25 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.70 | 7.00 | 0.58 | 2.50 | 1.26 | 1.04 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 382.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.87 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 5.00 | 8.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 8.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 1.00 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.