Kết quả bóng đá trận St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers, 02:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 12/09/2026
St. Patricks Athletic 2 Kết thúc HT 2-0 0
Shamrock Rovers
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Richmond Park Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| St. Patricks Athletic | Phút | |
| McClelland J. (Kiến tạo: Jamie Lennon) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 32' | R.Lopes | |
| 32' | McGinty E. | |
| Keena A. (Kiến tạo: Zak Elbouzedi) 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Adam Brennan ▼ | |
| Sheridan R. | 50' | |
| 56' ⇄ | ▲ Mulraney J. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ L.Steacy ▼ | |
| ▲ Brown J. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Olusanya A. ▼ | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Afolabi J. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ McGovern J. ▼ | |
| ▲ Palmer R. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Brown J. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Forrester C. ▼ | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ OSullivan C. ▼ | |
| ▲ Breslin A. ▼ | 79' ⇄ | |
| 80' | OSullivan C. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 7 | 19 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 13 |
Chủ = St. Patricks Athletic · Khách = Shamrock Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Patricks Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (39%) | Thắng/Thắng | 18 (38%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
St. Patricks Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 14 | 8 | 7 | 45 | 25 | 50 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 29 | 10 | 30 | 2 |
| Sân khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 15 | 20 | 4 |
Shamrock Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 7 | 5 | 46 | 27 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 25 | 11 | 32 | 1 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 16 | 23 | 2 |
Đội hình
St. Patricks Athletic
Shamrock Rovers
94Joseph Anang2Hoare S.4J.Redmond7Elbouzedi Z.11McClelland J.24Turner L.6Lennon J.19Baggley B.48Sheridan R.9Keena A.27Edmondson R.1McGinty E.4R.Lopes5Grace L.22T.Sobowale3Matthews A.7Watts D.8M.Healy24Fitzgerald W.29Byrne J.10Burke G.31Noonan M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Hoare S.
- 4J.Redmond
- 6Lennon J.🎯 Kiến tạo 4'
- 7Elbouzedi Z.🎯 Kiến tạo 33'
- 9Keena A.⚽ Ghi bàn 33'
- 11McClelland J.⚽ Ghi bàn 4'
- 19Baggley B.
- 24Turner L.
- 27Edmondson R.
- 48Sheridan R.🟨 Thẻ vàng 50'
- 94Joseph Anang
Khách · 352
- 1McGinty E.🟨 Thẻ vàng 32'
- 3Matthews A.
- 4R.Lopes🟨 Thẻ vàng 32'
- 5Grace L.
- 7Watts D.
- 8M.Healy
- 10Burke G.
- 22T.Sobowale
- 24Fitzgerald W.
- 29Byrne J.
- 31Noonan M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
351551
TL chuyền bóng thành công
75%83%
Phạm lỗi
1111
Cứu thua
43
Quả ném biên
1624
Chuyền dài
4333
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St. Patricks Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1901 |
| Richmond Park | Sân nhà | Tallaght Stadium |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| Tim Clancy | HLV | Stephen Bradley |
| Dublin | Khu vực | DUBLIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.13 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.25 | 2.86 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.16 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.25 | 2.86 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.16 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.35 | 3.45 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.08 | 3.26 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.35 | 0.97 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 163.00 ↑ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.25 | 3.32 | 1.04 | 2.50 | 0.72 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Patricks Athletic | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Shamrock Rovers | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).